Cách Nominativ (chủ cách) trong tiếng Đức: chủ ngữ, mạo từ và cách nhận biết
Nominativ là cách của chủ ngữ, trả lời Wer?/Was?: der, das, die, die (số nhiều), ein/eine. Đây cũng là dạng từ ghi trong từ điển.
Quy tắc
Chủ cách (Nominativ) là cách của chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động hoặc được mô tả. Câu hỏi kiểm tra là Wer? (ai?) cho người và Was? (cái gì?) cho vật, đặt trước động từ đã chia: Wer wartet draußen? → ein Kollege.
Tiếng Việt nhận ra chủ ngữ nhờ vị trí trước động từ. Tiếng Đức đánh dấu chủ ngữ bằng hình thức — mạo từ, đại từ, đuôi động từ — nên vị trí không phải là phép thử.
Ba hệ quả:
- Đây là dạng gốc. Từ điển, danh sách từ vựng và mạo từ bạn học thuộc (der Tisch, das Buch, die Lampe) đều ở Nominativ. Các cách khác là biến đổi từ dạng này.
- Chủ ngữ quyết định đuôi động từ. Chủ ngữ số ít, động từ số ít; chủ ngữ số nhiều, động từ số nhiều: Das Kind spielt / Die Kinder spielen. Tiếng Việt «đứa trẻ chơi», «bọn trẻ chơi» không đổi động từ.
- Vị trí không quyết định cách. Động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, nên khi một thành phần khác đứng ở vị trí 1, chủ ngữ lùi ra sau động từ: Heute kocht mein Vater. Tiếng Việt vẫn nói «Hôm nay bố tôi nấu ăn», còn tiếng Đức đảo lại — và mein Vater vẫn là Nominativ.
Nominativ thứ hai xuất hiện sau bốn động từ nối: sein, werden, bleiben, heißen. Chúng không có tân ngữ mà đặt hai vế ngang nhau, nên cả hai vế đều ở Nominativ: Er ist ein guter Lehrer, Sie wird Ärztin, Anna bleibt meine beste Freundin. (Đuôi tính từ như guter có bài riêng.)
So với đối cách (Akkusativ), ở mạo từ và từ hạn định, chỉ giống đực thay đổi: der → den, ein → einen, kein → keinen, mein → meinen. Giống trung, giống cái và số nhiều giống hệt nhau ở hai cách, nên một danh từ giống đực — hoặc câu hỏi wer?/wen? — cho biết câu đang dùng cách nào. Đại từ nhân xưng thì khác: hầu hết các ngôi có dạng tân ngữ riêng (ich → mich, er → ihn, wir → uns), thuộc bài về Akkusativ; Dativ và Genitiv cũng có bài riêng.
Ví dụ
- Der Zug fährt um acht Uhr ab. — Tàu khởi hành lúc tám giờ.
- Meine Schwester wohnt in Berlin. — Chị gái tôi sống ở Berlin.
- Heute kocht mein Vater. — Hôm nay bố tôi nấu ăn.
- Wer wartet draußen? — Ein Kollege von mir. — Ai đang đợi ở ngoài? — Một đồng nghiệp của tôi.
- Das Kind und die Eltern kommen später. — Đứa trẻ và bố mẹ đến sau.
- Er ist mein bester Freund. — Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
- Sie wird Ärztin. — Cô ấy sẽ trở thành nữ bác sĩ.
- Anna bleibt meine beste Freundin. — Anna vẫn là người bạn thân nhất của tôi.
- Die Kinder spielen im Garten, ein Hund schläft auf der Terrasse. — Bọn trẻ chơi trong vườn, một con chó ngủ trên hiên.
- Meine Lehrerin heißt Frau Weber. — Cô giáo của tôi tên là cô Weber.
Bảng
| Chủ cách (Nominativ) | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| mạo từ xác định | der Mann | das Kind | die Frau | die Kinder |
| mạo từ không xác định | ein Mann | ein Kind | eine Frau | — Kinder |
| mạo từ phủ định | kein Mann | kein Kind | keine Frau | keine Kinder |
| mạo từ sở hữu | mein Mann | mein Kind | meine Frau | meine Kinder |
| Cách | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| chủ cách (Nominativ) | der / ein Mann | das / ein Kind | die / eine Frau | die Kinder |
| đối cách (Akkusativ) | den / einen Mann | das / ein Kind | die / eine Frau | die Kinder |
| Ngôi | ngôi 1 số ít | ngôi 2 số ít | ngôi 3 giống đực | ngôi 3 giống cái | ngôi 3 giống trung | ngôi 1 số nhiều | ngôi 2 số nhiều | ngôi 3 số nhiều | lịch sự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| chủ cách (Nominativ) | ich | du | er | sie | es | wir | ihr | sie | Sie |
Lỗi thường gặp
- ❌ Den Zug fährt um acht Uhr ab. → ✅ Der Zug fährt um acht Uhr ab. — người/vật thực hiện hành động là chủ ngữ, ở Nominativ; den là Akkusativ giống đực.
- ❌ Er ist einen guten Lehrer. → ✅ Er ist ein guter Lehrer. — sau sein, danh từ thứ hai là Nominativ, không phải tân ngữ.
- ❌ Wen hat angerufen? → ✅ Wer hat angerufen? — wer hỏi chủ ngữ; wen hỏi tân ngữ Akkusativ.
- ❌ Die Kinder spielt im Garten. → ✅ Die Kinder spielen im Garten. — đuôi động từ theo chủ ngữ: chủ ngữ số nhiều, động từ số nhiều.
- ❌ Heute mein Vater kocht. → ✅ Heute kocht mein Vater. — động từ chia giữ vị trí thứ hai; chủ ngữ lùi ra sau và vẫn ở Nominativ.
Câu hỏi thường gặp
Cách Nominativ trong tiếng Đức là gì?
Là cách của chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động hoặc được mô tả. Mạo từ của nó là der, das, die, die (số nhiều) và ein/eine; đây cũng là dạng ghi trong từ điển.
Làm sao nhận ra Nominativ trong câu?
Đặt câu hỏi Wer? (ai?) hoặc Was? (cái gì?) trước động từ đã chia. Câu trả lời là chủ ngữ, và nó quyết định đuôi động từ — dù đứng ở đâu: Heute kocht mein Vater → Wer kocht? mein Vater.
Nominativ và Akkusativ khác nhau thế nào?
Nominativ là chủ ngữ, Akkusativ là tân ngữ trực tiếp. Ở mạo từ và từ hạn định chỉ giống đực đổi: der → den, ein → einen, mein → meinen; giống trung, giống cái và số nhiều giữ nguyên. Đại từ nhân xưng thì có dạng tân ngữ riêng ở hầu hết các ngôi (ich → mich, er → ihn).
Tại sao là Er ist ein Lehrer mà không phải einen Lehrer?
sein, werden, bleiben và heißen không có tân ngữ — chúng nối hai Nominativ với nhau. Vì vậy cả Er lẫn ein Lehrer đều ở Nominativ; tương tự trong Sie wird Ärztin.
Những đại từ nhân xưng nào ở Nominativ?
ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie và Sie. Các dạng tân ngữ như mich, dich, mir, dir thuộc các cách khác, không bao giờ làm chủ ngữ.

