Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Đức: viel hay viele?
Danh từ đếm được có ein/eine và số nhiều (ein Apfel – zwei Äpfel); danh từ không đếm được bỏ mạo từ và đi với viel: viel Milch, ein Glas Wasser.
Quy tắc
Danh từ tiếng Đức đếm được khi bạn đặt được số đếm trước nó: nó có số nhiều và đi với ein/eine ở số ít — ein Apfel – zwei Äpfel. Danh từ không đếm được chỉ chất (đồ ăn, đồ uống, vật chất) hoặc khái niệm trừu tượng, thứ ta đo chứ không đếm: Milch, Wasser, Kaffee, Tee, Reis, Fleisch, Zucker, Salz, Mehl, Butter, Käse và Geld, Zeit, Musik, Glück, Arbeit.
Danh từ không đếm được thường không có số nhiều, và khi mang nghĩa chung thì không có mạo từ (Nullartikel): Ich trinke Milch. Mạo từ quay lại trong hai trường hợp: die/der/das khi nói về một phần cụ thể (Die Milch im Kühlschrank ist alt), ein/eine khi nói về một suất hay một loại (ein Bier = một cốc bia).
Từ chỉ lượng chia thành hai nhóm:
- không đếm được: viel, wenig, etwas, ein bisschen, wie viel
- đếm được, số nhiều: viele, wenige, ein paar, wie viele
Trước danh từ không đếm được, viel và wenig không có đuôi: viel Milch nhưng viele Äpfel. kein đứng ngoài cách chia này: nó đi với cả hai nhóm và chỉ hợp giống, số với danh từ — kein Geld, keine Zeit, keine Äpfel.
Muốn đếm danh từ không đếm được, đặt từ chỉ đơn vị đo hoặc vật chứa ngay trước nó, không có von: ein Glas Wasser, eine Tasse Kaffee, ein Kilo Reis — giống «một cốc nước» trong tiếng Việt, khác tiếng Anh a glass of water. Sau số đếm, đơn vị giống đực và giống trung giữ số ít (zwei Glas Wasser, drei Stück Kuchen, 100 Gramm Käse, fünf Euro), còn đơn vị giống cái dùng số nhiều (zwei Tassen Kaffee, drei Flaschen Milch). Cả hai dạng của Glas đều đúng nhưng khác nghĩa: zwei Glas Wasser nói về lượng, zwei Gläser Wasser đếm số cốc.
Tiếng Đức đếm eine Information – zwei Informationen, và die Möbel, die Nachrichten, die Hausaufgaben, die Ratschläge thường dùng ở số nhiều. Ngược lại, das Obst (hoa quả) và das Gemüse (rau) không đếm được: viel Obst, không nói viele Obste.
Ví dụ
- Ich kaufe einen Apfel und zwei Bananen. — Tôi mua một quả táo và hai quả chuối.
- Ich trinke morgens Kaffee und abends Tee. — Buổi sáng tôi uống cà phê, buổi tối uống trà.
- Die Milch im Kühlschrank ist alt. — Chỗ sữa trong tủ lạnh để lâu rồi.
- Er hat viel Zeit, aber wenig Geld. — Anh ấy có nhiều thời gian nhưng ít tiền.
- Wir haben keine Eier und kein Mehl mehr. — Chúng tôi hết trứng và bột mì rồi.
- Wie viel Milch brauchst du für den Kuchen? — Bạn cần bao nhiêu sữa để làm bánh?
- Wie viele Eier brauchst du für den Kuchen? — Bạn cần bao nhiêu quả trứng để làm bánh?
- Bitte ein Glas Wasser und zwei Tassen Kaffee! — Cho tôi một cốc nước và hai tách cà phê!
- Sie kauft ein Kilo Reis und hundert Gramm Käse. — Cô ấy mua một cân gạo và một trăm gam pho mát.
- Wir bestellen zwei Bier und zwei Stück Kuchen. — Chúng tôi gọi hai cốc bia và hai miếng bánh.
Bảng
| đếm được: der Apfel | không đếm được: die Milch | |
|---|---|---|
| số ít, không xác định | ein Apfel | — (không mạo từ: Milch) |
| số ít, xác định | der Apfel | die Milch |
| số nhiều | zwei Äpfel | — |
| nhiều | viele Äpfel | viel Milch |
| ít | wenige Äpfel | wenig Milch |
| vài / một chút | ein paar Äpfel | etwas Milch, ein bisschen Milch |
| phủ định | keine Äpfel | keine Milch, kein Geld |
| câu hỏi | Wie viele Äpfel? | Wie viel Milch? |
| từ chỉ đơn vị | một đơn vị | sau số đếm |
|---|---|---|
| das Glas | ein Glas Wasser | zwei Glas Wasser |
| das Stück | ein Stück Kuchen | drei Stück Kuchen |
| das Kilo | ein Kilo Reis | zwei Kilo Reis |
| das Gramm | ein Gramm Salz | 100 Gramm Käse |
| die Tasse | eine Tasse Kaffee | zwei Tassen Kaffee |
| die Flasche | eine Flasche Milch | drei Flaschen Milch |
| die Scheibe | eine Scheibe Brot | zwei Scheiben Brot |
| die Dose | eine Dose Cola | zwei Dosen Cola |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich kaufe eine Milch. → ✅ Ich kaufe Milch. — sữa nói chung không có mạo từ; eine Milch (khẩu ngữ) = một hộp/chai sữa.
- ❌ Ich habe viele Zeit. → ✅ Ich habe viel Zeit. — viel không có đuôi trước danh từ không đếm được; viele dành cho số nhiều đếm được.
- ❌ Ich habe kein Zeit. → ✅ Ich habe keine Zeit. — kein theo giống của danh từ: die Zeit → keine, das Geld → kein.
- ❌ Ich möchte ein Glas von Wasser. → ✅ Ich möchte ein Glas Wasser. — từ chỉ đơn vị đứng ngay trước danh từ, không có von.
- ❌ Ich brauche zwei Kilos Reis. → ✅ Ich brauche zwei Kilo Reis. — đơn vị giống đực và giống trung giữ số ít sau số đếm, còn đơn vị giống cái thì dùng số nhiều (zwei Tassen).
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết một danh từ tiếng Đức có đếm được không?
Thử đặt một số đếm trước nó. Nếu được, danh từ đếm được: có số nhiều và đi với ein/eine (ein Apfel – zwei Äpfel). Danh từ chỉ chất và khái niệm trừu tượng không qua được phép thử: chúng không có số nhiều, khi nói chung thì không có mạo từ, và được đếm bằng từ chỉ đơn vị đo.
Dùng viel hay viele?
viel (không đuôi) đi với danh từ không đếm được: viel Milch, viel Zeit. viele đi với số nhiều của danh từ đếm được: viele Äpfel. wenig/wenige và câu hỏi wie viel? / wie viele? cũng chia như vậy.
Danh từ không đếm được có khi nào đi với mạo từ không?
Có. die/der/das dùng khi nói về một phần cụ thể (Die Milch im Kühlschrank ist alt), ein/eine khi nói về một suất hay một loại (ein Bier = một cốc bia). Chỉ nghĩa chung mới không có mạo từ.
Đếm danh từ không đếm được trong tiếng Đức thế nào?
Số đếm + từ chỉ đơn vị đo hoặc vật chứa + danh từ, không có von: ein Glas Wasser, zwei Tassen Kaffee, ein Kilo Reis. Sau số đếm, đơn vị giống đực và giống trung giữ số ít (zwei Glas, 100 Gramm), đơn vị giống cái dùng số nhiều (zwei Tassen).
Danh từ không đếm được trong tiếng Đức có số nhiều không?
Chỉ khi mang nghĩa loại hoặc suất: zwei Bier, verschiedene Weine, Käsesorten. Hãy chú ý cả bẫy ngược: tiếng Đức đếm Informationen, Möbel, Nachrichten, Hausaufgaben, Ratschläge, nhưng coi Obst và Gemüse là không đếm được.

