BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
A2Sơ cấp4 phút đọcCập nhật

Liên từ đẳng lập tiếng Đức: und, aber, oder, denn, sondern

und, aber, oder, denn, sondern đứng ở vị trí 0: mệnh đề sau chúng giữ trật tự mệnh đề chính, động từ chia ở vị trí thứ hai. sondern chỉ dùng sau phủ định.

Quy tắc

und, aber, oder, denn và sondern là liên từ đẳng lập: chúng nối hai phần ngang hàng — hai mệnh đề chính, hoặc hai từ, hai cụm từ cùng loại. Chúng đứng ở vị trí 0: không được tính là thành phần thứ nhất, nên mệnh đề phía sau giữ trật tự mệnh đề chính — vị trí 1 là chủ ngữ (hoặc thành phần khác, khi đó chủ ngữ đứng sau động từ), động từ chia ở vị trí 2. Bản thân liên từ không gây đảo ngữ.

Người Việt thấy quen: «và», «nhưng», «vì» cũng không đổi trật tự từ. Cái mới là aber/sondern, denn/weil và dấu phẩy.

Chức năng:

  • und — thêm vào («và»).
  • aber — đối lập hoặc giới hạn («nhưng»); cả hai phần đều có thể đúng.
  • oder — lựa chọn («hoặc», «hay»).
  • denn — nêu lý do («vì»), nhưng không dùng để trả lời Warum? (phải dùng weil)
  • sondern — sửa lại sau một phủ định («mà là»): phần hai thay thế điều phần một bác bỏ.

aber hay sondern? Chỉ dùng sondern khi sau một phủ định (nicht, kein, nie) có phần thay thế cho điều bị bác bỏ: nicht mein Mantel, sondern deiner. Nếu phủ định chỉ được giới hạn, không bị thay thế, thì dùng aber: Er ist nicht reich, aber zufrieden.

denn hay weil? Tiếng Việt dùng «vì» cho cả hai, nên chọn theo trật tự từ là điều mới. Sau denn động từ vẫn ở vị trí 2, và mệnh đề denn chỉ đứng sau mệnh đề nó giải thích. weil là liên từ phụ thuộc: động từ chia xuống cuối, và mệnh đề weil có thể đứng đầu câu — khi đó mệnh đề chính đảo ngữ.

Dấu phẩy. Bắt buộc trước aber, denn, sondern, kể cả giữa các cụm ngắn (klein, aber hell). Giữa hai mệnh đề chính đầy đủ nối bằng und hoặc oder, dấu phẩy tùy chọn. Khi chúng chỉ nối từ, cụm từ hoặc động từ thứ hai cùng chủ ngữ, không đặt dấu phẩy.

aber còn là tiểu từ không nhấn giọng trong mệnh đề (Ich habe aber keine Zeit) — khi đó không phải liên từ ở vị trí 0. Còn deshalb, trotzdem chiếm vị trí 1 và gây đảo ngữ.

Ví dụ

  • Ich koche, und du deckst den Tisch. — Tôi nấu ăn, và bạn dọn bàn.
  • Ich stehe um sechs auf und gehe joggen. — Tôi dậy lúc sáu giờ và chạy bộ.
  • Wir gehen ins Kino oder wir bleiben zu Hause. — Chúng ta đi xem phim hoặc ở nhà.
  • Möchtest du Tee oder trinkst du lieber Kaffee? — Bạn muốn uống trà hay thích uống cà phê hơn?
  • Der Kurs ist teuer, aber er ist sehr gut. — Khóa học đắt, nhưng nó rất tốt.
  • Die Wohnung ist klein, aber hell. — Căn hộ nhỏ nhưng sáng sủa.
  • Ich komme später, denn ich habe noch einen Termin. — Tôi sẽ đến muộn, vì tôi còn một cuộc hẹn.
  • Ich bleibe heute zu Hause, denn morgen schreibe ich eine Prüfung. — Hôm nay tôi ở nhà, vì mai tôi thi.
  • Das ist nicht mein Mantel, sondern deiner. — Đây không phải áo khoác của tôi, mà là của bạn.
  • Wir fahren nicht mit dem Auto, sondern mit dem Zug. — Chúng tôi không đi ô tô, mà đi tàu hỏa.

Bảng

Liên từ Chức năng Dấu phẩy phía trước Trật tự từ phía sau Ví dụ
und thêm vào tùy chọn giữa hai mệnh đề chính chủ ngữ + động từ (vị trí 2) Ich koche, und du deckst den Tisch.
aber đối lập, giới hạn bắt buộc chủ ngữ + động từ (vị trí 2) Der Kurs ist teuer, aber er ist sehr gut.
oder lựa chọn tùy chọn giữa hai mệnh đề chính chủ ngữ + động từ (vị trí 2) Wir gehen ins Kino oder wir bleiben zu Hause.
denn lý do (giải thích vì sao) bắt buộc chủ ngữ + động từ (vị trí 2) Ich komme später, denn ich habe noch einen Termin.
sondern sửa lại sau phủ định bắt buộc chủ ngữ + động từ (vị trí 2) Das ist nicht mein Mantel, sondern deiner.
Loại Vị trí động từ Mệnh đề có đứng trước mệnh đề nó giải thích được không? Ví dụ
denn đẳng lập (vị trí 0) vị trí thứ hai không — nó đứng sau mệnh đề đó Ich bleibe zu Hause, denn ich bin müde.
weil phụ thuộc cuối mệnh đề có — khi đó mệnh đề chính đảo ngữ Ich bleibe zu Hause, weil ich müde bin. / Weil ich müde bin, bleibe ich zu Hause.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Ich komme später, denn habe ich noch einen Termin. → ✅ Ich komme später, denn ich habe noch einen Termin. — denn ở vị trí 0, không được tính, nên chủ ngữ giữ vị trí 1.
  • ❌ Ich bleibe zu Hause, denn ich müde bin. → ✅ Ich bleibe zu Hause, denn ich bin müde. — trong ba từ chỉ lý do, chỉ weil và da đẩy động từ xuống cuối; sau denn là mệnh đề chính.
  • ❌ Das ist nicht mein Mantel, aber deiner. → ✅ Das ist nicht mein Mantel, sondern deiner. — phần hai thay thế điều bị phủ định, nên cần sondern.
  • ❌ Die Wohnung ist klein, sondern hell. → ✅ Die Wohnung ist klein, aber hell. — không có phủ định, không có gì bị thay thế, nên chỉ dùng aber.
  • ❌ Ich rufe an aber es meldet sich niemand. → ✅ Ich rufe an, aber es meldet sich niemand. — trước aber, denn và sondern bắt buộc có dấu phẩy.

Câu hỏi thường gặp

Sau und, aber, oder, denn, sondern trật tự từ có thay đổi không?

Không. Các liên từ này đứng ở vị trí 0, nên mệnh đề sau chúng bắt đầu bình thường: chủ ngữ trước, động từ chia ở vị trí 2. Chủ ngữ chỉ lùi ra sau động từ khi chính mệnh đề đó mở đầu bằng cụm chỉ thời gian hoặc nơi chốn — vì lý do thông thường, không phải do liên từ.

Khi nào dùng sondern, khi nào dùng aber?

sondern chỉ dùng sau một phủ định (nicht, kein, nie) mà phần sau thay thế nội dung bị phủ định: Das ist nicht mein Mantel, sondern deiner. Mọi trường hợp khác — kể cả khi phủ định chỉ được giới hạn chứ không bị thay thế — đều dùng aber.

denn và weil khác nhau thế nào?

Cùng nêu lý do, khác cấu trúc. Sau denn động từ vẫn ở vị trí 2 và mệnh đề denn chỉ đứng sau mệnh đề nó giải thích (Ich bleibe zu Hause, denn ich bin müde); weil đẩy động từ chia xuống cuối (weil ich müde bin), và mệnh đề weil cũng có thể đứng đầu câu, khi đó mệnh đề chính đảo ngữ.

Có cần dấu phẩy trước und và oder không?

Giữa hai mệnh đề chính đầy đủ thì tùy chọn (đặt nếu giúp người đọc); khi und/oder chỉ nối từ, cụm từ hoặc vị ngữ thứ hai không có chủ ngữ mới thì không đặt dấu phẩy. Trước aber, denn và sondern bắt buộc có dấu phẩy, kể cả giữa các cụm ngắn.

Mệnh đề denn có đứng đầu câu được không?

Không — denn chỉ đứng sau mệnh đề nó giải thích; lý do đặt lên trước cần weil hoặc da. Sau dấu chấm, denn có thể mở một câu mới (Ich bleibe zu Hause. Denn ich bin müde.) denn trong câu hỏi (Was machst du denn?) là tiểu từ, một cách dùng khác của từ này.