Động từ khiếm khuyết tiếng Đức (Modalverben): können, müssen, dürfen và cách dùng
können, müssen, dürfen, sollen, wollen, mögen: động từ khiếm khuyết đứng ở vị trí 2, động từ thứ hai ở nguyên mẫu cuối câu, không có zu.
Quy tắc
Tiếng Đức có sáu động từ khiếm khuyết (Modalverben) — können, müssen, dürfen, sollen, wollen, mögen — cùng dạng mong muốn lịch sự möchten. Chúng bổ sung ý nghĩa cho một động từ thứ hai: động từ khiếm khuyết được chia và đứng ở vị trí 2, còn động từ thứ hai giữ nguyên mẫu và đứng cuối câu. Hai phần này tạo thành khung động từ (Verbklammer); các thành phần khác nằm ở giữa.
Về nghĩa, chúng gần với «có thể», «phải», «được», «nên», «muốn» của tiếng Việt. Cái bẫy là vị trí: tiếng Việt đặt hai động từ liền nhau («phải dậy sớm»), còn tiếng Đức đẩy nguyên mẫu xuống cuối: Wir müssen morgen früh aufstehen.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| können | năng lực, khả năng | Ich kann schwimmen. | Tôi biết bơi. |
| müssen | sự cần thiết | Ich muss arbeiten. | Tôi phải làm việc. |
| dürfen | sự cho phép | Du darfst hier parken. | Bạn được đỗ xe ở đây. |
| sollen | yêu cầu / kỳ vọng từ người khác | Du sollst mehr schlafen. | Người ta bảo bạn nên ngủ nhiều hơn. |
| wollen | ý định của chính mình | Ich will Deutsch lernen. | Tôi muốn học tiếng Đức. |
| mögen | sự yêu thích (thường không có động từ thứ hai) | Ich mag Tee. | Tôi thích trà. |
| möchten | mong muốn lịch sự | Ich möchte einen Tee. | Tôi muốn một cốc trà ạ. |
Khi phủ định, dürfen thành lệnh cấm: Hier darf man nicht rauchen. möchten về hình thức là Konjunktiv II (thức giả định) của mögen, dùng khi mua hàng, gọi món, nhờ vả — ở đó wollen nghe cộc lốc.
Cách chia bất quy tắc nhưng có quy luật. Ở số ít, nguyên âm gốc đổi (können → ich kann, müssen → ich muss, mögen → ich mag) và ich, er/sie/es không có đuôi — hai dạng giống nhau. Số nhiều theo quy tắc: wir können, ihr könnt, sie können. Chỉ sollen và möchten giữ nguyên âm ở mọi ngôi, và möchten cũng theo đúng khuôn đó: ich/er möchte, không có -t (nhưng du möchtest, ihr möchtet).
Ba điểm thực hành:
- Động từ thứ hai không đi với zu: Ich muss heute arbeiten, không phải zu arbeiten.
- Động từ khiếm khuyết có thể đứng một mình khi hành động đã rõ: Ich kann Deutsch (tôi biết tiếng Đức), Ich muss nach Hause (tôi phải về nhà).
- Trong câu hỏi có-không, động từ khiếm khuyết lên vị trí 1: Kannst du mir bitte helfen? Tiếng Việt giữ trật tự và thêm «không?» ở cuối.
Khi phủ định cả câu, nicht đứng ngay trước nguyên mẫu cuối câu; kein- phủ định danh từ (Ich mag keinen Kaffee). Hãy phân biệt: Du musst nicht kommen = bạn không cần đến; Du darfst nicht kommen = bạn không được đến. Tiếng Việt cũng tách «không phải / không cần» khỏi «không được», nên cứ giữ đúng sự phân biệt đó.
Dạng quá khứ (konnte, musste, wollte …) và nghĩa phỏng đoán của động từ khiếm khuyết có bài riêng.
Ví dụ
- Ich kann gut schwimmen. — Tôi bơi giỏi.
- Kannst du mir bitte helfen? — Bạn có thể giúp tôi được không?
- Wir müssen morgen früh aufstehen. — Ngày mai chúng tôi phải dậy sớm.
- Hier darf man nicht rauchen. — Ở đây không được hút thuốc.
- Sollen wir ein Taxi nehmen? — Chúng ta có nên đi taxi không?
- Meine Tochter will Ärztin werden. — Con gái tôi muốn trở thành nữ bác sĩ.
- Du musst heute nicht arbeiten. — Hôm nay bạn không phải làm việc.
- Ich mag keinen Kaffee. — Tôi không thích cà phê.
- Ich möchte bitte ein Wasser. — Tôi muốn một cốc nước ạ.
- Ich kann ein bisschen Deutsch. — Tôi biết một chút tiếng Đức.
Bảng
| Ngôi | können | müssen | dürfen | sollen | wollen | mögen | möchten |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ich | kann | muss | darf | soll | will | mag | möchte |
| du | kannst | musst | darfst | sollst | willst | magst | möchtest |
| er/sie/es | kann | muss | darf | soll | will | mag | möchte |
| wir | können | müssen | dürfen | sollen | wollen | mögen | möchten |
| ihr | könnt | müsst | dürft | sollt | wollt | mögt | möchtet |
| sie/Sie | können | müssen | dürfen | sollen | wollen | mögen | möchten |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich kann schwimmen gut. → ✅ Ich kann gut schwimmen. — nguyên mẫu là từ cuối cùng của mệnh đề chính.
- ❌ Ich kanne Deutsch sprechen. → ✅ Ich kann Deutsch sprechen. — với động từ khiếm khuyết, ich và er/sie/es không có đuôi.
- ❌ Ich muss heute zu arbeiten. → ✅ Ich muss heute arbeiten. — sau động từ khiếm khuyết, động từ thứ hai không có zu.
- ❌ Du musst hier nicht rauchen (ý muốn nói: bị cấm). → ✅ Du darfst hier nicht rauchen. — nicht müssen chỉ nghĩa là «không cần»; lệnh cấm phải dùng nicht dürfen.
- ❌ Ich will bitte einen Kaffee. → ✅ Ich möchte bitte einen Kaffee. — wollen nghe cộc lốc khi gọi món; dạng mong muốn lịch sự là möchten.
Câu hỏi thường gặp
Động từ khiếm khuyết trong tiếng Đức gồm những từ nào?
Sáu từ: können (có thể), müssen (phải), dürfen (được phép), sollen (nên, theo yêu cầu của người khác), wollen (muốn, có ý định), mögen (thích). Dạng mong muốn lịch sự möchten được học cùng.
Động từ thứ hai đứng ở đâu trong câu có động từ khiếm khuyết?
Động từ khiếm khuyết được chia và đứng ở vị trí 2; động từ kia giữ nguyên mẫu và đứng cuối câu: Wir müssen morgen früh aufstehen. Trong câu hỏi có-không, động từ khiếm khuyết đứng đầu câu.
Tại sao là ich kann chứ không phải ich kanne?
Động từ khiếm khuyết bất quy tắc ở số ít: nguyên âm gốc đổi (trừ sollen), còn ich và er/sie/es không có đuôi — ich kann, du kannst, er kann. Số nhiều theo quy tắc: wir können, ihr könnt, sie können.
Nên dùng möchten hay wollen?
möchten — dạng lịch sự của mögen — dùng để nói mong muốn ở cửa hàng, nhà hàng và khi nhờ vả. wollen nêu ý định dứt khoát và có thể nghe cộc lốc: nên nói Ich möchte einen Kaffee hơn là Ich will einen Kaffee.
nicht müssen và nicht dürfen có giống nhau không?
Không. nicht müssen nghĩa là không bắt buộc («không cần», «không phải»), nicht dürfen là lệnh cấm («không được»). Du musst nicht kommen: bạn không cần đến; Du darfst nicht kommen: bạn không được đến.

