Đuôi tính từ tiếng Đức (Adjektivdeklination): biến cách yếu, hỗn hợp và mạnh
Đuôi tùy vào từ đứng trước: sau nhóm der năm dạng nhận -e, còn lại -en; sau nhóm ein có -er/-es; không có mạo từ thì tính từ tự thể hiện cách.
Quy tắc
Tính từ tiếng Đức chỉ nhận đuôi khi đứng trước danh từ (làm định ngữ). Sau sein, werden, bleiben và khi làm trạng từ, nó giữ dạng gốc: Das Zimmer ist hell. Er fährt schnell.
Tính từ tiếng Việt không bao giờ đổi, nên mọi đuôi đều mới. Hãy tự hỏi: từ đứng trước đã cho thấy giống và cách chưa? Nếu rồi, tính từ chỉ cần -e/-en; nếu chưa, nó tự mang tín hiệu.
Ba mẫu:
- Yếu — sau nhóm der: der, die, das, dieser, jener, jeder, welcher, mancher, solcher, alle, beide, sämtliche.
- Hỗn hợp — sau nhóm ein: ein, eine, kein và mạo từ sở hữu mein, dein, sein, ihr, unser, euer, Ihr.
- Mạnh — không có mạo từ (danh từ không đếm được, số nhiều không mạo từ, sau etwas, viel, wenig, mehr).
Mẫu yếu theo «quy tắc 5»: trong mười sáu ô chỉ năm ô có -e — chủ cách (Nominativ) cả ba giống, và đối cách (Akkusativ) giống cái, giống trung. Mười một ô còn lại có -en, gồm toàn bộ tặng cách (Dativ), sở hữu cách (Genitiv) và số nhiều.
Mẫu hỗn hợp là mẫu yếu với ba ô thay đổi. Ở chỗ ein không có đuôi riêng — Nominativ giống đực, Nominativ và Akkusativ giống trung — tính từ bù tín hiệu còn thiếu: ein guter Wein, ein gutes Bier. Ở số nhiều, keine, meine … như nhóm der: -en.
Không có mạo từ, tính từ mang đuôi mà mạo từ xác định lẽ ra có: guter Wein, gutem Wein, gute Ideen. Ngoại lệ: Genitiv giống đực và giống trung số ít có -en, không phải -es, vì danh từ đã có -s (guten Weines).
Sau viele, einige, wenige, mehrere, andere, tính từ giữ đuôi mạnh số nhiều (viele gute Ideen), vì chúng không phải mạo từ; alle, beide, sämtliche thuộc nhóm der nên dùng -en (alle guten Ideen).
Khi thêm đuôi: hoch → hoh- (ein hoher Turm), dunkel → dunkl-, edel → edl-, teuer → teur- (ein teures Hotel), sauer → saur-; nhưng sauber và bitter giữ -e- (ein sauberes Hemd). Nhiều tính từ liền nhau nhận cùng một đuôi: ein großes, helles Zimmer. Dạng so sánh trước danh từ cũng vậy: ein schnelleres Auto.
Ví dụ
- Der neue Kollege kommt aus Wien. — Đồng nghiệp mới đến từ Viên.
- Ich suche eine günstige Wohnung. — Tôi đang tìm một căn hộ giá rẻ.
- Sie hat ein kleines Zimmer bekommen. — Cô ấy đã được nhận một căn phòng nhỏ.
- Wir wohnen in einem alten Haus. — Chúng tôi sống trong một ngôi nhà cũ.
- Das ist das Fahrrad meines älteren Bruders. — Đây là xe đạp của anh trai tôi.
- Zum Frühstück trinke ich schwarzen Kaffee. — Bữa sáng tôi uống cà phê đen.
- Wir suchen Mitarbeiter mit guten Englischkenntnissen. — Chúng tôi tìm nhân viên giỏi tiếng Anh.
- Sie hat viele interessante Bücher gelesen. — Cô ấy đã đọc nhiều sách hay.
- Alle neuen Studenten bekommen einen Ausweis. — Tất cả sinh viên mới đều được cấp thẻ.
- Das Zimmer ist hell; wir haben auch ein helles Bad. — Căn phòng sáng; chúng tôi còn có một phòng tắm sáng.
- Vor dem Bahnhof steht ein hoher Turm. — Trước nhà ga có một tòa tháp cao.
- Wir haben ein teures Hotel gebucht. — Chúng tôi đã đặt một khách sạn đắt.
Bảng
Yếu — sau nhóm der:
| Cách | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der gute Wein | das gute Bier | die gute Idee | die guten Weine |
| Akkusativ | den guten Wein | das gute Bier | die gute Idee | die guten Weine |
| Dativ | dem guten Wein | dem guten Bier | der guten Idee | den guten Weinen |
| Genitiv | des guten Weines | des guten Bieres | der guten Idee | der guten Weine |
Hỗn hợp — sau nhóm ein:
| Cách | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | ein guter Wein | ein gutes Bier | eine gute Idee | meine guten Weine |
| Akkusativ | einen guten Wein | ein gutes Bier | eine gute Idee | meine guten Weine |
| Dativ | einem guten Wein | einem guten Bier | einer guten Idee | meinen guten Weinen |
| Genitiv | eines guten Weines | eines guten Bieres | einer guten Idee | meiner guten Weine |
Mạnh — không có mạo từ:
| Cách | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | guter Wein | gutes Bier | gute Idee | gute Weine |
| Akkusativ | guten Wein | gutes Bier | gute Idee | gute Weine |
| Dativ | gutem Wein | gutem Bier | guter Idee | guten Weinen |
| Genitiv | guten Weines | guten Bieres | guter Idee | guter Weine |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich habe ein neuer Wagen gekauft. → ✅ Ich habe einen neuen Wagen gekauft. — ở Akkusativ giống đực, cả hai phần đều đổi: einen + -en; -er là Nominativ.
- ❌ Der klein Hund bellt. → ✅ Der kleine Hund bellt. — tính từ trước danh từ phải có đuôi (tiếng Đức chuẩn chỉ để nguyên vài từ như lila, rosa); dạng gốc dùng sau sein/werden/bleiben.
- ❌ Wir sprechen mit dem neue Kollegen. → ✅ Wir sprechen mit dem neuen Kollegen. — ở Dativ, sau mạo từ, mọi ô đều có -en.
- ❌ Ich habe viele guten Freunde. → ✅ Ich habe viele gute Freunde. — viele không phải mạo từ, nên giữ đuôi mạnh số nhiều -e; chỉ sau alle/beide mới là -en.
- ❌ Das ist ein hoches Gebäude. → ✅ Das ist ein hohes Gebäude. — trước đuôi, hoch thành hoh- (như dunkel → dunkl-, teuer → teur-).
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết tính từ tiếng Đức nhận đuôi nào?
Nhìn từ đứng trước tính từ. Từ thuộc nhóm der (der, dieser, jeder, alle) → đuôi yếu; từ thuộc nhóm ein (ein, kein, mein) → đuôi hỗn hợp; không có gì → đuôi mạnh. Sau đó tra theo cách, giống và số.
«Quy tắc 5» sau der, die, das là gì?
Sau nhóm der, trong mười sáu dạng chỉ năm dạng tận cùng bằng -e: Nominativ giống đực, giống cái, giống trung và Akkusativ giống cái, giống trung. Mười một dạng còn lại — toàn bộ Dativ, Genitiv và số nhiều — tận cùng bằng -en.
Tại sao là ein guter Wein nhưng der gute Wein?
Ở ba ô (Nominativ giống đực, Nominativ và Akkusativ giống trung) ein không có đuôi riêng, nên tính từ bù tín hiệu còn thiếu: guter, gutes, gutes. Ở mọi ô khác, mẫu hỗn hợp giống hệt mẫu yếu.
Sau viele, einige, wenige và alle tính từ nhận đuôi gì?
viele, einige, wenige, mehrere và andere không phải mạo từ, nên tính từ giữ đuôi mạnh số nhiều: viele gute Ideen, mit vielen guten Ideen. alle, beide và sämtliche thuộc nhóm der, nên tính từ nhận đuôi yếu: alle guten Ideen.
Khi nào tính từ không có đuôi — và hoch, dunkel, teuer thay đổi thế nào?
Không có đuôi sau sein, werden, bleiben và khi tính từ làm trạng từ: Das Zimmer ist hell. Er fährt schnell. Khi thêm đuôi, hoch thành hoher, dunkel thành dunkler, teuer thành teures; sauber và bitter giữ -e- (sauberes, bitterer).

