Đại từ nhân xưng tiếng Đức (Personalpronomen): ich, mich, mir và mọi dạng
Mỗi đại từ có ba dạng: ich → mich → mir, du → dich → dir, er → ihn → ihm. Cách Nominativ, Akkusativ hay Dativ quyết định dạng nào.
Quy tắc
Đại từ nhân xưng thay cho danh từ đã nhắc đến, nhưng trong tiếng Đức nó đổi dạng theo cách. Ở A1 cần ba dạng của mỗi đại từ: dạng chủ cách (Nominativ), đối cách (Akkusativ) và tặng cách (Dativ — thường là người nhận). Tiếng Việt giữ nguyên «tôi» ở mọi vị trí, còn ich có thể thành mich hoặc mir.
Dạng chủ cách (Nominativ) là ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie, Sie. Chúng trả lời Wer? và quyết định đuôi động từ.
Dạng đối cách (Akkusativ) trả lời Wen? hoặc Was?, đứng sau phần lớn động từ — sehen, fragen, besuchen, brauchen, anrufen — và sau các giới từ für, ohne, gegen, um, durch. Chỉ năm dạng thật sự đổi: ich → mich, du → dich, er → ihn, wir → uns, ihr → euch; sie, es và Sie giữ nguyên.
Dạng tặng cách (Dativ) trả lời Wem?. Dùng chúng sau helfen, danken, gehören, gefallen và sau các giới từ mit, bei, zu, von, nach, aus, seit: mir, dir, ihm, ihr, ihm, uns, euch, ihnen, Ihnen.
Ba điểm hay gây lỗi:
- Ba từ cho «bạn». du = một người thân quen, ihr = nhiều người thân quen, Sie = lịch sự, cho một người hoặc cả nhóm. Tiếng Việt chọn anh, chị, em, ông, bà theo tuổi và vai vế; tiếng Đức chỉ xét khoảng cách: một người trẻ bạn gọi bằng Herr/Frau + họ vẫn là Sie. Sie luôn viết hoa và dùng cùng dạng động từ với sie (họ): Sie kommen, Sie sind.
- Đồ vật có giống. Đại từ theo mạo từ của danh từ: der Tisch → er, die Lampe → sie, das Buch → es, mọi số nhiều → sie. «Nó» của tiếng Việt không giúp được: der Tisch là er, das Mädchen là es.
- sie là ba từ. sie ist = cô ấy là, sie sind = họ là, Sie sind = ông/bà là (lịch sự).
Với hai đại từ, Akkusativ đứng trước — Ich gebe es dir. Đại từ cũng đứng trước tân ngữ danh từ: Ich gebe ihm das Buch. Với đồ vật sau giới từ, tiếng Đức thường dùng từ ghép với da- (damit, dafür); đại từ phản thân như sich có bài riêng; còn đại từ Genitiv (meiner, deiner) hiếm, mang tính văn chương, A1 chưa cần đến.
Ví dụ
- Ich komme aus Polen. Und du? — Tôi đến từ Ba Lan. Còn bạn?
- Kannst du mich morgen anrufen? — Ngày mai bạn gọi điện cho tôi được không? (mich: Akkusativ)
- Der Kaffee ist kalt. Er schmeckt mir nicht. — Cà phê nguội rồi. Tôi thấy nó không ngon. (er = der Kaffee)
- Wir besuchen sie am Wochenende. — Cuối tuần chúng tôi đến thăm cô ấy / họ.
- Ich schenke ihm eine Uhr zum Geburtstag. — Tôi tặng anh ấy một chiếc đồng hồ nhân dịp sinh nhật.
- Wo seid ihr? Ich sehe euch nicht. — Các bạn ở đâu? Tôi không thấy các bạn.
- Können Sie mir bitte helfen? — Ông/bà có thể giúp tôi được không ạ? (lịch sự)
- Das Fahrrad gehört ihr, nicht ihm. — Chiếc xe đạp là của cô ấy, không phải của anh ấy.
- Ich gebe es dir morgen zurück. — Ngày mai tôi trả nó cho bạn.
Bảng
| Cách | ngôi 1 số ít | ngôi 2 số ít | ngôi 3 giống đực | ngôi 3 giống cái | ngôi 3 giống trung | ngôi 1 số nhiều | ngôi 2 số nhiều | ngôi 3 số nhiều | lịch sự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| chủ cách (Nominativ) | ich | du | er | sie | es | wir | ihr | sie | Sie |
| đối cách (Akkusativ) | mich | dich | ihn | sie | es | uns | euch | sie | Sie |
| tặng cách (Dativ) | mir | dir | ihm | ihr | ihm | uns | euch | ihnen | Ihnen |
| Danh từ | der Tisch | die Lampe | das Buch | die Bücher |
|---|---|---|---|---|
| Đại từ | er | sie | es | sie |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich sehe er. → ✅ Ich sehe ihn. — sehen cần tân ngữ ở Akkusativ; er chỉ là dạng chủ cách (Nominativ).
- ❌ Kannst du mich helfen? → ✅ Kannst du mir helfen? — helfen đi với Dativ, nên mich → mir.
- ❌ Der Zug ist weg. Es ist pünktlich abgefahren. → ✅ Er ist pünktlich abgefahren. — đại từ theo giống của danh từ: der Zug là giống đực, nên dùng er.
- ❌ Herr Meier, kannst du mir helfen? → ✅ Herr Meier, können Sie mir helfen? — Herr/Frau + họ nghĩa là dùng Sie lịch sự, với cùng dạng động từ như sie (họ).
- ❌ Ich gebe dir es. → ✅ Ich gebe es dir. — khi cả hai tân ngữ là đại từ, Akkusativ đứng trước Dativ.
Câu hỏi thường gặp
Đại từ nhân xưng tiếng Đức gồm những từ nào?
ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie và Sie. Mỗi từ có một dạng Akkusativ (mich, dich, ihn, uns, euch) và một dạng Dativ (mir, dir, ihm, ihr, uns, euch, ihnen, Ihnen).
Khi nào dùng du, ihr hay Sie?
du cho một người thân quen, gọi nhau bằng tên; ihr cho nhiều người như vậy; Sie để nói lịch sự với một người hoặc cả nhóm, tức là với Herr/Frau + họ. Sie luôn viết hoa và dùng cùng dạng động từ với sie (họ): Sie kommen, Sie sind.
Với đồ vật thì dùng er hay es?
Giống ngữ pháp của danh từ quyết định, không phải bản thân đồ vật: der Tisch → er, die Lampe → sie, das Buch → es. Mọi danh từ số nhiều đều thành sie.
mir và mich khác nhau thế nào?
mich là Akkusativ (Wen? – ai?), mir là Dativ (Wem? – cho ai?). Dùng mir sau helfen, danken, gehören, gefallen và sau mit, bei, zu, von; dùng mich sau sehen, fragen, besuchen, brauchen và sau für, ohne, gegen.
Làm sao phân biệt sie, sie và Sie?
Nhờ chữ hoa và động từ: sie ist là cô ấy, sie sind là họ, còn Sie sind viết hoa là cách xưng hô lịch sự (ông, bà, anh, chị). Khi nói, đuôi động từ và ngữ cảnh giúp phân biệt.

