BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
A2Sơ cấp4 phút đọcCập nhật

Liên từ phụ thuộc tiếng Đức: dass, weil, wenn, ob, als — động từ ở cuối

Sau dass, weil, wenn, ob, als, obwohl, damit, bevor, nachdem và während, động từ chia xuống cuối mệnh đề phụ, và luôn có dấu phẩy ngăn cách.

Quy tắc

Liên từ phụ thuộc biến mệnh đề của nó thành mệnh đề phụ (Nebensatz) và đẩy động từ chia xuống vị trí cuối cùng. Dấu phẩy luôn ngăn hai mệnh đề, dù mệnh đề nào đứng trước (khác với und/oder).

Bẫy với người Việt: «rằng», «vì», «nếu … thì», «khi» không làm động từ di chuyển, và dấu phẩy không bắt buộc như trong tiếng Đức.

Mười liên từ ở A2: dass (rằng), weil (vì), wenn (nếu, mỗi khi), ob (liệu … có … không), als (khi — một lần trong quá khứ), obwohl (mặc dù), damit (để), bevor (trước khi), nachdem (sau khi), während (trong khi). Chủ ngữ thường đứng ngay sau liên từ.

Ba mẫu khác ở cuối mệnh đề:

  • Động từ tách được — viết liền thành một từ: …, weil ich aufstehe.
  • Động từ khuyết thiếu — nguyên mẫu trước, động từ khuyết thiếu cuối: …, weil ich einkaufen muss.
  • Perfekt (≈ «đã») — Partizip II trước, trợ động từ cuối: …, weil ich den Film gesehen habe. (Ngoại lệ: ở Perfekt của động từ khuyết thiếu, trợ động từ đứng trước hai nguyên mẫu — weil ich habe arbeiten müssen.)

Mệnh đề phụ đứng trước thì chiếm vị trí 1, nên mệnh đề chính mở đầu bằng động từ chia — động từ, dấu phẩy, động từ: Weil es stark regnet, bleiben wir zu Hause.

wenn, als hay wann? Tiếng Việt chỉ có «khi». als = một sự việc hoặc giai đoạn trong quá khứ; wenn = việc lặp lại trong quá khứ («mỗi khi»), điều kiện, hiện tại và tương lai; wann chỉ là từ để hỏi, kể cả trong câu hỏi gián tiếp: Ich weiß nicht, wann er kommt.

ob hay wenn? ob mở câu hỏi có-không được lồng vào; wenn nêu điều kiện hoặc thời gian.

Mệnh đề nachdem lùi một bậc thì (Plusquamperfekt + Präteritum/Perfekt, hoặc Perfekt + Präsens), bevor và während giữ cùng thì. damit chỉ mục đích, bắt buộc khi hai chủ ngữ khác nhau; cùng chủ ngữ thì um … zu thường tự nhiên hơn, nhưng damit vẫn đúng. Sau động từ nói và nghĩ có thể bỏ dass, khi đó giữ trật tự mệnh đề chính: Ich glaube, er kommt später.

Ví dụ

  • Ich weiß, dass du recht hast. — Tôi biết rằng bạn nói đúng.
  • Wir bleiben zu Hause, weil es stark regnet. — Chúng tôi ở nhà vì trời mưa to.
  • Wenn ich Zeit habe, rufe ich dich an. — Khi tôi có thời gian, tôi sẽ gọi cho bạn.
  • Ich weiß nicht, ob der Zug pünktlich kommt. — Tôi không biết liệu tàu có đến đúng giờ không.
  • Als ich zehn Jahre alt war, sind wir nach Hamburg umgezogen. — Khi tôi mười tuổi, chúng tôi đã chuyển đến Hamburg.
  • Er geht ins Büro, obwohl er Fieber hat. — Anh ấy vẫn đến văn phòng mặc dù bị sốt.
  • Ich schreibe alles auf, damit ich nichts vergesse. — Tôi ghi lại mọi thứ để không quên gì.
  • Bevor ich zur Arbeit fahre, bringe ich die Kinder in die Schule. — Trước khi đi làm, tôi đưa các con đến trường.
  • Nachdem wir gegessen hatten, sind wir spazieren gegangen. — Sau khi ăn xong, chúng tôi đã đi dạo.
  • Während ich koche, deckt mein Sohn den Tisch. — Trong khi tôi nấu ăn, con trai tôi dọn bàn.

Bảng

Liên từ Nghĩa Ví dụ (động từ ở cuối in đậm)
dass rằng (sự việc, nội dung) Ich weiß, dass du recht hast.
weil vì (lý do) Wir bleiben zu Hause, weil es stark regnet.
wenn nếu, mỗi khi (điều kiện, thời gian lặp lại hoặc tương lai) Wenn ich Zeit habe, rufe ich dich an.
ob liệu … có … không (câu hỏi có-không) Ich weiß nicht, ob der Zug pünktlich kommt.
als khi (một sự việc hoặc giai đoạn trong quá khứ) Als ich zehn war, sind wir umgezogen.
obwohl mặc dù (nhượng bộ) Er geht ins Büro, obwohl er Fieber hat.
damit để (mục đích) Ich schreibe alles auf, damit ich nichts vergesse.
bevor trước khi Bevor ich zur Arbeit fahre, bringe ich die Kinder in die Schule.
nachdem sau khi (lùi thêm một bậc thời gian) Nachdem wir gegessen hatten, sind wir spazieren gegangen.
während trong khi (cùng lúc) Während ich koche, deckt mein Sohn den Tisch.
Loại động từ Mệnh đề chính Mệnh đề phụ
động từ đơn Ich bin müde. …, weil ich müde bin.
động từ tách được Ich stehe um sechs auf. …, weil ich um sechs aufstehe.
động từ khuyết thiếu + nguyên mẫu Ich muss noch einkaufen. …, weil ich noch einkaufen muss.
Perfekt Ich habe den Film gesehen. …, weil ich den Film gesehen habe.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Wir bleiben zu Hause, weil es regnet stark. → ✅ Wir bleiben zu Hause, weil es stark regnet. — động từ chia phải đứng cuối mệnh đề phụ.
  • ❌ Weil es stark regnet, wir bleiben zu Hause. → ✅ Weil es stark regnet, bleiben wir zu Hause. — mệnh đề phụ chiếm vị trí 1, nên mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia.
  • ❌ Ich weiß, dass er kann gut Deutsch sprechen. → ✅ Ich weiß, dass er gut Deutsch sprechen kann. — nguyên mẫu đứng trước, động từ khuyết thiếu đứng cuối.
  • ❌ Ich weiß nicht, wenn er heute kommt. → ✅ Ich weiß nicht, ob er heute kommt. — câu hỏi có-không lồng vào dùng ob; wenn chỉ nêu điều kiện hoặc thời gian.
  • ❌ Wenn ich gestern nach Hause kam, war niemand da. → ✅ Als ich gestern nach Hause kam, war niemand da. — một lần duy nhất trong quá khứ dùng als; wenn ở quá khứ nghĩa là «mỗi khi».

Câu hỏi thường gặp

Sau dass, weil, wenn động từ đứng ở đâu?

Ở cuối mệnh đề phụ: Ich bleibe zu Hause, weil ich müde bin. Với động từ khuyết thiếu, nguyên mẫu đứng trước, động từ khuyết thiếu đứng cuối (weil ich arbeiten muss); ở Perfekt, Partizip II đứng trước, trợ động từ đứng cuối (weil ich gearbeitet habe); động từ tách được nhập lại với tiền tố thành một từ (weil ich aufstehe).

Mệnh đề phụ đứng đầu câu thì sao, và có cần dấu phẩy không?

Khi đó mệnh đề phụ chiếm vị trí 1 của câu, nên mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia: Weil es stark regnet, bleiben wir zu Hause — động từ, dấu phẩy, động từ. Dấu phẩy giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ bắt buộc ở cả hai thứ tự.

wenn hay als — từ nào nghĩa là «khi» trong quá khứ?

als cho một sự việc hoặc một giai đoạn duy nhất trong quá khứ (Als ich zehn Jahre alt war, …); wenn cho việc lặp lại trong quá khứ («mỗi khi»), cho điều kiện và cho hiện tại, tương lai. wann chỉ là từ để hỏi, kể cả trong câu hỏi gián tiếp: Ich weiß nicht, wann er kommt.

ob hay wenn?

Dùng ob khi mệnh đề là một câu hỏi có-không được lồng vào («liệu … có … không»): Ich weiß nicht, ob der Zug pünktlich kommt. Dùng wenn khi nêu điều kiện hoặc thời gian («nếu», «khi»): Wenn ich Zeit habe, rufe ich dich an.

dass hay das — một chữ s hay hai?

dass hai chữ s là liên từ mở đầu mệnh đề phụ (Ich weiß, dass du recht hast). das một chữ s là mạo từ hoặc đại từ, thay được bằng dieses hoặc welches — nếu thay được thì viết das.