Phủ định trong tiếng Đức: nicht hay kein — cách chọn và vị trí của nicht
kein phủ định danh từ có ein/eine hoặc không có mạo từ; nicht phủ định mọi thứ còn lại và đứng trước phần bị phủ định; nein chỉ để trả lời.
Quy tắc
Tiếng Đức phủ định bằng ba từ, chọn theo quy tắc rõ ràng: kein phủ định danh từ, nicht phủ định mọi thứ khác, còn nein chỉ là từ trả lời cho câu hỏi có-không. Tiếng Việt dùng «không» cho gần như mọi trường hợp, nên sự phân công này là điều mới.
Dùng kein khi danh từ có mạo từ không xác định ein/eine — hoặc không có mạo từ nào. Trường hợp sau gồm danh từ số nhiều và danh từ không đếm được như Zeit, Geld, Hunger, Lust, Milch:
- Ich habe ein Auto. → Ich habe kein Auto.
- Ich trinke Kaffee. → Ich trinke keinen Kaffee.
- Wir haben Kinder. → Wir haben keine Kinder.
Tiếng Việt đặt «không» trước động từ («không có ô tô»), còn tiếng Đức gắn phủ định vào danh từ. kein lấy đuôi của ein ở số ít và đuôi của meine ở số nhiều (xem bảng).
Dùng nicht cho phần còn lại: động từ hoặc cả câu, tính từ, trạng từ, cụm giới từ, đại từ, tên riêng và mọi danh từ đã có mạo từ xác định, mạo từ sở hữu hoặc từ chỉ định (dieser). kein và mein không thể đứng cạnh nhau, nên «không phải xe đạp của tôi» là nicht mein Fahrrad.
nicht đứng ngay trước thành phần nó phủ định. Khi phủ định cả câu, nó lùi về cuối — sau tân ngữ và trạng ngữ thời gian, nhưng vẫn đứng trước phần động từ thứ hai (nguyên mẫu, Partizip II, tiền tố tách được) và trước bổ ngữ chỉ nơi chốn hoặc vị ngữ: Ich komme heute nicht, nhưng Ich kann heute nicht kommen và Ich fahre nicht nach Wien. Trong mệnh đề chính, nicht không chen giữa chủ ngữ và động từ chia như «không» của tiếng Việt; chỉ ở mệnh đề phụ, nơi động từ đứng cuối, nicht mới đứng ngay trước nó (weil ich das nicht verstehe).
Từ trả lời doch phản bác câu hỏi phủ định, giống «có chứ»: Hast du keine Zeit? — Doch, ich habe Zeit. Các từ nichts, niemand, nie, nicht mehr có bài riêng, cũng như tiền tố và hậu tố phủ định un-, -los (unfreundlich, arbeitslos). kein còn có thể đứng một mình làm đại từ (Ich habe keins), nhưng ở A1 bạn hầu như chỉ dùng nó trước danh từ.
Ví dụ
- Ich trinke keinen Kaffee. — Tôi không uống cà phê.
- Wir haben heute keine Zeit. — Hôm nay chúng tôi không có thời gian.
- Sie hat kein Auto. — Cô ấy không có ô tô.
- Das ist nicht mein Fahrrad. — Đó không phải xe đạp của tôi.
- Der Film war nicht gut. — Bộ phim không hay.
- Ich kenne den Mann nicht. — Tôi không quen người đàn ông đó.
- Ich kann heute nicht kommen. — Hôm nay tôi không đến được.
- Er hat gestern nicht angerufen. — Hôm qua anh ấy đã không gọi điện.
- Kommst du mit? Nein, ich habe keine Lust. — Bạn có đi cùng không? Không, tôi không có hứng.
Bảng
| Cách | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| chủ cách (Nominativ) | kein Hund | kein Auto | keine Zeit | keine Kinder |
| đối cách (Akkusativ) | keinen Hund | kein Auto | keine Zeit | keine Kinder |
| tặng cách (Dativ) | keinem Hund | keinem Auto | keiner Zeit | keinen Kindern |
Bảng thứ hai tóm tắt vị trí của nicht theo từng quy tắc:
| Phần bị phủ định | Vị trí của nicht | Ví dụ |
|---|---|---|
| cả câu / động từ | ở cuối câu | Ich komme heute nicht. |
| phần động từ thứ hai (nguyên mẫu, Partizip II, tiền tố) | ngay trước nó | Ich kann heute nicht kommen. |
| tính từ hoặc trạng từ | ngay trước nó | Der Test war nicht schwer. |
| cụm giới từ / nơi chốn | ngay trước nó | Wir fahren nicht nach Wien. |
| một thành phần đối lập (…, sondern …) | ngay trước nó | Ich heiße nicht Peter, sondern Paul. |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich habe nicht Zeit. → ✅ Ich habe keine Zeit. — danh từ không có mạo từ phủ định bằng kein, không phải nicht.
- ❌ Ich trinke kein Kaffee. → ✅ Ich trinke keinen Kaffee. — kein lấy đuôi của ein: giống đực ở Akkusativ là keinen.
- ❌ Das ist kein mein Fahrrad. → ✅ Das ist nicht mein Fahrrad. — danh từ có mạo từ sở hữu (hoặc xác định) được phủ định bằng nicht; kein và mein không thể đứng cùng nhau.
- ❌ Ich nicht verstehe das. → ✅ Ich verstehe das nicht. — trong mệnh đề chính, nicht không đứng giữa chủ ngữ và động từ chia; động từ giữ vị trí 2.
- ❌ Er ist nein zu Hause. → ✅ Er ist nicht zu Hause. — nein chỉ để trả lời câu hỏi; trong câu, phủ định bằng nicht.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng nicht, khi nào dùng kein?
Dùng kein trước danh từ có ein/eine hoặc không có mạo từ (số nhiều, danh từ không đếm được): kein Auto, keine Zeit. Mọi thứ khác — động từ, tính từ, trạng từ, đại từ, tên riêng và danh từ có der/mein/dieser — phủ định bằng nicht.
nicht đứng ở đâu trong câu tiếng Đức?
Ngay trước từ mà nó phủ định. Nếu phủ định cả câu, nicht lùi về cuối, nhưng vẫn đứng trước phần động từ thứ hai (nguyên mẫu, Partizip II, tiền tố tách được) và trước bổ ngữ chỉ nơi chốn hoặc vị ngữ.
kein biến cách thế nào?
Giống ein ở số ít (kein Hund, keinen Hund, keinem Hund; keine Zeit, keiner Zeit) và giống meine ở số nhiều: keine Kinder, keinen Kindern với đuôi -n quen thuộc của Dativ.
nein và nicht khác nhau thế nào?
nein chỉ là câu trả lời cho câu hỏi có-không và đứng riêng trước câu. nicht phủ định một thành phần trong câu. Để phản bác một câu hỏi phủ định, hãy trả lời doch, không phải ja.
Nói «không phải xe đạp của tôi», «không phải xe buýt» thế nào?
Dùng nicht: Das ist nicht mein Fahrrad, Ich nehme nicht den Bus. Danh từ đã có mạo từ sở hữu hoặc mạo từ xác định không bao giờ phủ định bằng kein.

