Liên từ kép trong tiếng Đức: sowohl … als auch, weder … noch, je … desto
Sau oder, sondern, aber trật tự từ giữ nguyên; noch, andererseits, desto, mal, teils chiếm vị trí 1 nên động từ đứng ngay sau. weder … noch không cần nicht.
Quy tắc
Liên từ kép là cặp cố định — bỏ một nửa thì mất liên kết. Nghĩa có sẵn trong tiếng Việt (xem bảng); cái mới là trật tự từ.
Nối gì: sowohl … als auch, weder … noch, nicht nur … sondern auch thường nối hai từ, cụm từ trong một mệnh đề (cũng nối được mệnh đề); các cặp khác nối cụm từ hoặc mệnh đề; je … desto/umso chỉ nối hai mệnh đề (dạng rút gọn Je mehr, desto besser vẫn đúng).
Trật tự từ. Tiếng Việt không đổi trật tự sau «mà còn», «hoặc»; tiếng Đức tùy loại từ mở đầu mệnh đề:
- oder, sondern, aber là liên từ ở vị trí 0: trật tự bình thường, chủ ngữ trước, động từ chia thứ hai.
- noch, andererseits, desto/umso, mal, teils là trạng từ ở vị trí 1: động từ chia theo ngay sau, chủ ngữ lùi ra sau (đảo ngữ).
- Nửa đầu: entweder đứng ở vị trí 0 hoặc 1; weder cũng mở câu được ở vị trí 1, có đảo ngữ; zwar và einerseits đứng ở vị trí 1 hoặc trong trường giữa (Mittelfeld); đều chuẩn.
- je … desto/umso: mệnh đề je là mệnh đề phụ, thường đứng trước: so sánh hơn ngay sau je, động từ chia cuối; rồi desto (hay umso) + so sánh hơn làm một khối ở vị trí 1.
Chia động từ. Hai chủ ngữ số ít + sowohl … als auch: động từ số nhiều là chuẩn (số ít có gặp nhưng hiếm). Sau weder … noch cả số ít và số nhiều đều đúng; số nhiều phổ biến hơn.
Phủ định. weder … noch đã là phủ định: đừng thêm nicht hay kein, dù tiếng Việt nói «không … cũng không».
Dấu phẩy: không có bên trong sowohl … als auch, weder … noch nối cụm từ (weder Zeit noch Lust); bắt buộc trước sondern, aber và giữa mệnh đề je và desto; giữa hai mệnh đề chính với entweder … oder: tùy chọn, thường có; hai mệnh đề đầy đủ với einerseits, mal, teils, weder … noch cũng có dấu phẩy. Biến thể: zwar … doch / jedoch, sowohl … wie auch.
Ví dụ
- Sowohl mein Bruder als auch meine Schwester wohnen in Berlin. — Cả anh trai lẫn chị gái tôi đều sống ở Berlin.
- Weder hat er angerufen, noch hat er eine Nachricht geschrieben. — Anh ấy không gọi điện, cũng không nhắn tin.
- Sie spricht nicht nur Französisch, sondern auch Russisch. — Cô ấy không những nói tiếng Pháp mà còn nói cả tiếng Nga.
- Entweder wir nehmen den Zug, oder wir fahren mit dem Auto. — Hoặc chúng ta đi tàu hỏa, hoặc đi ô tô.
- Die Wohnung ist zwar klein, aber sehr hell. — Căn hộ tuy nhỏ nhưng rất sáng.
- Je länger ich warte, desto nervöser werde ich. — Tôi càng chờ lâu càng sốt ruột.
- Einerseits möchte ich mehr verdienen, andererseits will ich weniger arbeiten. — Một mặt tôi muốn kiếm nhiều tiền hơn, mặt khác lại muốn làm ít đi.
- Mal kommt der Bus zu früh, mal kommt er zu spät. — Xe buýt lúc thì đến quá sớm, lúc thì quá muộn.
- Der Vortrag war teils interessant, teils langweilig. — Bài thuyết trình phần thì thú vị, phần thì nhàm chán.
Bảng
| Liên từ | Nghĩa | Nối | Nửa sau | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| sowohl … als auch | cả … lẫn, vừa … vừa | chủ yếu từ và cụm từ | nằm trong một mệnh đề, không ảnh hưởng trật tự từ | Sowohl mein Bruder als auch meine Schwester wohnen in Berlin. |
| nicht nur … sondern auch | không những … mà còn | cụm từ và mệnh đề | sondern = vị trí 0, không đảo ngữ | Sie spricht nicht nur Französisch, sondern auch Russisch. |
| weder … noch | không … cũng không | cụm từ và mệnh đề | noch = vị trí 1 → đảo ngữ | Weder hat er angerufen, noch hat er eine Nachricht geschrieben. |
| entweder … oder | hoặc … hoặc | cụm từ và mệnh đề | oder = vị trí 0, không đảo ngữ | Entweder wir nehmen den Zug, oder wir fahren mit dem Auto. |
| zwar … aber | tuy … nhưng | cụm từ và mệnh đề | aber = vị trí 0, không đảo ngữ | Die Wohnung ist zwar klein, aber sehr hell. |
| einerseits … andererseits | một mặt … mặt khác | mệnh đề | andererseits = vị trí 1 → đảo ngữ | Einerseits möchte ich mehr verdienen, andererseits will ich weniger arbeiten. |
| mal … mal | lúc thì … lúc thì | mệnh đề và cụm từ | mal = vị trí 1 → đảo ngữ | Mal kommt der Bus zu früh, mal kommt er zu spät. |
| teils … teils | phần … phần | cụm từ và mệnh đề | teils = vị trí 1 → đảo ngữ khi mở đầu mệnh đề | Der Vortrag war teils interessant, teils langweilig. |
| je … desto / umso | càng … càng | chỉ hai mệnh đề | desto/umso + so sánh hơn ở vị trí 1 → đảo ngữ | Je länger ich warte, desto nervöser werde ich. |
| Từ | Loại | Tác động lên mệnh đề | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| oder, sondern, aber (nửa sau) | liên từ, vị trí 0 | không: chủ ngữ trước, động từ chia ở vị trí 2 | Entweder wir nehmen den Zug, oder wir fahren mit dem Auto. |
| noch, andererseits, desto/umso, mal, teils (nửa sau) | trạng từ, vị trí 1 | đảo ngữ: động từ chia, rồi chủ ngữ | Er hat weder angerufen, noch hat er geschrieben. |
| entweder (nửa đầu) | vị trí 0 hoặc vị trí 1 | cả hai đều chuẩn | Entweder wir nehmen den Zug … / Entweder nehmen wir den Zug … |
| weder (nửa đầu) | trạng từ, vị trí 1 | đảo ngữ, như nửa sau noch | Weder hat er angerufen, noch hat er eine Nachricht geschrieben. |
| zwar, einerseits (nửa đầu) | vị trí 1 hoặc trường giữa | vị trí 1 → đảo ngữ; trường giữa → không đổi | Zwar ist die Wohnung klein … / Die Wohnung ist zwar klein … |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich habe weder keine Zeit noch keine Lust. → ✅ Ich habe weder Zeit noch Lust. — weder … noch đã là phủ định; thêm nicht hay kein thành phủ định kép.
- ❌ Zwar die Wohnung ist klein, aber sie ist sehr hell. → ✅ Zwar ist die Wohnung klein, aber sie ist sehr hell. — zwar chiếm vị trí 1, nên động từ chia theo ngay sau.
- ❌ Je länger ich warte, desto ich werde nervöser. → ✅ Je länger ich warte, desto nervöser werde ich. — desto + so sánh hơn là một khối ở vị trí 1; động từ giữ vị trí 2.
- ⚠️ Sowohl mein Bruder als auch meine Schwester wohnt in Berlin. → ✅ Sowohl mein Bruder als auch meine Schwester wohnen in Berlin. — không sai, nhưng hiếm: với sowohl … als auch, quy tắc là động từ số nhiều (Duden).
- ❌ Sie spricht nicht nur Französisch, aber auch Russisch. → ✅ Sie spricht nicht nur Französisch, sondern auch Russisch. — sau nicht nur phải là sondern; aber không thay được.
Câu hỏi thường gặp
Sau sowohl … als auch và weder … noch động từ chia số ít hay số nhiều?
Với hai chủ ngữ số ít, sowohl … als auch đi với động từ số nhiều: Sowohl mein Bruder als auch meine Schwester wohnen in Berlin. Sau weder … noch cả hai đều đúng — Weder mein Bruder noch meine Schwester hat Zeit. và … haben Zeit. — và ngày nay số nhiều phổ biến hơn.
Có cần thêm nicht hay kein với weder … noch không?
Không. Cặp này đã mang nghĩa phủ định: Ich habe weder Zeit noch Lust. Thêm một phủ định nữa là không chuẩn. Khi noch mở đầu mệnh đề mới, động từ chia đứng ngay sau nó: Weder hat er angerufen, noch hat er eine Nachricht geschrieben.
entweder đứng trước hay sau động từ?
Cả hai đều chuẩn: Entweder wir nehmen den Zug, oder wir fahren mit dem Auto. (entweder ở vị trí 0) và Entweder nehmen wir den Zug, oder wir fahren mit dem Auto. (vị trí 1, có đảo ngữ). Nửa sau oder đứng ở vị trí 0 và không gây đảo ngữ.
Tại sao là desto nervöser werde ich mà không phải desto ich werde nervöser?
Vì desto cùng tính từ so sánh hơn làm thành một khối ở vị trí 1, nên động từ chia giữ vị trí 2. Mệnh đề je là mệnh đề phụ, động từ ở cuối: Je länger ich warte, desto nervöser werde ich. umso thay được desto mà nghĩa không đổi.
Nói nicht nur …, aber auch có đúng không?
Không. Cặp tiếng Đức là nicht nur … sondern auch, bắt buộc có dấu phẩy trước sondern: Sie spricht nicht nur Französisch, sondern auch Russisch. Ngược lại, bên trong sowohl … als auch và weder … noch khi nối cụm từ thì không đặt dấu phẩy. Hai biến thể nên biết: trong zwar … aber có thể thay aber bằng doch hoặc jedoch, và sowohl … wie auch cũng đúng như sowohl … als auch.

