Thì Präteritum tiếng Đức: cách chia, đuôi và khi nào dùng
Động từ yếu thêm -te (machte), động từ mạnh đổi nguyên âm và không có đuôi ở ich/er (ging). Präteritum chủ yếu dùng khi viết, Perfekt khi nói.
Quy tắc
Präteritum (quá khứ trong văn viết) là thì quá khứ một từ: không có trợ động từ, chính động từ mang dấu hiệu quá khứ — ich machte, ich ging. Nó kể cùng những sự việc như Perfekt; Perfekt có thể nhấn kết quả hiện tại.
Tiếng Việt dùng «đã» cho mọi quá khứ. Tiếng Đức chọn giữa Präteritum và Perfekt theo loại văn bản (viết hay nói), không theo thời điểm.
Ba kiểu chia:
- Động từ yếu — gốc + -te + đuôi ngôi: ich machte, du machtest, er machte, wir machten, ihr machtet, sie machten. Gốc tận cùng -t hoặc -d (và öffn-, rechn-, atm-, regn-) chèn -e-: arbeitete, wartete, öffnete. Gốc chỉ tận cùng -n thì không: wohnen → wohnte, lernen → lernte.
- Động từ mạnh — nguyên âm gốc đổi (Ablaut), tự đánh dấu quá khứ, nên ich và er/sie/es không có đuôi: ich ging, du gingst, er ging, wir gingen, ihr gingt, sie gingen. Gốc mạnh tận cùng -d hoặc -t thêm -e- trước đuôi của du/ihr: du fandest, ihr fandet.
- Động từ hỗn hợp — gốc đổi và đuôi -te: bringen → brachte, denken → dachte, kennen → kannte, nennen → nannte, rennen → rannte, brennen → brannte, wissen → wusste.
sein, haben, werden bất quy tắc: war, hatte, wurde. Động từ khuyết thiếu chia yếu và bỏ Umlaut: dürfen → durfte, können → konnte, mögen → mochte, müssen → musste; wollen → wollte, sollen → sollte vốn không có Umlaut. könnte, müsste, dürfte, möchte, wüsste — và bräuchte của khẩu ngữ — là Konjunktiv II, không phải quá khứ; chỉ sollte và wollte trùng dạng ở cả hai, nên ngữ cảnh quyết định.
Trật tự từ như thì hiện tại: động từ ở vị trí 2 trong mệnh đề chính, tiền tố tách được xuống cuối (Der Zug fuhr pünktlich ab), trong mệnh đề phụ, cả động từ (gồm tiền tố) đứng cuối (…, weil der Zug pünktlich abfuhr).
Dùng thì nào? Khi viết: Präteritum — truyện, cổ tích, tin tức, báo cáo, sơ yếu lý lịch. Khi nói: Perfekt — hội thoại, tin nhắn, e-mail thân mật. Nhưng sein, haben, werden, các động từ khuyết thiếu và es gibt (→ es gab) dùng Präteritum cả khi nói: Ich war krank tự nhiên hơn Ich bin krank gewesen.
Ví dụ
- Als Kind spielte ich jeden Tag im Hof. — Hồi nhỏ ngày nào tôi cũng chơi ngoài sân.
- Wir wohnten damals in einer kleinen Wohnung in Leipzig. — Hồi đó chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ ở Leipzig.
- Er arbeitete zehn Jahre lang bei derselben Firma. — Anh ấy đã làm việc mười năm ở cùng một công ty.
- Sie ging zur Post und kaufte Briefmarken. — Cô ấy đã ra bưu điện và mua tem.
- Der Zug fuhr pünktlich ab und kam um acht in München an. — Tàu đã khởi hành đúng giờ và đến München lúc tám giờ.
- Ich brachte ihr Blumen, weil sie Geburtstag hatte. — Tôi mang hoa đến cho cô ấy vì hôm đó cô ấy có sinh nhật.
- Niemand wusste, wo der Schlüssel war. — Lúc đó không ai biết chìa khóa ở đâu.
- Es gab damals noch kein Internet. — Hồi đó chưa có Internet.
- Gestern war ich müde und hatte keine Lust auf das Konzert. — Hôm qua tôi mệt và không muốn đi xem hòa nhạc.
- Es wurde dunkel, und wir mussten nach Hause gehen. — Trời đã tối, và chúng tôi phải về nhà.
Bảng
| Ngôi | yếu: machen | yếu có -e-: arbeiten | mạnh: gehen | hỗn hợp: bringen |
|---|---|---|---|---|
| ich | machte | arbeitete | ging | brachte |
| du | machtest | arbeitetest | gingst | brachtest |
| er/sie/es | machte | arbeitete | ging | brachte |
| wir | machten | arbeiteten | gingen | brachten |
| ihr | machtet | arbeitetet | gingt | brachtet |
| sie/Sie | machten | arbeiteten | gingen | brachten |
| Ngôi | sein | haben | werden |
|---|---|---|---|
| ich | war | hatte | wurde |
| du | warst | hattest | wurdest |
| er/sie/es | war | hatte | wurde |
| wir | waren | hatten | wurden |
| ihr | wart | hattet | wurdet |
| sie/Sie | waren | hatten | wurden |
| Động từ khuyết thiếu | Präteritum | Ví dụ |
|---|---|---|
| dürfen | durfte | Ich durfte abends nicht fernsehen. |
| können | konnte | Er konnte damals kein Deutsch. |
| mögen | mochte | Sie mochte den Film nicht. |
| müssen | musste | Wir mussten früh aufstehen. |
| sollen | sollte | Ich sollte um acht da sein. |
| wollen | wollte | Er wollte nicht mitkommen. |
| Nguyên mẫu | Präteritum | Nguyên mẫu | Präteritum |
|---|---|---|---|
| gehen | ging | finden | fand |
| kommen | kam | schreiben | schrieb |
| fahren | fuhr | bleiben | blieb |
| geben | gab | stehen | stand |
| sehen | sah | trinken | trank |
| sprechen | sprach | bringen (hỗn hợp) | brachte |
| nehmen | nahm | denken (hỗn hợp) | dachte |
| kennen (hỗn hợp) | kannte | wissen (hỗn hợp) | wusste |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich gingte nach Hause. → ✅ Ich ging nach Hause. — nguyên âm đổi đã đánh dấu quá khứ, ich và er/sie/es không có đuôi; -te chỉ dành cho động từ yếu.
- ❌ Er arbeitte den ganzen Tag. → ✅ Er arbeitete den ganzen Tag. — sau gốc tận cùng -t hoặc -d, chèn -e- trước đuôi -te.
- ❌ Ich denkte, du kommst später. → ✅ Ich dachte, du kommst später. — động từ hỗn hợp (bringen, denken, kennen, nennen, wissen) vừa đổi gốc vừa thêm -te.
- ❌ Ich könnte dich gestern nicht erreichen. → ✅ Ich konnte dich gestern nicht erreichen. — Präteritum của động từ khuyết thiếu không có Umlaut; könnte là Konjunktiv II («có thể sẽ»).
- ❌ Der Zug abfuhr pünktlich. → ✅ Der Zug fuhr pünktlich ab. — trong mệnh đề chính, tiền tố tách được xuống cuối, như thì hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ ở thì Präteritum thế nào?
Động từ yếu: gốc + -te + đuôi (machte, arbeitete). Động từ mạnh: nguyên âm gốc đổi, không có đuôi ở ich và er/sie/es (ging, kam, fuhr). Động từ hỗn hợp: gốc đổi và thêm -te (brachte, dachte, wusste).
Dùng Präteritum hay Perfekt?
Cả hai kể cùng những sự việc quá khứ; Perfekt có thể nhấn thêm kết quả còn thấy được bây giờ. Präteritum là thì của văn kể chuyện và tường thuật bằng chữ viết, Perfekt là quá khứ bình thường khi nói. sein, haben, werden, các động từ khuyết thiếu và es gibt (es gab) dùng Präteritum cả khi nói — tuy ở miền nam nước Đức, Áo và Thụy Sĩ, ngay cả war và hatte cũng hay được thay bằng Perfekt trong hội thoại; cả hai đều là tiếng Đức chuẩn.
sein, haben và werden ở Präteritum chia thế nào?
war, warst, war, waren, wart, waren; hatte, hattest, hatte, hatten, hattet, hatten; wurde, wurdest, wurde, wurden, wurdet, wurden.
konnte hay könnte?
konnte là Präteritum, nêu một sự việc đã qua (Ich konnte nicht kommen); könnte là Konjunktiv II, diễn tả khả năng hoặc sự lịch sự (Ich könnte morgen kommen). Ở Präteritum, động từ khuyết thiếu mất Umlaut: durfte, konnte, mochte, musste.
Tại sao ich và er/sie/es không có đuôi ở động từ mạnh?
Vì với động từ mạnh, chính nguyên âm đã đổi là dấu hiệu quá khứ, nên không cần thêm đuôi: ich ging và er ging giống hệt nhau, còn du gingst, wir gingen, ihr gingt, sie gingen mang đuôi bình thường.

