Trạng từ liên kết tiếng Đức (deshalb, trotzdem, außerdem): vị trí và trật tự từ
deshalb, trotzdem, außerdem… là trạng từ, không phải liên từ: đứng ở vị trí 1 thì động từ chia đứng thứ hai, chủ ngữ theo sau động từ.
Quy tắc
Trạng từ liên kết (Konjunktionaladverb) như deshalb, trotzdem, außerdem, dann, sonst nối một mệnh đề với câu trước, nhưng là trạng từ, không phải liên từ: là một thành phần câu nên nó chiếm một vị trí trong mệnh đề, còn liên từ đẳng lập thì không.
Bẫy với người Việt: «vì vậy», «tuy nhiên», «sau đó» không đổi trật tự từ (Vì vậy tôi ở nhà), còn tiếng Đức đặt động từ chia ngay sau trạng từ: deshalb bleibe ich.
Hai cách đặt:
- Vị trí 1. Trạng từ chiếm vị trí 1, động từ chia ở vị trí 2, chủ ngữ lùi ra sau (đảo ngữ): Ich bin krank, deshalb bleibe ich zu Hause.
- Trường giữa (Mittelfeld). Chủ ngữ mở đầu, trạng từ đứng sớm, ngay sau động từ chia và đại từ: Ich bleibe deshalb zu Hause. Không đặt ở cuối.
Ba loại từ nối: liên từ đẳng lập ở vị trí 0, không đổi gì (…, denn ich bin krank); trạng từ liên kết chiếm vị trí 1, gây đảo ngữ; liên từ phụ thuộc đẩy động từ chia xuống cuối (…, weil ich krank bin).
Không hai từ nối ở vị trí 1. Sau mệnh đề weil hoặc obwohl đứng đầu, mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia, nên deshalb, trotzdem không còn chỗ ở vị trí 1. Trong trường giữa thì được: obwohl … trotzdem là bình thường: Obwohl es regnet, gehen wir trotzdem spazieren.
Năm nhóm nghĩa: nguyên nhân – hệ quả (deshalb, deswegen, darum, daher, folglich, also), nhượng bộ – đối lập (trotzdem, dennoch, allerdings, jedoch, stattdessen), bổ sung (außerdem), thời gian (dann, danach), điều kiện (sonst: «nếu không thì»). Nhóm nguyên nhân khác ở sắc thái: deshalb trung tính; deswegen và darum thiên về văn nói; daher và folglich trang trọng; also rút ra kết luận.
Hai phần là hai mệnh đề chính, ngăn bằng dấu phẩy, chấm phẩy hoặc dấu chấm; trạng từ không thay được dấu câu. Lưu ý: jedoch cũng có thể đứng trước chủ ngữ mà không đảo ngữ, như aber (…, jedoch er kam nicht) — cả hai đều chuẩn; also nghĩa là «vì vậy», không phải «cũng» (auch).
Ví dụ
- Der Bus fährt heute nicht, deshalb nehme ich das Fahrrad. — Hôm nay xe buýt không chạy, vì vậy tôi đi xe đạp.
- Das Wetter war schlecht, trotzdem sind wir spazieren gegangen. — Thời tiết xấu, dù vậy chúng tôi vẫn đi dạo.
- Die Wohnung ist teuer, außerdem ist sie zu klein. — Căn hộ đắt, ngoài ra nó còn quá nhỏ.
- Zuerst räume ich die Küche auf, danach mache ich die Wäsche. — Trước tiên tôi dọn bếp, sau đó tôi giặt quần áo.
- Beeil dich, sonst verpassen wir den Zug. — Nhanh lên, không thì chúng ta lỡ tàu.
- Ich habe deine Nachricht gelesen, allerdings hatte ich keine Zeit zu antworten. — Tôi đọc tin nhắn của bạn rồi, có điều tôi không có thời gian trả lời.
- Der Laden war geschlossen, also sind wir ins Café gegangen. — Cửa hàng đóng cửa, thế là chúng tôi vào quán cà phê.
- Wir fahren nicht mit dem Auto, stattdessen nehmen wir den Zug. — Chúng tôi không đi ô tô, thay vào đó chúng tôi đi tàu.
- Ich bin erkältet; ich bleibe deshalb heute im Homeoffice. — Tôi bị cảm; vì thế hôm nay tôi làm việc ở nhà.
Bảng
| Nhóm | Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| nguyên nhân – hệ quả | deshalb, deswegen, darum, daher, folglich, also | hệ quả của điều vừa nói | Es hat geschneit, deshalb fahren keine Busse. |
| nhượng bộ – đối lập | trotzdem, dennoch, allerdings, jedoch, stattdessen | đối lập, giới hạn, thay thế | Es hat geschneit, trotzdem fahren die Busse. |
| bổ sung | außerdem | thêm một ý nữa | Der Zug ist teuer, außerdem ist er langsam. |
| thời gian | dann, danach | bước tiếp theo | Ich frühstücke, dann fahre ich ins Büro. |
| điều kiện | sonst | điều xảy ra nếu điều kiện không được đáp ứng | Nimm einen Schirm, sonst wirst du nass. |
| Loại | Ví dụ | Vị trí từ nối | Vị trí động từ | Câu mẫu |
|---|---|---|---|---|
| liên từ đẳng lập | und, aber, oder, denn, sondern | vị trí 0 (không tính) | chủ ngữ ở vị trí 1, động từ ở vị trí 2 | Ich bleibe zu Hause, denn ich bin krank. |
| trạng từ liên kết | deshalb, trotzdem, außerdem, dann, sonst | vị trí 1 — hoặc trong trường giữa | động từ ở vị trí 2, chủ ngữ sau động từ | Ich bin krank, deshalb bleibe ich zu Hause. |
| liên từ phụ thuộc | weil, obwohl, wenn, dass | mở đầu mệnh đề phụ | động từ chia ở cuối | Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin. |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich bin krank, deshalb ich bleibe zu Hause. → ✅ Ich bin krank, deshalb bleibe ich zu Hause. — deshalb chiếm vị trí 1, động từ chia đứng thứ hai, chủ ngữ theo sau.
- ❌ Der Zug ist teuer, außerdem er langsam ist. → ✅ Der Zug ist teuer, außerdem ist er langsam. — trạng từ không mở mệnh đề phụ, nên động từ không xuống cuối (việc đó chỉ xảy ra sau obwohl, weil).
- ❌ Weil ich krank bin, deshalb bleibe ich zu Hause. → ✅ Weil ich krank bin, bleibe ich zu Hause. — mệnh đề phụ đứng đầu đã chiếm vị trí 1 và đã nêu lý do.
- ❌ Ich bleibe zu Hause deshalb. → ✅ Ich bleibe deshalb zu Hause. — từ nối đứng sớm trong trường giữa, không ở cuối.
- ❌ Ich bin krank deshalb bleibe ich zu Hause. → ✅ Ich bin krank, deshalb bleibe ich zu Hause. — hai mệnh đề chính cần dấu phẩy (hoặc chấm phẩy, dấu chấm).
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nói «deshalb bleibe ich» mà không nói «deshalb ich bleibe»?
Vì deshalb là trạng từ và chiếm vị trí 1. Động từ chia giữ vị trí 2, nên chủ ngữ phải lùi ra sau động từ. Điều này cũng áp dụng cho trotzdem, außerdem, dann, sonst và các từ khác trong nhóm.
deshalb và weil (trotzdem và obwohl) khác nhau thế nào?
weil và obwohl là liên từ phụ thuộc: chúng mở mệnh đề nêu lý do hoặc nhượng bộ và đẩy động từ chia xuống cuối. deshalb và trotzdem là trạng từ trong mệnh đề chính, nêu hệ quả hoặc sự đối lập. Không dùng cả hai ở vị trí 1 của mệnh đề chính; trong trường giữa thì trạng từ vẫn đứng được: Obwohl es regnet, gehen wir trotzdem spazieren.
Từ nối có bắt buộc đứng đầu mệnh đề không?
Không. Nó cũng có thể đứng sớm trong trường giữa, ngay sau động từ chia và các đại từ: Ich bleibe deshalb zu Hause. Khi đó chủ ngữ giữ vị trí 1 và không có đảo ngữ. Chỉ không được đặt nó ở cuối mệnh đề.
Trước deshalb dùng dấu phẩy, chấm phẩy hay dấu chấm?
Cả ba đều đúng, vì hai phần đều là mệnh đề chính hoàn chỉnh: Ich bin krank, deshalb bleibe ich zu Hause. / Ich bin krank; deshalb … / Ich bin krank. Deshalb … Chỉ không được bỏ dấu câu.
deshalb, deswegen, darum, daher có khác nhau không?
Về nghĩa có thể thay cho nhau. deshalb trung tính, deswegen và darum thiên về văn nói, daher và folglich trang trọng hoặc văn viết, còn also rút ra kết luận. Lưu ý: also tiếng Đức nghĩa là «vì vậy», không phải «also» của tiếng Anh («cũng» = auch).

