So sánh hơn và so sánh nhất tiếng Đức: -er, am -sten và als
Tiếng Đức so sánh bằng đuôi: schnell → schneller → am schnellsten. Dùng als cho khác biệt (≈ «hơn») và so … wie cho ngang bằng (≈ «bằng»).
Quy tắc
Tiếng Đức so sánh bằng đuôi, không bằng từ thêm vào: so sánh hơn (Komparativ) thêm -er, so sánh nhất (Superlativ) dùng am … -sten. Tính từ dài cũng vậy: interessant → interessanter → am interessantesten.
Về nghĩa, -er ≈ «hơn», -sten ≈ «nhất». Cái bẫy là hình thức: tiếng Việt chỉ thêm từ («đắt hơn»), còn tiếng Đức biến đổi chính tính từ, đôi khi cả nguyên âm (alt → älter).
Ba mẫu câu:
- Khác biệt — Komparativ + als: Mein Bruder ist älter als ich.
- Ngang bằng — (genau)so … wie / nicht so … wie: Das Fahrrad ist nicht so teuer wie das Auto.
- Đứng đầu nhóm — Superlativ: Von allen Schülern läuft Jonas am schnellsten.
Sau als và wie, đại từ giữ cách của thành phần được so sánh — thường là chủ ngữ, tức chủ cách (Nominativ): größer als ich, không phải als mich.
Superlativ có hai dạng. am …-sten đứng sau sein, werden, bleiben và đi với động từ. der/die/das …-ste đứng ngay trước danh từ; khi đó nó mang đuôi như mọi tính từ, ở bất kỳ cách nào: das schönste Hotel, mit dem schnellsten Zug. Komparativ trước danh từ cũng có đuôi: ein schnelleres Auto, mein älterer Bruder.
Chi tiết hình thức:
- Umlaut ở một nhóm tính từ ngắn: alt, arm, dumm, hart, jung, kalt, klug, krank, kurz, lang, scharf, schwach, stark, warm. Phần lớn từ khác, kể cả từ ngắn, giữ nguyên nguyên âm: laut, klar, flach, froh, stolz, voll, bunt, schlank. Ngoài ra còn vài từ có Umlaut (grob → gröber) và vài từ dao động, cả hai dạng đều đúng: gesund (gesünder / gesunder), nass, blass, rot, schmal.
- -e- trong Superlativ sau -d, -t, -s, -ß, -z, -sch ở âm tiết cuối có trọng âm: am ältesten, am kürzesten, am heißesten, am hübschesten, am interessantesten. Ngoại lệ: groß → am größten. Tính từ tận cùng -isch không trọng âm chỉ thêm -sten: am praktischsten.
- Tính từ tận cùng -el/-er bỏ -e- ở Komparativ (dunkel → dunkler, teuer → teurer); tính từ tận cùng -e chỉ thêm -r (leise → leiser). Superlativ giữ nguyên gốc: am dunkelsten, am teuersten, am leisesten.
- Sáu dạng bất quy tắc: xem bảng thứ hai. mehr không có đuôi: mehr Zeit, mehr Bücher.
Mức độ tăng dần (≈ «càng ngày càng») = immer + Komparativ: Der Film wird immer spannender.
Ví dụ
- Mein Bruder ist älter als ich. — Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.
- Heute ist es wärmer als gestern. — Hôm nay trời ấm hơn hôm qua.
- Das Fahrrad ist nicht so teuer wie das Auto. — Xe đạp không đắt bằng ô tô.
- Dieses Zimmer ist dunkler als das andere. — Phòng này tối hơn phòng kia.
- Ich trinke lieber Tee als Kaffee. — Tôi thích uống trà hơn cà phê.
- Im Juli ist es am heißesten. — Tháng Bảy trời nóng nhất.
- Von allen Schülern läuft Jonas am schnellsten. — Trong tất cả học sinh, Jonas chạy nhanh nhất.
- Das ist das beste Restaurant in der Stadt. — Đây là nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
- Wir nehmen den kürzesten Weg zum Bahnhof. — Chúng tôi đi đường ngắn nhất ra ga.
- Der Film wird immer spannender. — Bộ phim càng lúc càng hấp dẫn.
- Ich habe mehr Zeit als früher. — Tôi có nhiều thời gian hơn trước.
Bảng
| Positiv | Komparativ | Superlativ (am …) | Superlativ trước danh từ |
|---|---|---|---|
| schnell | schneller | am schnellsten | der/die/das schnellste |
| interessant | interessanter | am interessantesten | der/die/das interessanteste |
| alt | älter | am ältesten | der/die/das älteste |
| kurz | kürzer | am kürzesten | der/die/das kürzeste |
| heiß | heißer | am heißesten | der/die/das heißeste |
| hübsch | hübscher | am hübschesten | der/die/das hübscheste |
| dunkel | dunkler | am dunkelsten | der/die/das dunkelste |
| teuer | teurer | am teuersten | der/die/das teuerste |
| leise | leiser | am leisesten | der/die/das leiseste |
| Positiv | Komparativ | Superlativ |
|---|---|---|
| gut | besser | am besten |
| viel | mehr | am meisten |
| gern | lieber | am liebsten |
| hoch | höher | am höchsten |
| nah | näher | am nächsten |
| groß | größer | am größten |
Lỗi thường gặp
- ❌ Sie ist größer wie ich. → ✅ Sie ist größer als ich. — sau Komparativ dùng als; wie thuộc về so … wie. größer wie phổ biến trong khẩu ngữ một số vùng nhưng không phải tiếng Đức chuẩn.
- ❌ Das Buch ist mehr interessant. → ✅ Das Buch ist interessanter. — tính từ dài cũng thêm -er; mehr + tính từ không phải dạng so sánh hơn. Nó chỉ dùng khi cân hai tính chất của cùng một đối tượng: Er ist mehr müde als krank.
- ❌ Mein Bruder ist alter als ich. → ✅ Mein Bruder ist älter als ich. — alt thuộc nhóm tính từ ngắn có Umlaut ở Komparativ.
- ❌ Das ist am schönsten Hotel. → ✅ Das ist das schönste Hotel. — trước danh từ, Superlativ cần mạo từ + -ste kèm đuôi; dạng am- đứng một mình.
- ❌ Ich trinke gerner Tee. → ✅ Ich trinke lieber Tee. — gern bất quy tắc: gern – lieber – am liebsten.
Câu hỏi thường gặp
Tạo so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức thế nào?
So sánh hơn thêm -er, so sánh nhất dùng am … -sten: schnell → schneller → am schnellsten. Đuôi này dùng cả cho tính từ dài, nên nói interessanter, không nói mehr interessant; mehr … als chỉ cân hai tính chất của cùng một đối tượng: Er ist mehr müde als krank.
Tính từ nào có Umlaut ở dạng so sánh?
Chủ yếu một nhóm tính từ ngắn: alt, arm, dumm, hart, jung, kalt, klug, krank, kurz, lang, scharf, schwach, stark, warm, cùng các từ bất quy tắc groß, hoch, nah; ngoài ra còn vài từ như grob → gröber. Các từ ngắn như laut, klar, froh, stolz, voll giữ nguyên nguyên âm; tính từ dài như interessant, spannend chỉ thêm -er. Một số từ dao động, cả hai dạng đều đúng: gesünder và gesunder, tương tự nässer/nasser, röter/roter; blass và schmal cũng vậy.
Sau so sánh hơn dùng als hay wie?
als chỉ sự khác biệt: Sie ist größer als ich. wie đi với so … wie, chỉ sự ngang bằng: Das Fahrrad ist nicht so teuer wie das Auto. Sau cả hai, đại từ vẫn ở chủ cách (Nominativ).
Khi nào nói am schnellsten, khi nào nói der schnellste?
am schnellsten đứng sau sein, werden, bleiben và đi với động từ (Er läuft am schnellsten). der/die/das schnellste đứng ngay trước danh từ, mang đuôi tính từ bình thường và dùng được ở mọi cách: mit dem schnellsten Zug.
Những dạng so sánh nào là bất quy tắc?
gut – besser – am besten, viel – mehr – am meisten, gern – lieber – am liebsten, hoch – höher – am höchsten, nah – näher – am nächsten, còn groß – größer – am größten chỉ thêm -t thay vì -est.

