Mạo từ xác định der, die, das trong tiếng Đức: giống, đuôi từ và cách
der = giống đực, die = giống cái, das = giống trung, số nhiều luôn là die. Đuôi danh từ thường cho biết giống, còn mạo từ đổi theo cách.
Quy tắc
Mỗi danh từ tiếng Đức thuộc một trong ba giống, và mạo từ xác định cho biết giống đó: der (giống đực), die (giống cái), das (giống trung). Số nhiều chỉ có một dạng: die. Giống gắn với từng danh từ chứ không suy ra từ nghĩa, nên học mỗi từ cùng mạo từ: der Tisch, die Lampe, das Fenster.
Tiếng Việt không có giống và mạo từ: loại từ «cái», «con», «quyển» chỉ loại sự vật, còn mạo từ tiếng Đức báo giống, cách và số.
Ở A1, đuôi từ giúp đoán giống:
- der — danh từ chỉ người làm việc tạo từ động từ bằng -er, các đuôi -ling, -ismus, -or, -ant, và các nhóm ngày, tháng, mùa, phương hướng, mưa, tuyết, gió: der Fahrer, der Lehrer, der Lehrling, der Kapitalismus, der Motor, der Montag, der Sommer, der Regen. Riêng đuôi -er không quyết định giống: das Fenster, das Zimmer, die Mutter, die Butter.
- die — các hậu tố -ung, -heit, -keit, -schaft, -tion, -ei, -ie, -ik và phần lớn danh từ tận cùng bằng -e: die Zeitung, die Freiheit, die Möglichkeit, die Nation, die Musik, die Lampe. Ngoại lệ có hệ thống của -e: danh từ giống đực yếu (der Junge, der Kollege, der Name) và das Auge, das Ende.
- das — đuôi -chen, -lein, -ment, -um và -ma gốc Hy Lạp, cùng động từ nguyên mẫu dùng làm danh từ và tên màu: das Mädchen, das Instrument, das Datum, das Thema, das Essen, das Blau. (die Firma gốc Ý, không thuộc nhóm này.)
Đuôi mạnh hơn nghĩa: das Mädchen là giống trung vì có -chen.
Mạo từ còn cho biết cách (cách ngữ pháp). Ở Akkusativ (đối cách) chỉ giống đực đổi: der → den. Ở Dativ (tặng cách) và Genitiv (sở hữu cách) cả ba giống đổi, và ở Dativ số nhiều danh từ thêm -n (den Kindern), trừ khi số nhiều đã tận cùng bằng -n hoặc -s.
Mạo từ thường nhập vào giới từ đứng trước: an dem → am, in dem → im, zu dem → zum, zu der → zur, bei dem → beim, von dem → vom, in das → ins, an das → ans.
Tiếng Đức còn cần mạo từ ở những chỗ người Việt dễ quên: ngày, tháng, mùa, bộ phận cơ thể, danh từ trừu tượng và một số tên nước (die Schweiz, die Türkei, der Iran).
Ví dụ
- Der Lehrer erklärt die Regel. — Thầy giáo giải thích quy tắc. (der: giống đực)
- Die Zeitung kostet zwei Euro. — Tờ báo giá hai euro. (die: giống cái)
- Das Mädchen wohnt in Köln. — Cô bé sống ở Köln. (das: giống trung)
- Die Kinder warten auf den Bus. — Bọn trẻ đang đợi xe buýt. (die: số nhiều)
- Ich sehe den Mann jeden Morgen. — Sáng nào tôi cũng thấy người đàn ông ấy. (den: Akkusativ)
- Wir helfen dem Kind bei den Hausaufgaben. — Chúng tôi giúp đứa trẻ làm bài tập về nhà. (dem: Dativ)
- Das Fahrrad des Lehrers steht vor der Schule. — Xe đạp của thầy giáo dựng trước cổng trường. (des: Genitiv)
- Am Montag beginnt der Kurs. — Khóa học bắt đầu vào thứ Hai. (am = an dem)
- Ich wasche mir die Hände. — Tôi rửa tay. (vẫn cần mạo từ)
Bảng
| Cách | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| chủ cách (Nominativ) | der Mann | das Kind | die Frau | die Kinder |
| đối cách (Akkusativ) | den Mann | das Kind | die Frau | die Kinder |
| tặng cách (Dativ) | dem Mann | dem Kind | der Frau | den Kindern |
| sở hữu cách (Genitiv) | des Mannes | des Kindes | der Frau | der Kinder |
| Mạo từ | đuôi điển hình | ví dụ |
|---|---|---|
| der | -er (danh từ chỉ người làm việc, tạo từ động từ), -ling, -ismus, -or, -ant | der Fahrer |
| die | -ung, -heit, -keit, -schaft, -tion, -ei, -ie, -ik (hậu tố), -e | die Zeitung |
| das | -chen, -lein, -ment, -um, -ma (gốc Hy Lạp) | das Mädchen |
Lỗi thường gặp
- ❌ Die Mädchen ist nett. → ✅ Das Mädchen ist nett. — đuôi giảm nhẹ -chen, -lein tạo danh từ giống trung; giống ngữ pháp khác giới tính tự nhiên.
- ❌ Der Zeitung ist neu. → ✅ Die Zeitung ist neu. — hậu tố -ung luôn tạo danh từ giống cái (der Sprung, der Schwung là từ gốc, không phải từ phái sinh).
- ❌ Ich sehe der Mann. → ✅ Ich sehe den Mann. — chỉ giống đực đổi mạo từ ở Akkusativ (der → den).
- ❌ Ich fahre mit die Bahn. → ✅ Ich fahre mit der Bahn. — mit đi với Dativ, nên die thành der.
- ❌ Der Kinder spielen draußen. → ✅ Die Kinder spielen draußen. — ở số nhiều, mọi giống đều dùng die làm chủ ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết một danh từ tiếng Đức là der, die hay das?
Giống là thuộc tính của từng danh từ, nên hãy học danh từ cùng với mạo từ. Đuôi từ là dấu hiệu tốt nhất: các hậu tố -ung, -heit, -keit, -tion là giống cái, đuôi giảm nhẹ -chen và -lein là giống trung, -ling, -ismus và danh từ chỉ người làm việc tạo từ động từ bằng -er (der Fahrer, der Lehrer) là giống đực. Nghĩa của từ cũng giúp được ở vài nhóm: ngày, tháng, mùa và từ chỉ mưa, tuyết, gió đều là der.
Những đuôi nào cho biết giống đực, giống cái, giống trung?
Giống cái: các hậu tố -ung, -heit, -keit, -schaft, -tion, -ei, -ie, -ik và phần lớn danh từ tận cùng bằng -e (ngoại lệ có hệ thống: der Junge, der Kollege, der Name, das Auge, das Ende). Giống trung: -chen, -lein, -ment, -um và -ma gốc Hy Lạp. Giống đực: -ling, -ismus, -or, -ant và danh từ chỉ người làm việc bằng -er, cùng ngày, tháng, mùa, phương hướng và từ chỉ mưa, tuyết, gió.
Tại sao lại là das Mädchen, trong khi cô bé là nữ?
Đuôi giảm nhẹ -chen và -lein làm danh từ thành giống trung, và quy tắc này mạnh hơn giới tính tự nhiên: das Mädchen, das Fräulein. Giống ngữ pháp và giới tính sinh học là hai chuyện khác nhau.
der, die, das thay đổi thế nào ở các cách khác?
der → den (Akkusativ), dem (Dativ), des + danh từ thêm -(e)s (Genitiv); die → der ở Dativ và Genitiv; das giữ nguyên das ở Akkusativ, chỉ ở Dativ và Genitiv mới giống der (dem, des); die số nhiều giữ nguyên ở Akkusativ, thành der ở Genitiv và thành den + danh từ thêm -n ở Dativ (den Kindern; nếu số nhiều đã tận cùng bằng -n hoặc -s thì không thêm -n: den Autos).
Tiếng Đức bắt buộc dùng mạo từ xác định ở những chỗ nào dễ quên?
Với ngày, tháng, mùa (am Montag, im Juli, im Winter), với bộ phận cơ thể (ich wasche mir die Hände), với danh từ trừu tượng (die Zeit vergeht schnell) và với một số tên nước (die Schweiz, die Türkei, der Iran). Tiếng Việt không có mạo từ, tiếng Anh lại bỏ mạo từ ở các chỗ này.

