BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
A2Sơ cấp4 phút đọcCập nhật

Mệnh đề nguyên nhân tiếng Đức: weil, da và denn — trật tự từ và khác biệt

weil và da đẩy động từ xuống cuối, denn giữ nó ở vị trí 2; weil nêu lý do mới, da lý do đã biết, denn không đứng trước điều nó giải thích.

Quy tắc

Tiếng Đức có ba từ cho «vì»; chúng khác nhau ở trật tự từ (weil/da đẩy động từ chia xuống cuối, denn giữ nó ở vị trí 2) và ở cách trình bày lý do (mới hay đã biết).

Tiếng Việt dùng «vì / bởi vì» cho cả ba, không đổi trật tự từ — đây là điều mới.

  • weil — mặc định, trung tính: lý do mới, điều người nghe muốn biết. Chỉ weil đứng một mình trả lời được Warum?: Warum kommst du nicht? — Weil ich arbeiten muss.
  • da — lý do đã biết hoặc dễ đoán, nêu như bối cảnh («do», «đã … thì»); trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết.
  • denn — sau denn là mệnh đề chính đầy đủ: động từ ở vị trí 2, không đảo ngữ.

Vị trí. Mệnh đề weil hoặc da có thể đứng sau hoặc trước mệnh đề chính. Đứng trước, nó chiếm vị trí 1, nên mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia: Weil ich krank bin, bleibe ich zu Hause. Mệnh đề da thường đứng trước. Mệnh đề denn không bao giờ đứng trước điều nó giải thích: nó theo sau dấu phẩy, hoặc mở câu mới sau dấu chấm (Ich nehme das Fahrrad. Denn der Bus fährt heute nicht.). Trước cả ba đều cần dấu phẩy.

Trong mệnh đề weil/da, động từ chia đứng cuối: động từ khuyết thiếu (weil ich arbeiten muss), haben/sein ở Perfekt (weil ich zu viel gegessen habe); động từ tách được không bị tách (weil der Film um acht anfängt).

deshalb, darum, daher (và deswegen) là trạng từ: chúng nêu kết quả («vì vậy»), không phải lý do, và chiếm vị trí 1, nên chủ ngữ đứng sau động từ: Ich bin krank. Deshalb bleibe ich zu Hause. «Vì vậy» không đổi trật tự từ — deshalb thì có.

Văn nói thân mật hay dùng weil với động từ ở vị trí 2 (weil ich bin müde), như denn; trong văn viết và bài thi, động từ phải ở cuối.

Ví dụ

  • Ich bleibe heute zu Hause, weil ich krank bin. — Hôm nay tôi ở nhà vì bị ốm.
  • Weil das Wetter schlecht ist, fahren wir mit dem Bus. — Vì trời xấu nên chúng tôi đi xe buýt.
  • Warum lernst du so viel? — Weil ich morgen eine Prüfung habe. — Sao bạn học nhiều thế? — Vì mai tôi có bài thi.
  • Ich kann heute nicht kommen, weil ich länger arbeiten muss. — Hôm nay tôi không đến được vì tôi phải làm thêm giờ.
  • Da du schon hier bist, können wir gleich anfangen. — Bạn đã ở đây rồi thì chúng ta có thể bắt đầu ngay.
  • Da der Zug Verspätung hatte, sind wir zu spät gekommen. — Do tàu bị chậm, chúng tôi đã đến muộn.
  • Ich nehme das Fahrrad, denn der Bus fährt heute nicht. — Tôi đi xe đạp, vì hôm nay xe buýt không chạy.
  • Wir müssen uns beeilen, denn der Film fängt um acht an. — Chúng ta phải nhanh lên, vì phim bắt đầu lúc tám giờ.
  • Der Bus fährt heute nicht. Deshalb nehme ich das Fahrrad. — Hôm nay xe buýt không chạy. Vì vậy tôi đi xe đạp.

Bảng

Từ nối Loại Động từ chia Mệnh đề đứng trước được không? Dấu phẩy Cách dùng điển hình
weil phụ thuộc ở cuối mệnh đề có — khi đó mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ bắt buộc lý do mới; một mình trả lời được Warum?
da phụ thuộc ở cuối mệnh đề có — và thường đứng trước bắt buộc lý do đã biết; trang trọng hơn, văn viết
denn đẳng lập (vị trí 0) vị trí thứ hai, không đảo ngữ không — luôn đứng sau điều nó giải thích bắt buộc lý do thêm vào như mệnh đề chính thứ hai
Cấu trúc Câu
weil, lý do đứng sau Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.
weil, lý do đứng trước Weil ich krank bin, bleibe ich zu Hause.
da, lý do đã biết Da ich krank bin, bleibe ich zu Hause.
denn, lý do luôn đứng sau Ich bleibe zu Hause, denn ich bin krank.
deshalb, kết quả Ich bin krank. Deshalb bleibe ich zu Hause.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Ich bleibe zu Hause, weil ich bin krank. → ✅ Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin. — sau weil, động từ chia đứng cuối; vị trí 2 chỉ có trong văn nói thân mật.
  • ❌ Weil ich krank bin, ich bleibe zu Hause. → ✅ Weil ich krank bin, bleibe ich zu Hause. — mệnh đề phụ chiếm vị trí 1, nên mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia.
  • ❌ Ich nehme das Fahrrad, denn fährt der Bus heute nicht. → ✅ Ich nehme das Fahrrad, denn der Bus fährt heute nicht. — denn ở vị trí 0, không được tính, nên không đảo ngữ.
  • ❌ Denn der Bus heute nicht fährt, nehme ich das Fahrrad. → ✅ Weil der Bus heute nicht fährt, nehme ich das Fahrrad. — denn không đứng trước điều nó giải thích và không đẩy động từ xuống cuối; hãy dùng weil hoặc da.
  • ❌ Ich bin krank, deshalb ich bleibe zu Hause. → ✅ Ich bin krank, deshalb bleibe ich zu Hause. — deshalb là trạng từ ở vị trí 1, nên chủ ngữ đứng sau động từ.

Câu hỏi thường gặp

weil, da và denn khác nhau thế nào?

Cả ba đều nêu lý do. weil và da đẩy động từ chia xuống cuối mệnh đề, denn giữ nó ở vị trí 2. weil đưa ra một lý do mới, da một lý do người nghe đã biết, còn denn chỉ thêm lý do như một mệnh đề chính thứ hai.

Sau weil động từ đứng ở đâu?

Ở cuối mệnh đề weil: Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin. Nếu mệnh đề weil đứng trước, nó chiếm vị trí 1 và mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia: Weil ich krank bin, bleibe ich zu Hause.

Câu tiếng Đức có bắt đầu bằng denn được không?

Chỉ khi nó giải thích điều vừa nói ở câu trước: Ich nehme das Fahrrad. Denn der Bus fährt heute nicht. denn không bao giờ đứng trước điều nó giải thích, nên không thể đưa lý do lên trước bằng denn — khi đó hãy dùng weil hoặc da: Weil ich krank bin, bleibe ich zu Hause.

«weil ich bin müde» có sai không?

Trong văn viết và văn phong trang trọng thì sai: dạng chuẩn là weil ich müde bin. Động từ ở vị trí 2 sau weil rất phổ biến trong văn nói thân mật, nơi nó hoạt động như denn, nhưng không dùng trong văn viết hay bài thi.

deshalb có giống weil không?

Không. weil nêu lý do, còn deshalb (cũng như darum, daher, deswegen) nêu kết quả. Nó là trạng từ ở vị trí 1, nên chủ ngữ đứng sau động từ: Ich bin krank. Deshalb bleibe ich zu Hause.