BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
C1Cao cấp4 phút đọcCập nhật

Từ nối câu phức trong tiếng Đức (C1): liên từ, trạng từ liên kết và giới từ theo nghĩa

Một quan hệ có thể nói bằng mệnh đề phụ (da, động từ cuối), trạng từ + đảo ngữ (infolgedessen) hoặc giới từ + cụm danh từ (aufgrund).

Quy tắc

Ở C1, câu hỏi không còn là dùng từ nối nào, mà là dùng dạng nào trong ba dạng:

  • Liên từ phụ thuộc (Subjunktion, da) → mệnh đề phụ, có dấu phẩy, động từ chia đứng cuối.
  • Trạng từ liên kết (Konjunktionaladverb, infolgedessen) → mệnh đề chính; ở vị trí 1 nó gây đảo ngữ (động từ thứ hai, chủ ngữ ra sau), hoặc đứng trong trường giữa (Mittelfeld).
  • Giới từ + cụm danh từ (aufgrund) → không có động từ; cụm danh từ ở một cách cố định, tính là một thành phần câu.

Phần lớn nhóm nghĩa có đủ ba dạng; riêng nhóm hệ quả không có giới từ chuẩn. Tiếng Việt giúp về mặt nghĩa: «mặc dù» ≈ obgleich, «tuy nhiên» ≈ gleichwohl, «bất chấp» ≈ trotz. Bẫy: tiếng Việt giữ nguyên trật tự câu, còn tiếng Đức mỗi loại ép một trật tự, và giới từ còn đòi một cách.

Mệnh đề phụ đứng đầu chiếm vị trí 1, nên mệnh đề chính mở đầu bằng động từ chia (động từ, dấu phẩy, động từ); trạng từ liên kết lùi vào trường giữa. Ngoại lệ chuẩn duy nhất: dann sau mệnh đề wenn (Wenn die Mittel fehlen, dann verschieben wir den Bau). Lồng nhiều tầng thì động từ dồn về cuối, nên văn viết hiếm khi quá hai tầng.

Sau es sei denn, mệnh đề giữ trật tự mệnh đề chính (…, es sei denn, die Mittel fehlen); chỉ es sei denn, dass … đẩy động từ xuống cuối. sodass và so dass đều đúng; so + tính từ … dass nhấn mạnh mức độ. hingegen, indes(sen) cũng đứng được sau thành phần đối chiếu (Der Umsatz hingegen sank). Cặp hiếm: geschweige denn («huống chi», sau phủ định), oder aber («hoặc là», nhấn mạnh), zwar … doch («tuy… nhưng»).

Văn phong: báo cáo, tiểu luận, chuyên ngành; khi nói, weil, obwohl, wenn, also, aber làm cùng việc. obschon trang trọng, hiếm hơn obgleich; zwecks mang giọng công văn.

Ví dụ

  • Da die Kosten weiter stiegen, wurde das Projekt verschoben. — Vì chi phí tiếp tục tăng, dự án bị hoãn lại.
  • Die Kosten stiegen weiter; infolgedessen wurde das Projekt verschoben. — Chi phí tiếp tục tăng; do đó dự án bị hoãn lại.
  • Aufgrund der gestiegenen Kosten wurde das Projekt verschoben. — Do chi phí tăng cao, dự án bị hoãn lại.
  • Obgleich das Budget knapp war, hielt das Team am Zeitplan fest. — Mặc dù ngân sách eo hẹp, nhóm vẫn giữ đúng tiến độ.
  • Sofern die Mittel bewilligt werden, beginnt der Bau im Herbst. — Với điều kiện kinh phí được duyệt, công trình sẽ khởi công vào mùa thu.
  • Das Team dokumentierte jeden Schritt, sodass die Prüfung reibungslos verlief. — Nhóm ghi chép từng bước, nên đợt kiểm tra diễn ra suôn sẻ.
  • Die Unterlagen lagen früh vor, wohingegen der Bericht erst im Juni folgte. — Hồ sơ đã sẵn sàng từ sớm, trong khi mãi đến tháng Sáu báo cáo mới có.
  • Wir hielten die Frist, indem wir die Tests parallel durchführten. — Chúng tôi kịp hạn bằng cách chạy các bài kiểm tra song song.
  • Er hat den Bericht nicht gelesen, geschweige denn kommentiert. — Anh ấy chưa đọc báo cáo, huống chi là nhận xét.

Bảng

Nghĩa Mệnh đề phụ (Subjunktion, động từ cuối) Mệnh đề chính (Konjunktionaladverb, đảo ngữ) Cụm danh từ (giới từ)
nguyên nhân da, zumal infolgedessen, demzufolge aufgrund + Gen., infolge + Gen.
nhượng bộ obgleich, wenngleich, obschon gleichwohl, dessen ungeachtet ungeachtet + Gen., trotz + Gen.
điều kiện sofern, falls, es sei denn (trật tự mệnh đề chính — động từ ở vị trí 2) andernfalls bei + Dat., im Falle + Gen.
hệ quả sodass, so … dass folglich, somit — (không có)
mục đích damit, um … zu dazu, hierfür zwecks + Gen., zu + Dat.
đối lập während, wohingegen hingegen, indes(sen) im Gegensatz zu + Dat.
cách thức / công cụ indem; dadurch, dass … dadurch, so durch + Akk., mittels + Gen.
thời gian sobald, solange, seitdem, ehe danach, seither, zuvor nach + Dat., seit + Dat., vor + Dat.
Loại Theo sau từ nối Động từ chia Ví dụ
Subjunktion chủ ngữ + trường giữa, dấu phẩy trước mệnh đề cuối mệnh đề Da die Kosten stiegen, wurde das Projekt verschoben.
Konjunktionaladverb phần còn lại của một mệnh đề chính thứ hai — trạng từ ở vị trí 1, chủ ngữ ra sau động từ Die Kosten stiegen; infolgedessen wurde das Projekt verschoben.
Präposition + Nominalphrase cụm danh từ ở cách cố định, không động từ không đổi — cụm là một thành phần, ở đây đứng vị trí 1 Aufgrund der gestiegenen Kosten wurde das Projekt verschoben.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Die Kosten stiegen, infolgedessen das Projekt verschoben wurde. → ✅ Die Kosten stiegen, infolgedessen wurde das Projekt verschoben. — trạng từ chiếm vị trí 1, nên động từ chia đứng thứ hai, không xuống cuối.
  • ❌ Aufgrund die Kosten gestiegen sind, wurde das Projekt verschoben. → ✅ Aufgrund der gestiegenen Kosten wurde das Projekt verschoben. — giới từ đi với cụm danh từ, không với mệnh đề; mệnh đề cần da hoặc weil.
  • ❌ Ungeachtet das knappe Budget hielt das Team am Zeitplan fest. → ✅ Ungeachtet des knappen Budgets hielt das Team am Zeitplan fest. — ungeachtet, aufgrund, infolge, mittels, zwecks đi với sở hữu cách; đối cách sai hẳn.
  • ❌ Obgleich das Budget knapp war, gleichwohl hielt das Team am Zeitplan fest. → ✅ Obgleich das Budget knapp war, hielt das Team gleichwohl am Zeitplan fest. — mệnh đề phụ đứng đầu đã chiếm vị trí 1; trạng từ lùi vào trường giữa.
  • ❌ Er hat den Bericht gelesen, geschweige denn kommentiert. → ✅ Er hat den Bericht nicht gelesen, geschweige denn kommentiert. — geschweige denn cần phủ định (hoặc kaum) đứng trước.

Câu hỏi thường gặp

da và weil, obgleich và obwohl khác nhau thế nào?

Nghĩa giống nhau, văn phong khác: da, obgleich, wenngleich, sofern, ehe thuộc văn viết và học thuật; weil, obwohl, wenn, bevor là các từ trung tính hằng ngày. Ngoài ra da thường nêu một lý do người đọc đã biết và hay đứng trước mệnh đề chính.

Khi nào chọn mệnh đề phụ, trạng từ liên kết hay giới từ?

Cả ba diễn đạt cùng một quan hệ, nên đây là chuyện văn phong và độ cô đặc: giới từ gói thông tin vào cụm danh từ (văn học thuật), trạng từ giữ hai mệnh đề chính dễ đọc, mệnh đề phụ rõ ràng nhất. Chỉ hai dạng mệnh đề mới chứa được động từ có chủ ngữ và thì riêng — cần điều đó thì không dùng giới từ được.

aufgrund, infolge, ungeachtet, mittels và zwecks đi với cách nào?

Sở hữu cách (Genitiv): aufgrund der gestiegenen Kosten, ungeachtet des knappen Budgets. Khi Genitiv không lộ ra trên danh từ, tiếng Đức chuyển sang Dativ hoặc von + Dativ: aufgrund von Verzögerungen. trotz + Dativ là biến thể vùng miền, văn nói; Genitiv là chuẩn văn viết.

Tại sao nói infolgedessen wurde das Projekt verschoben?

Vì infolgedessen là trạng từ, chiếm vị trí 1 của mệnh đề chính: động từ chia giữ vị trí 2, chủ ngữ lùi ra sau. gleichwohl, andernfalls, folglich, somit, hingegen cũng vậy; hoặc đặt chúng vào trường giữa: Das Projekt wurde infolgedessen verschoben.

geschweige denn, oder aber và zwar … doch nghĩa là gì?

geschweige denn («huống chi») thêm một điều càng khó xảy ra hơn sau một phủ định (nicht gelesen, geschweige denn kommentiert). oder aber là «hoặc là» nhấn mạnh, dùng như oder, không đổi trật tự từ. zwar … doch là cặp nhượng bộ: zwar thừa nhận, doch phản bác — doch đứng trước chủ ngữ hoặc ở vị trí 1 kèm đảo ngữ.