Mạo từ không xác định ein, eine, einen trong tiếng Đức: dạng, đuôi và cách dùng
ein đi với danh từ giống đực và giống trung, eine với giống cái; Akkusativ giống đực là einen, Dativ là einem/einer. ein không có số nhiều.
Quy tắc
Mạo từ không xác định ein / eine chỉ một người hay vật thuộc một loại mà người nghe chưa biết, gần với «một» trong tiếng Việt. Hãy dùng nó khi nhắc lần đầu; từ lần thứ hai, tiếng Đức chuyển sang mạo từ xác định: Da kommt ein Hund. Der Hund ist klein.
Hai yếu tố quyết định dạng: giống của danh từ và cách.
- eine đi với danh từ giống cái, ein với giống đực và giống trung. Ở chủ cách (Nominativ), giống đực và giống trung giống hệt nhau; khác biệt lộ ra ở các cách khác.
- Ở Akkusativ (đối cách: chủ yếu là tân ngữ trực tiếp, nhưng cả cụm chỉ thời gian như einen Monat) chỉ giống đực đổi: ein → einen. Giống trung và giống cái giữ nguyên ein / eine.
- Ở Dativ (tặng cách: sau aus, bei, mit, nach, seit, von, zu và cho người nhận) là einem cho giống đực và giống trung, einer cho giống cái. Dạng Genitiv (eines / einer) có trong bảng cho đủ; bản thân cách này thuộc một bài sau.
Loại từ tiếng Việt («một quyển sách») chọn theo loại sự vật và không biến đổi, còn ein đổi đuôi theo giống và cách.
ein không có số nhiều. Số nhiều không xác định đứng không mạo từ: ein Buch → Bücher, eine Freundin → Freundinnen. Hai trường hợp khác cũng không có mạo từ. Thứ nhất, nghề nghiệp, quốc tịch, tôn giáo sau sein, werden, bleiben: dạng không mạo từ là cách nói trung tính, chuẩn (Er ist Student), còn Ich bin ein Lehrer vẫn đúng ngữ pháp với nghĩa phân loại. Thứ hai, danh từ không đếm được (đồ ăn, đồ uống, chất) khi nói chung (Ich trinke Kaffee). Thêm tính từ thì mạo từ quay lại: Er ist ein guter Student.
Tin vui: kein và các mạo từ sở hữu (Possessivartikel) mein, dein, sein, ihr, unser, euer, Ihr có đúng các đuôi này. Học ein một lần là nắm cả nhóm, kể cả phủ định: danh từ đi với ein hoặc không mạo từ được phủ định bằng kein; nicht ein chỉ dùng khi đối chiếu (nicht ein Auto, sondern zwei).
Ví dụ
- Ein Hund liegt vor der Tür. — Một con chó đang nằm trước cửa.
- Ich habe einen Bruder und eine Schwester. — Tôi có một anh trai và một chị gái. (einen: Akkusativ)
- Sie kauft ihrem Sohn ein Fahrrad. — Cô ấy mua cho con trai một chiếc xe đạp.
- Der Kurs dauert einen Monat. — Khóa học kéo dài một tháng.
- Wir wohnen in einem Haus mit Garten. — Chúng tôi sống trong một ngôi nhà có vườn. (einem: Dativ)
- Ich spreche gerade mit einer Kollegin. — Tôi đang nói chuyện với một đồng nghiệp nữ. (einer: Dativ)
- Ich möchte einen Kaffee, bitte. — Tôi muốn một cốc cà phê ạ.
- Auf dem Tisch liegen Bücher. — Trên bàn có mấy quyển sách. (số nhiều → không mạo từ)
- Meine Schwester ist Ärztin. — Chị gái tôi là nữ bác sĩ. (nghề nghiệp sau sein → không mạo từ)
- Das ist kein Problem. — Đó không phải là vấn đề. (phủ định của ein)
Bảng
| Cách | giống đực (Mann) | giống trung (Kind) | giống cái (Frau) | số nhiều (Kinder) |
|---|---|---|---|---|
| chủ cách (Nominativ) | ein Mann | ein Kind | eine Frau | — / keine Kinder |
| đối cách (Akkusativ) | einen Mann | ein Kind | eine Frau | — / keine Kinder |
| tặng cách (Dativ) | einem Mann | einem Kind | einer Frau | — / keinen Kindern |
| sở hữu cách (Genitiv) | eines Mannes | eines Kindes | einer Frau | — / keiner Kinder |
Đuôi chung cho kein, mein, dein, sein, ihr, unser, euer, Ihr:
| Cách | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | ein- | ein- | ein-e | kein-e |
| Akkusativ | ein-en | ein- | ein-e | kein-e |
| Dativ | ein-em | ein-em | ein-er | kein-en |
| Genitiv | ein-es | ein-es | ein-er | kein-er |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich habe ein Bruder. → ✅ Ich habe einen Bruder. — tân ngữ trực tiếp ở Akkusativ, và ở đó chỉ giống đực đổi: ein → einen.
- ❌ Sie hat eine Freunde in Berlin. → ✅ Sie hat Freunde in Berlin. — ein không có số nhiều; số nhiều không xác định đứng không mạo từ.
- ❌ Ich habe ein Idee. → ✅ Ich habe eine Idee. — danh từ giống cái giữ eine ở Nominativ và Akkusativ; chỉ giống đực đổi.
- ❌ Ich fahre mit ein Auto. → ✅ Ich fahre mit einem Auto. — mit luôn đi với Dativ, nên ein → einem.
- ❌ Ich habe nicht ein Auto. → ✅ Ich habe kein Auto. — trong câu trung tính, danh từ với ein hoặc không mạo từ được phủ định bằng kein; nicht ein chỉ dùng khi đối chiếu (nicht ein Auto, sondern zwei).
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng ein, khi nào dùng eine?
eine đi với danh từ giống cái (eine Frau), ein đi với giống đực và giống trung (ein Mann, ein Kind). Khi danh từ giống đực làm tân ngữ trực tiếp (Akkusativ), ein thành einen.
ein có dạng số nhiều không?
Không. Ở số nhiều không xác định, tiếng Đức bỏ hẳn mạo từ: ein Buch → Bücher. Chỉ dạng phủ định mới có số nhiều: keine Bücher.
ein Mann và der Mann khác nhau thế nào?
ein giới thiệu một người hay vật mới, chưa xác định; der/die/das chỉ cái người nghe đã biết. Thường câu đầu dùng ein, câu tiếp theo dùng der.
Tại sao nói Ich bin Lehrerin mà không có mạo từ?
Nghề nghiệp, quốc tịch và tôn giáo sau sein, werden, bleiben thường đứng không mạo từ; đó là cách nói trung tính, chuẩn. Thêm tính từ thì mạo từ quay lại: Ich bin eine gute Lehrerin.
Phủ định ein trong tiếng Đức thế nào?
Dùng kein chứ không dùng nicht. kein có đúng các đuôi của ein: kein Auto, keinen Bruder, keine Zeit, keine Kinder.

