BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
A1Nhập môn4 phút đọcCập nhật

Số nhiều của danh từ tiếng Đức: năm đuôi và khi nào dùng đuôi nào

Danh từ tiếng Đức thêm -e, -(e)n, -er, -s hoặc không thêm đuôi, nhiều khi kèm Umlaut; mạo từ số nhiều ở Nominativ luôn là die.

Quy tắc

Tiếng Đức có năm đuôi số nhiều: -e, -(e)n, -er, -s và không đuôi; số nhiều với -e, -er và không đuôi còn có thể kèm Umlaut (a → ä, o → ö, u → ü, au → äu). Dù đuôi nào, mạo từ số nhiều ở Nominativ và Akkusativ luôn là die: der Tisch, das Buch, die Frau → die Tische, die Bücher, die Frauen.

Tiếng Việt thêm «các», «những», «hai» mà danh từ giữ nguyên; tiếng Đức dùng dạng số nhiều của danh từ, kể cả sau số đếm: «hai quyển sách» là zwei Bücher.

Giống và âm tiết cuối giúp bạn đoán lần đầu (chỉ là xu hướng, không phải quy luật):

  • Hầu hết danh từ giống cái nhận -(e)n: die Zeitung → die Zeitungen, die Blume → die Blumen. Quy tắc này thắng các quy tắc khác, nên giống cái -el/-er cũng nhận -n: die Gabel → die Gabeln, die Schwester → die Schwestern, die Nummer → die Nummern. Đuôi -in nhân đôi n: die Ärztin → die Ärztinnen.
  • Giống đực thường nhận -e, hay kèm Umlaut: der Tag → die Tage, der Zug → die Züge.
  • Giống trung ngắn thường nhận -er, có Umlaut khi được: das Kind → die Kinder, das Buch → die Bücher; der Mann → die Männer cũng vậy.
  • Giống đực và giống trung tận cùng -er, -el, -en không thêm gì, từ giảm nhẹ -chen/-lein cũng vậy; chỉ mạo từ báo số nhiều: das Zimmer → die Zimmer, das Mädchen → die Mädchen. Một số vẫn có Umlaut: der Vater → die Väter, der Apfel → die Äpfel.
  • -s dùng cho từ vay mượn, từ viết tắt, tên riêng và từ tận cùng bằng nguyên âm khác -e: das Auto → die Autos, die Oma → die Omas, der Chef → die Chefs.

Về Umlaut: chỉ a, o, u, au có thể đổi, và giống cái hiếm khi đổi, trừ một nhóm nhỏ: die Hand → die Hände, die Stadt → die Städte, die Nacht → die Nächte, die Maus → die Mäuse, die Mutter → die Mütter, die Tochter → die Töchter (hai từ cuối không có đuôi). Ở Dativ số nhiều, danh từ thêm -n: mit den Kindern, trừ khi số nhiều đã tận cùng bằng -n hoặc -s (den Frauen, den Autos).

Hãy học danh từ cùng mạo từ và số nhiều: der Stuhl, die Stühle. Vài danh từ không có số nhiều (Milch, Zucker), vài từ chỉ có số nhiều (die Eltern, die Ferien).

Ví dụ

  • Auf dem Tisch liegen zwei Bücher. — Trên bàn có hai quyển sách.
  • Meine Brüder wohnen in Hamburg. — Các anh em trai tôi sống ở Hamburg.
  • Die Kinder spielen im Garten. — Bọn trẻ đang chơi trong vườn.
  • Ich habe beide Schlüssel verloren. — Tôi đã làm mất cả hai chiếc chìa khóa.
  • In der Straße parken viele Autos. — Trên phố có nhiều ô tô đang đỗ.
  • Die Frauen warten vor dem Eingang. — Những người phụ nữ đang đợi trước lối vào.
  • Wir kaufen drei Äpfel und vier Tomaten. — Chúng tôi mua ba quả táo và bốn quả cà chua.
  • An der Schule arbeiten fünf Lehrerinnen. — Năm cô giáo làm việc ở trường.
  • Mit den Kindern fahre ich morgen ins Museum. — Ngày mai tôi đi bảo tàng cùng bọn trẻ. (Dativ: -n)

Bảng

Đuôi Danh từ điển hình Ví dụ
-e (± Umlaut) nhiều giống đực, nhiều giống trung der Tisch → die Tische; der Stuhl → die Stühle; das Jahr → die Jahre
-(e)n hầu hết giống cái, kể cả giống cái -el/-er; -in → -innen die Frau → die Frauen; die Blume → die Blumen; die Gabel → die Gabeln; die Ärztin → die Ärztinnen
-er (± Umlaut) nhiều giống trung ngắn, vài giống đực das Kind → die Kinder; das Buch → die Bücher; der Mann → die Männer
-s từ vay mượn, từ viết tắt, tên riêng, danh từ tận cùng bằng nguyên âm khác -e das Auto → die Autos; die Oma → die Omas; der Chef → die Chefs
không đuôi (± Umlaut) giống đực/giống trung tận cùng -er, -el, -en; mọi từ -chen, -lein der Lehrer → die Lehrer; der Apfel → die Äpfel; das Mädchen → die Mädchen
Cách Mạo từ Ví dụ
chủ cách (Nominativ) die die Kinder spielen
đối cách (Akkusativ) die ich sehe die Kinder
tặng cách (Dativ) den mit den Kindern
sở hữu cách (Genitiv) der die Spiele der Kinder

Lỗi thường gặp

  • ❌ Ich habe zwei Zimmers. → ✅ Ich habe zwei Zimmer. — giống đực và giống trung tận cùng -er, -el, -en không có đuôi số nhiều; giống cái thì có -n (die Nummer → die Nummern).
  • ❌ Dort spielen drei Mädchens. → ✅ Dort spielen drei Mädchen. — từ -chen và -lein không đổi ở số nhiều.
  • ❌ Im Garten stehen zwei Baume. → ✅ Im Garten stehen zwei Bäume. — nhiều danh từ giống đực nhận -e và Umlaut.
  • ❌ Hier arbeiten zwei Lehrerinen. → ✅ Hier arbeiten zwei Lehrerinnen. — -in thành -innen, n nhân đôi.
  • ❌ Ich spreche mit den Kinder. → ✅ Ich spreche mit den Kindern. — ở Dativ số nhiều, danh từ thêm -n.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Đức có bao nhiêu đuôi số nhiều?

Năm: -e, -(e)n, -er, -s và không đuôi. Số nhiều với -e, -er và không đuôi có thể kèm thêm Umlaut, và dù đuôi nào, mạo từ số nhiều ở Nominativ và Akkusativ luôn là die.

Có quy tắc nào cho biết danh từ nhận đuôi số nhiều nào không?

Chỉ có xu hướng: hầu hết danh từ giống cái nhận -(e)n (-in thành -innen), và quy tắc này mạnh hơn các quy tắc còn lại; giống đực thường nhận -e, hay kèm Umlaut; giống trung ngắn thường nhận -er; giống đực và giống trung tận cùng -er, -el, -en cùng mọi từ -chen, -lein không thêm gì; từ vay mượn và danh từ tận cùng bằng nguyên âm (trừ -e) nhận -s. Hãy học số nhiều cùng danh từ.

Danh từ số nhiều trong tiếng Đức dùng mạo từ nào?

die ở Nominativ và Akkusativ, den ở Dativ (danh từ thêm -n), der ở Genitiv. Số nhiều không còn phân biệt giống: der Mann, das Kind, die Frau thành die Männer, die Kinder, die Frauen.

Khi nào số nhiều tiếng Đức có Umlaut?

Chỉ a, o, u, au có thể đổi (a → ä, o → ö, u → ü, au → äu). Umlaut hay gặp ở số nhiều -e và -er của danh từ giống đực, giống trung, hiếm ở giống cái (die Hand → die Hände, die Mutter → die Mütter) và không bao giờ đi với -s hay -(e)n.

Tại sao là mit den Kindern chứ không phải mit den Kinder?

Ở Dativ số nhiều, bản thân danh từ thêm -n. Ngoại lệ duy nhất: số nhiều đã tận cùng bằng -n hoặc -s thì giữ nguyên, như mit den Frauen, mit den Autos.