Konjunktiv I và lời nói gián tiếp trong tiếng Đức: dạng, thì, trật tự từ
Lời nói gián tiếp trong văn viết: gốc nguyên mẫu + -e (er sage, er habe; sein: er sei); khi dạng này trùng Indikativ, dùng Konjunktiv II thay.
Quy tắc
Konjunktiv I thuật lại lời người khác mà người viết không bảo đảm là đúng — trong tin tức, báo cáo, biên bản, trích dẫn. Tiếng Việt dùng «rằng», động từ không đổi; tiếng Đức đổi chính dạng động từ — điểm hoàn toàn mới: Er sagt, er sei krank.
Cấu tạo: gốc nguyên mẫu (bỏ -en) + -e, -est, -e, -en, -et, -en: sagen → er sage, können → er könne. Động từ mạnh không đổi nguyên âm: er fährt → er fahre, er gibt → er gebe. Chỉ sein bất quy tắc: ich sei, er sei, wir seien (xem bảng).
Dạng dùng được: dạng khác thức trần thuật (Indikativ): ngôi 3 số ít mọi động từ (er habe, er werde), mọi dạng của sein, và ngôi 1 số ít của động từ khuyết thiếu và wissen (ich könne, ich wisse). Dạng du/ihr (du habest) nghe cổ; dùng Konjunktiv II.
Quy tắc thay thế: Konjunktiv I trùng Indikativ (wir haben, sie kommen) → Konjunktiv II (sie hätten, sie kämen); Konjunktiv II lại trùng Präteritum (mọi động từ yếu: sie arbeiteten) → würde + nguyên mẫu (sie würden arbeiten).
Ba mức thời gian: hiện tại er arbeite; quá khứ habe/sei + Partizip II (er habe gearbeitet, er sei gekommen) dù gốc là Perfekt, Präteritum hay Plusquamperfekt, trợ động từ như ở Perfekt; tương lai werde + nguyên mẫu (er werde anrufen).
Trật tự từ: sau dass động từ chia đứng cuối (Er sagt, dass er müde sei); không có dass, động từ ở vị trí 2 (Er sagt, er sei müde). Cả hai cần dấu phẩy; đoạn dài thường bỏ dass.
Câu hỏi, mệnh lệnh: câu hỏi có-không → ob; câu hỏi có từ để hỏi giữ từ để hỏi; cả hai là mệnh đề phụ, động từ cuối. Mệnh lệnh → sollen, lời nhờ lịch sự → mögen.
Đổi góc nhìn: đại từ theo người thuật (ich → er/sie, mein → sein/ihr, du → ich); thời gian, nơi chốn chỉ đổi khi tình huống thuật khác gốc (morgen → am nächsten Tag, hier → dort).
Văn nói dùng dass + Indikativ hoặc Konjunktiv II; Konjunktiv I còn trong thành ngữ: Es lebe die Freiheit!, Man nehme drei Eier …, Gott sei Dank.
Ví dụ
- Sie schreibt, sie sei krank und könne morgen nicht kommen. — Cô ấy viết rằng mình bị ốm và mai không đến được.
- Der Sprecher sagte, die Regierung plane keine neuen Steuern. — Người phát ngôn nói chính phủ không định đặt thuế mới.
- Er behauptet, er habe davon nichts gewusst. — Anh ấy khẳng định mình đã không biết gì về việc đó.
- Die Zeugin erklärte, sie sei um acht Uhr nach Hause gegangen. — Nữ nhân chứng khai cô đã về nhà lúc tám giờ.
- Der Minister betonte, man werde die Ergebnisse im Mai veröffentlichen. — Bộ trưởng nhấn mạnh kết quả sẽ được công bố tháng Năm.
- Mein Kollege sagt, dass er die Zahlen noch prüfen müsse. — Đồng nghiệp tôi nói anh ấy còn phải kiểm tra số liệu.
- Sie fragte, ob er noch Zeit habe. — Cô ấy hỏi anh có còn thời gian không.
- Der Arzt sagte, ich solle mich zwei Tage ausruhen. — Bác sĩ bảo tôi nên nghỉ ngơi hai ngày.
- Die Nachbarn behaupten, sie hätten nichts gehört. — Hàng xóm khẳng định họ không nghe thấy gì.
Bảng
| Ngôi | sein | haben | werden | können | gehen |
|---|---|---|---|---|---|
| ich | sei | habe = |
werde = |
könne | gehe = |
| du | sei(e)st | habest | werdest | könnest | gehest |
| er/sie/es | sei | habe | werde | könne | gehe |
| wir | seien | haben = |
werden = |
können = |
gehen = |
| ihr | seiet | habet | werdet = |
könnet | gehet |
| sie/Sie | seien | haben = |
werden = |
können = |
gehen = |
In đậm = dạng dùng được; = = trùng Indikativ → Konjunktiv II (hätte, hätten, könnten, kämen) hoặc würde + nguyên mẫu (sie würden gehen, không phải gingen = Präteritum).
| Lời nói trực tiếp | Điều gì thay đổi | Lời nói gián tiếp |
|---|---|---|
| „Ich arbeite in Berlin.“ | hiện tại → Konjunktiv I | Er sagt, er arbeite in Berlin. |
| „Ich habe lange gewartet.“ / „Ich wartete lange.“ | Perfekt, Präteritum, Plusquamperfekt → một dạng quá khứ | Er sagt, er habe lange gewartet. |
| „Ich bin zu spät gekommen.“ | quá khứ với sein | Er sagt, er sei zu spät gekommen. |
| „Ich werde morgen anrufen.“ | tương lai | Er sagte, er werde am nächsten Tag anrufen. |
| „Hast du Zeit?“ | câu hỏi có-không → ob | Er fragte, ob sie Zeit habe. |
| „Wann beginnt der Film?“ | câu hỏi có từ để hỏi → từ để hỏi, động từ cuối | Er fragte, wann der Film beginne. |
| „Ruf mich an!“ | mệnh lệnh → sollen | Er sagte, ich solle ihn anrufen. |
| „Wir haben nichts gehört.“ | Konjunktiv I = Indikativ → Konjunktiv II | Sie sagen, sie hätten nichts gehört. |
Lỗi thường gặp
- ❌ Er sagt, er seie krank. → ✅ Er sagt, er sei krank. — sein bất quy tắc: ngôi 1 và 3 số ít không có -e.
- ❌ Sie sagt, sie fähre nach Wien. → ✅ Sie sagt, sie fahre nach Wien. — Konjunktiv I lấy gốc nguyên mẫu, không đổi nguyên âm như er fährt.
- ❌ Sie schreibt, sie habe gestern nach Berlin gefahren. → ✅ Sie schreibt, sie sei gestern nach Berlin gefahren. — trợ động từ phải như ở Perfekt: fahren đi với sein.
- ❌ Er fragte, dass sie Zeit habe. → ✅ Er fragte, ob sie Zeit habe. — câu hỏi có-không dùng ob; dass dành cho câu trần thuật.
- ❌ Er fragte, wann beginnt der Film. → ✅ Er fragte, wann der Film beginne. — câu hỏi thuật lại là mệnh đề phụ: động từ chia cuối, dạng Konjunktiv.
Câu hỏi thường gặp
Konjunktiv I trong tiếng Đức được tạo thế nào?
Gốc nguyên mẫu + -e, -est, -e, -en, -et, -en: sagen → er sage, können → er könne. Động từ mạnh giữ nguyên nguyên âm gốc (er fahre, er gebe), còn sein bất quy tắc: sei, sei(e)st, sei, seien, seiet, seien. Trong văn bản thực tế, ngôi 3 số ít được dùng nhiều nhất.
Phải làm gì khi dạng Konjunktiv I trông giống hệt Indikativ?
Dùng Konjunktiv II thay: wir haben → wir hätten, sie kommen → sie kämen. Nếu Konjunktiv II lại trùng Präteritum, như ở mọi động từ yếu (sie arbeiteten), dùng würde + nguyên mẫu: sie würden arbeiten.
Thuật lại việc đã xảy ra trong quá khứ thế nào?
Chỉ với một dạng: habe hoặc sei + Partizip II — Er sagt, er habe gearbeitet; Er sagt, er sei gekommen. Câu gốc ở Perfekt, Präteritum hay Plusquamperfekt đều như nhau; trợ động từ là trợ động từ của động từ đó ở Perfekt.
Thuật lại câu hỏi và mệnh lệnh thế nào?
Câu hỏi có-không dùng ob, câu hỏi có từ để hỏi giữ nguyên từ để hỏi, và trong cả hai động từ đứng cuối: Er fragte, ob sie Zeit habe / wann der Film beginne. Mệnh lệnh chuyển thành sollen, lời nhờ lịch sự thành mögen.
Khi nói chuyện có phải dùng Konjunktiv I không?
Không. Nó thuộc về tin tức, báo cáo và văn viết trang trọng, nơi nó cho biết người viết chỉ thuật lại. Khi nói, người Đức thuật lại bằng dass + Indikativ hoặc bằng Konjunktiv II; vài thành ngữ vẫn giữ dạng cũ: Es lebe die Freiheit!, Man nehme …, Gott sei Dank.

