Số nhiều của danh từ tiếng Đức: năm đuôi và khi nào dùng đuôi nào
Danh từ tiếng Đức thêm -e, -(e)n, -er, -s hoặc không thêm đuôi, nhiều khi kèm Umlaut; mạo từ số nhiều ở Nominativ luôn là die.
Quy tắc
Tiếng Đức có năm đuôi số nhiều: -e, -(e)n, -er, -s và không đuôi; số nhiều với -e, -er và không đuôi còn có thể kèm Umlaut (a → ä, o → ö, u → ü, au → äu). Dù đuôi nào, mạo từ số nhiều ở Nominativ và Akkusativ luôn là die: der Tisch, das Buch, die Frau → die Tische, die Bücher, die Frauen.
Tiếng Việt thêm «các», «những», «hai» mà danh từ giữ nguyên; tiếng Đức dùng dạng số nhiều của danh từ, kể cả sau số đếm: «hai quyển sách» là zwei Bücher.
Giống và âm tiết cuối giúp bạn đoán lần đầu (chỉ là xu hướng, không phải quy luật):
- Hầu hết danh từ giống cái nhận -(e)n: die Zeitung → die Zeitungen, die Blume → die Blumen. Quy tắc này thắng các quy tắc khác, nên giống cái -el/-er cũng nhận -n: die Gabel → die Gabeln, die Schwester → die Schwestern, die Nummer → die Nummern. Đuôi -in nhân đôi n: die Ärztin → die Ärztinnen.
- Giống đực thường nhận -e, hay kèm Umlaut: der Tag → die Tage, der Zug → die Züge.
- Giống trung ngắn thường nhận -er, có Umlaut khi được: das Kind → die Kinder, das Buch → die Bücher; der Mann → die Männer cũng vậy.
- Giống đực và giống trung tận cùng -er, -el, -en không thêm gì, từ giảm nhẹ -chen/-lein cũng vậy; chỉ mạo từ báo số nhiều: das Zimmer → die Zimmer, das Mädchen → die Mädchen. Một số vẫn có Umlaut: der Vater → die Väter, der Apfel → die Äpfel.
- -s dùng cho từ vay mượn, từ viết tắt, tên riêng và từ tận cùng bằng nguyên âm khác -e: das Auto → die Autos, die Oma → die Omas, der Chef → die Chefs.
Về Umlaut: chỉ a, o, u, au có thể đổi, và giống cái hiếm khi đổi, trừ một nhóm nhỏ: die Hand → die Hände, die Stadt → die Städte, die Nacht → die Nächte, die Maus → die Mäuse, die Mutter → die Mütter, die Tochter → die Töchter (hai từ cuối không có đuôi). Ở Dativ số nhiều, danh từ thêm -n: mit den Kindern, trừ khi số nhiều đã tận cùng bằng -n hoặc -s (den Frauen, den Autos).
Hãy học danh từ cùng mạo từ và số nhiều: der Stuhl, die Stühle. Vài danh từ không có số nhiều (Milch, Zucker), vài từ chỉ có số nhiều (die Eltern, die Ferien).
Ví dụ
- Auf dem Tisch liegen zwei Bücher. — Trên bàn có hai quyển sách.
- Meine Brüder wohnen in Hamburg. — Các anh em trai tôi sống ở Hamburg.
- Die Kinder spielen im Garten. — Bọn trẻ đang chơi trong vườn.
- Ich habe beide Schlüssel verloren. — Tôi đã làm mất cả hai chiếc chìa khóa.
- In der Straße parken viele Autos. — Trên phố có nhiều ô tô đang đỗ.
- Die Frauen warten vor dem Eingang. — Những người phụ nữ đang đợi trước lối vào.
- Wir kaufen drei Äpfel und vier Tomaten. — Chúng tôi mua ba quả táo và bốn quả cà chua.
- An der Schule arbeiten fünf Lehrerinnen. — Năm cô giáo làm việc ở trường.
- Mit den Kindern fahre ich morgen ins Museum. — Ngày mai tôi đi bảo tàng cùng bọn trẻ. (Dativ: -n)
Bảng
| Đuôi | Danh từ điển hình | Ví dụ |
|---|---|---|
| -e (± Umlaut) | nhiều giống đực, nhiều giống trung | der Tisch → die Tische; der Stuhl → die Stühle; das Jahr → die Jahre |
| -(e)n | hầu hết giống cái, kể cả giống cái -el/-er; -in → -innen | die Frau → die Frauen; die Blume → die Blumen; die Gabel → die Gabeln; die Ärztin → die Ärztinnen |
| -er (± Umlaut) | nhiều giống trung ngắn, vài giống đực | das Kind → die Kinder; das Buch → die Bücher; der Mann → die Männer |
| -s | từ vay mượn, từ viết tắt, tên riêng, danh từ tận cùng bằng nguyên âm khác -e | das Auto → die Autos; die Oma → die Omas; der Chef → die Chefs |
| không đuôi (± Umlaut) | giống đực/giống trung tận cùng -er, -el, -en; mọi từ -chen, -lein | der Lehrer → die Lehrer; der Apfel → die Äpfel; das Mädchen → die Mädchen |
| Cách | Mạo từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| chủ cách (Nominativ) | die | die Kinder spielen |
| đối cách (Akkusativ) | die | ich sehe die Kinder |
| tặng cách (Dativ) | den | mit den Kindern |
| sở hữu cách (Genitiv) | der | die Spiele der Kinder |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich habe zwei Zimmers. → ✅ Ich habe zwei Zimmer. — giống đực và giống trung tận cùng -er, -el, -en không có đuôi số nhiều; giống cái thì có -n (die Nummer → die Nummern).
- ❌ Dort spielen drei Mädchens. → ✅ Dort spielen drei Mädchen. — từ -chen và -lein không đổi ở số nhiều.
- ❌ Im Garten stehen zwei Baume. → ✅ Im Garten stehen zwei Bäume. — nhiều danh từ giống đực nhận -e và Umlaut.
- ❌ Hier arbeiten zwei Lehrerinen. → ✅ Hier arbeiten zwei Lehrerinnen. — -in thành -innen, n nhân đôi.
- ❌ Ich spreche mit den Kinder. → ✅ Ich spreche mit den Kindern. — ở Dativ số nhiều, danh từ thêm -n.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Đức có bao nhiêu đuôi số nhiều?
Năm: -e, -(e)n, -er, -s và không đuôi. Số nhiều với -e, -er và không đuôi có thể kèm thêm Umlaut, và dù đuôi nào, mạo từ số nhiều ở Nominativ và Akkusativ luôn là die.
Có quy tắc nào cho biết danh từ nhận đuôi số nhiều nào không?
Chỉ có xu hướng: hầu hết danh từ giống cái nhận -(e)n (-in thành -innen), và quy tắc này mạnh hơn các quy tắc còn lại; giống đực thường nhận -e, hay kèm Umlaut; giống trung ngắn thường nhận -er; giống đực và giống trung tận cùng -er, -el, -en cùng mọi từ -chen, -lein không thêm gì; từ vay mượn và danh từ tận cùng bằng nguyên âm (trừ -e) nhận -s. Hãy học số nhiều cùng danh từ.
Danh từ số nhiều trong tiếng Đức dùng mạo từ nào?
die ở Nominativ và Akkusativ, den ở Dativ (danh từ thêm -n), der ở Genitiv. Số nhiều không còn phân biệt giống: der Mann, das Kind, die Frau thành die Männer, die Kinder, die Frauen.
Khi nào số nhiều tiếng Đức có Umlaut?
Chỉ a, o, u, au có thể đổi (a → ä, o → ö, u → ü, au → äu). Umlaut hay gặp ở số nhiều -e và -er của danh từ giống đực, giống trung, hiếm ở giống cái (die Hand → die Hände, die Mutter → die Mütter) và không bao giờ đi với -s hay -(e)n.
Tại sao là mit den Kindern chứ không phải mit den Kinder?
Ở Dativ số nhiều, bản thân danh từ thêm -n. Ngoại lệ duy nhất: số nhiều đã tận cùng bằng -n hoặc -s thì giữ nguyên, như mit den Frauen, mit den Autos.

