BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
A2Sơ cấp4 phút đọcCập nhật

So sánh hơn và so sánh nhất tiếng Đức: -er, am -sten và als

Tiếng Đức so sánh bằng đuôi: schnell → schneller → am schnellsten. Dùng als cho khác biệt (≈ «hơn») và so … wie cho ngang bằng (≈ «bằng»).

Quy tắc

Tiếng Đức so sánh bằng đuôi, không bằng từ thêm vào: so sánh hơn (Komparativ) thêm -er, so sánh nhất (Superlativ) dùng am … -sten. Tính từ dài cũng vậy: interessant → interessanter → am interessantesten.

Về nghĩa, -er ≈ «hơn», -sten ≈ «nhất». Cái bẫy là hình thức: tiếng Việt chỉ thêm từ («đắt hơn»), còn tiếng Đức biến đổi chính tính từ, đôi khi cả nguyên âm (alt → älter).

Ba mẫu câu:

  • Khác biệt — Komparativ + als: Mein Bruder ist älter als ich.
  • Ngang bằng — (genau)so … wie / nicht so … wie: Das Fahrrad ist nicht so teuer wie das Auto.
  • Đứng đầu nhóm — Superlativ: Von allen Schülern läuft Jonas am schnellsten.

Sau als và wie, đại từ giữ cách của thành phần được so sánh — thường là chủ ngữ, tức chủ cách (Nominativ): größer als ich, không phải als mich.

Superlativ có hai dạng. am …-sten đứng sau sein, werden, bleiben và đi với động từ. der/die/das …-ste đứng ngay trước danh từ; khi đó nó mang đuôi như mọi tính từ, ở bất kỳ cách nào: das schönste Hotel, mit dem schnellsten Zug. Komparativ trước danh từ cũng có đuôi: ein schnelleres Auto, mein älterer Bruder.

Chi tiết hình thức:

  • Umlaut ở một nhóm tính từ ngắn: alt, arm, dumm, hart, jung, kalt, klug, krank, kurz, lang, scharf, schwach, stark, warm. Phần lớn từ khác, kể cả từ ngắn, giữ nguyên nguyên âm: laut, klar, flach, froh, stolz, voll, bunt, schlank. Ngoài ra còn vài từ có Umlaut (grob → gröber) và vài từ dao động, cả hai dạng đều đúng: gesund (gesünder / gesunder), nass, blass, rot, schmal.
  • -e- trong Superlativ sau -d, -t, -s, -ß, -z, -sch ở âm tiết cuối có trọng âm: am ältesten, am kürzesten, am heißesten, am hübschesten, am interessantesten. Ngoại lệ: groß → am größten. Tính từ tận cùng -isch không trọng âm chỉ thêm -sten: am praktischsten.
  • Tính từ tận cùng -el/-er bỏ -e- ở Komparativ (dunkel → dunkler, teuer → teurer); tính từ tận cùng -e chỉ thêm -r (leise → leiser). Superlativ giữ nguyên gốc: am dunkelsten, am teuersten, am leisesten.
  • Sáu dạng bất quy tắc: xem bảng thứ hai. mehr không có đuôi: mehr Zeit, mehr Bücher.

Mức độ tăng dần (≈ «càng ngày càng») = immer + Komparativ: Der Film wird immer spannender.

Ví dụ

  • Mein Bruder ist älter als ich. — Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.
  • Heute ist es wärmer als gestern. — Hôm nay trời ấm hơn hôm qua.
  • Das Fahrrad ist nicht so teuer wie das Auto. — Xe đạp không đắt bằng ô tô.
  • Dieses Zimmer ist dunkler als das andere. — Phòng này tối hơn phòng kia.
  • Ich trinke lieber Tee als Kaffee. — Tôi thích uống trà hơn cà phê.
  • Im Juli ist es am heißesten. — Tháng Bảy trời nóng nhất.
  • Von allen Schülern läuft Jonas am schnellsten. — Trong tất cả học sinh, Jonas chạy nhanh nhất.
  • Das ist das beste Restaurant in der Stadt. — Đây là nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
  • Wir nehmen den kürzesten Weg zum Bahnhof. — Chúng tôi đi đường ngắn nhất ra ga.
  • Der Film wird immer spannender. — Bộ phim càng lúc càng hấp dẫn.
  • Ich habe mehr Zeit als früher. — Tôi có nhiều thời gian hơn trước.

Bảng

Positiv Komparativ Superlativ (am …) Superlativ trước danh từ
schnell schneller am schnellsten der/die/das schnellste
interessant interessanter am interessantesten der/die/das interessanteste
alt älter am ältesten der/die/das älteste
kurz kürzer am kürzesten der/die/das kürzeste
heiß heißer am heißesten der/die/das heißeste
hübsch hübscher am hübschesten der/die/das hübscheste
dunkel dunkler am dunkelsten der/die/das dunkelste
teuer teurer am teuersten der/die/das teuerste
leise leiser am leisesten der/die/das leiseste
Positiv Komparativ Superlativ
gut besser am besten
viel mehr am meisten
gern lieber am liebsten
hoch höher am höchsten
nah näher am nächsten
groß größer am größten

Lỗi thường gặp

  • ❌ Sie ist größer wie ich. → ✅ Sie ist größer als ich. — sau Komparativ dùng als; wie thuộc về so … wie. größer wie phổ biến trong khẩu ngữ một số vùng nhưng không phải tiếng Đức chuẩn.
  • ❌ Das Buch ist mehr interessant. → ✅ Das Buch ist interessanter. — tính từ dài cũng thêm -er; mehr + tính từ không phải dạng so sánh hơn. Nó chỉ dùng khi cân hai tính chất của cùng một đối tượng: Er ist mehr müde als krank.
  • ❌ Mein Bruder ist alter als ich. → ✅ Mein Bruder ist älter als ich. — alt thuộc nhóm tính từ ngắn có Umlaut ở Komparativ.
  • ❌ Das ist am schönsten Hotel. → ✅ Das ist das schönste Hotel. — trước danh từ, Superlativ cần mạo từ + -ste kèm đuôi; dạng am- đứng một mình.
  • ❌ Ich trinke gerner Tee. → ✅ Ich trinke lieber Tee. — gern bất quy tắc: gern – lieber – am liebsten.

Câu hỏi thường gặp

Tạo so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức thế nào?

So sánh hơn thêm -er, so sánh nhất dùng am … -sten: schnell → schneller → am schnellsten. Đuôi này dùng cả cho tính từ dài, nên nói interessanter, không nói mehr interessant; mehr … als chỉ cân hai tính chất của cùng một đối tượng: Er ist mehr müde als krank.

Tính từ nào có Umlaut ở dạng so sánh?

Chủ yếu một nhóm tính từ ngắn: alt, arm, dumm, hart, jung, kalt, klug, krank, kurz, lang, scharf, schwach, stark, warm, cùng các từ bất quy tắc groß, hoch, nah; ngoài ra còn vài từ như grob → gröber. Các từ ngắn như laut, klar, froh, stolz, voll giữ nguyên nguyên âm; tính từ dài như interessant, spannend chỉ thêm -er. Một số từ dao động, cả hai dạng đều đúng: gesünder và gesunder, tương tự nässer/nasser, röter/roter; blass và schmal cũng vậy.

Sau so sánh hơn dùng als hay wie?

als chỉ sự khác biệt: Sie ist größer als ich. wie đi với so … wie, chỉ sự ngang bằng: Das Fahrrad ist nicht so teuer wie das Auto. Sau cả hai, đại từ vẫn ở chủ cách (Nominativ).

Khi nào nói am schnellsten, khi nào nói der schnellste?

am schnellsten đứng sau sein, werden, bleiben và đi với động từ (Er läuft am schnellsten). der/die/das schnellste đứng ngay trước danh từ, mang đuôi tính từ bình thường và dùng được ở mọi cách: mit dem schnellsten Zug.

Những dạng so sánh nào là bất quy tắc?

gut – besser – am besten, viel – mehr – am meisten, gern – lieber – am liebsten, hoch – höher – am höchsten, nah – näher – am nächsten, còn groß – größer – am größten chỉ thêm -t thay vì -est.