Konjunktiv II trong tiếng Đức: hätte, wäre, würde và cách nói «giá mà», «sẽ … nếu»
Điều không có thật, lời nhờ: gốc Präteritum + -e; Umlaut ở động từ mạnh, sein/haben/werden, đa số động từ khuyết thiếu (wäre, hätte, käme); động từ yếu: würde.
Quy tắc
Konjunktiv II là dạng động từ cho những gì không (hoặc chưa) có thật: mong ước không thành, điều kiện không có thật, lời nhờ lịch sự, lời khuyên và so sánh giả định với als ob («như thể»).
Tiếng Việt không có thức (Modus) của động từ: ý này nằm ở các từ «giá mà», «lẽ ra», «sẽ … nếu». Tiếng Đức phải đổi chính dạng động từ (hätte, wäre, würde), và động từ trong mệnh đề wenn cũng đổi theo — điểm hoàn toàn mới.
Cấu tạo: gốc Präteritum + đuôi -e, -est, -e, -en, -et, -en. Động từ mạnh, sein, haben, werden, vài động từ bất quy tắc (brächte, dächte) và động từ khuyết thiếu trừ wollen/sollen thêm Umlaut cho a, o, u: ich kam → ich käme, ich konnte → ich könnte, ich hatte → ich hätte. Động từ yếu không có Umlaut, trùng với Präteritum (sagte), nên dùng würde.
Thực tế, dạng một từ chỉ thông dụng với sein, haben, werden, động từ khuyết thiếu và vài động từ mạnh (käme, ginge, gäbe, wüsste, fände; bräuchte là khẩu ngữ — dạng chuẩn là brauchte). Các động từ khác dùng würde + nguyên mẫu: Ich würde sofort kündigen. Với haben, sein và động từ khuyết thiếu, dạng würde không sai nhưng hiếm: Wenn ich Zeit hätte là cách nói bình thường, Wenn ich Zeit haben würde nghe nặng nề.
Bỏ wenn: có thể bỏ liên từ và đưa động từ chia lên đầu — Hätte ich Zeit, käme ich mit. (= Wenn ich Zeit hätte, würde ich mitkommen.), văn phong trang trọng hơn.
Quá khứ (≈ «lẽ ra đã»): dạng chuẩn là hätte / wäre + Partizip II — Ich hätte gefragt, Wir wären geblieben; chọn hätte hay wäre như ở Perfekt. Với động từ khuyết thiếu có hai nguyên mẫu: Ich hätte fragen können. Trong mệnh đề phụ, động từ chia đứng trước hai nguyên mẫu: …, dass ich hätte anrufen können.
Mẫu câu hữu ích: Wenn ich … hätte, würde ich …, Ich hätte gern …, Könnten Sie …?, An deiner Stelle würde ich …
Ví dụ
- Wenn ich mehr Zeit hätte, würde ich Spanisch lernen. — Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học tiếng Tây Ban Nha.
- Hätte ich mehr Zeit, käme ich mit. — Giá có thêm thời gian, tôi sẽ đi cùng.
- Ich wäre jetzt gern am Meer. — Giá mà bây giờ tôi được ở biển.
- Könnten Sie mir bitte kurz helfen? — Anh/chị có thể giúp tôi một chút được không ạ?
- An deiner Stelle würde ich den Vertrag nicht unterschreiben. — Nếu là bạn, tôi sẽ không ký hợp đồng.
- Er tut so, als ob er nichts wüsste. — Anh ấy làm như thể không biết gì.
- Ich hätte gern einen Kaffee und ein Wasser. — Tôi muốn một tách cà phê và một cốc nước.
- Wenn wir früher losgefahren wären, hätten wir den Zug erreicht. — Nếu chúng tôi đi sớm hơn thì lẽ ra đã kịp tàu.
- Schade, dass ich nicht hätte anrufen können. — Tiếc là lúc đó tôi đã không thể gọi điện được.
Bảng
| ich | du | er/sie/es | wir | ihr | sie/Sie | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| sein | wäre | wär(e)st | wäre | wären | wär(e)t | wären |
| haben | hätte | hättest | hätte | hätten | hättet | hätten |
| werden | würde | würdest | würde | würden | würdet | würden |
| können | könnte | könntest | könnte | könnten | könntet | könnten |
| müssen | müsste | müsstest | müsste | müssten | müsstet | müssten |
| dürfen | dürfte | dürftest | dürfte | dürften | dürftet | dürften |
| wollen* | wollte | wolltest | wollte | wollten | wolltet | wollten |
| sollen* | sollte | solltest | sollte | sollten | solltet | sollten |
| kommen | käme | kämest (kämst) | käme | kämen | kämet (kämt) | kämen |
* wollen và sollen không có Umlaut, nên Konjunktiv II trùng với Präteritum; ngữ cảnh (hoặc một mệnh đề với würde) cho biết nghĩa nào.
Lỗi thường gặp
- ⚠️ Ich würde gestern gern gekommen sein. → ✅ Ich wäre gestern gern gekommen. — không sai, nhưng hiếm và nặng nề; dạng quá khứ chuẩn là hätte/wäre + Partizip II.
- ❌ Ich hätte gestern kommen gekonnt. → ✅ Ich hätte gestern kommen können. — ở quá khứ, động từ khuyết thiếu tạo hai nguyên mẫu, không dùng Partizip II.
- ❌ …, dass ich anrufen können hätte. → ✅ …, dass ich hätte anrufen können. — hätte đứng trước cả hai nguyên mẫu, không đứng cuối.
- ❌ Er tut so, als ob er krank ist. → ✅ Er tut so, als ob er krank wäre. — sau als ob, động từ đứng cuối; ist (Indikativ) là khẩu ngữ, văn viết chuẩn dùng Konjunktiv II (đôi khi Konjunktiv I: sei).
- ❌ Wenn ich reich werde, würde ich viel reisen. → ✅ Wenn ich reich wäre, würde ich viel reisen. — điều kiện không có thật cần Konjunktiv II ở cả hai mệnh đề; werde là thì hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng würde, khi nào dùng dạng Konjunktiv II một từ?
Giữ dạng một từ cho sein, haben, werden, động từ khuyết thiếu và vài động từ mạnh thông dụng (käme, ginge, gäbe, wüsste). Với các động từ khác, tiếng Đức nói dùng würde + nguyên mẫu.
Konjunktiv II được tạo như thế nào?
Lấy gốc Präteritum và gắn đuôi -e, -est, -e, -en, -et, -en. Động từ mạnh, sein, haben, werden và động từ khuyết thiếu (trừ wollen và sollen) còn thêm Umlaut cho a, o, u: kam → käme, konnte → könnte. Động từ yếu không có Umlaut, trùng với Präteritum (sagte), nên trong thực tế dùng würde + nguyên mẫu.
Nói về một tình huống không có thật trong quá khứ thế nào?
Dạng chuẩn là hätte hoặc wäre + Partizip II (≈ «lẽ ra đã»): Ich hätte angerufen, Wir wären früher gekommen. Chọn hätte hay wäre giống như trợ động từ của động từ đó ở Perfekt.
Có thể bỏ wenn trong câu điều kiện không?
Có. Khi đó đưa động từ chia lên đầu: Hätte ich Zeit, käme ich mit. Nghĩa giống hệt Wenn ich Zeit hätte, …, nhưng văn phong trang trọng hơn.
Konjunktiv II có phải là cách nói lịch sự không?
Có — Könnten Sie …?, Würden Sie …?, Ich hätte gern … nghe nhẹ nhàng, lịch sự hơn hẳn cùng câu ấy ở thì hiện tại.

