sein, haben và möchten trong tiếng Đức: cách chia và khi nào dùng
sein nói ai đó là ai, haben nói ai đó có gì, möchten nói ai đó muốn gì: bin/bist/ist, habe/hast/hat, möchte/möchtest.
Quy tắc
sein («là», «ở»), haben («có») và möchten («muốn», lịch sự) xuất hiện trong hầu hết các câu đầu tiên và đều bất quy tắc — hãy học cả bộ.
sein cho biết ai đó là ai, thế nào hoặc ở đâu: danh tính, quê quán, nghề nghiệp, tuổi, trạng thái, nơi chốn. Tiếng Việt chỉ dùng «là» trước danh từ («Tôi là giáo viên»); trước tính từ thì không cần động từ: «Tôi mệt». Tiếng Đức bắt buộc có sein: Ich bin müde. Tuổi cũng vậy: «Tôi 25 tuổi», nhưng Ich bin 25 Jahre alt — với sein, không phải haben. Sau sein, nghề nghiệp và quốc tịch không có mạo từ: Ich bin Lehrerin. Phủ định bằng nicht: Ich bin nicht müde.
haben cho biết ai đó có gì — đồ vật, gia đình, cuộc hẹn — và khớp với «có» của tiếng Việt. Ba cụm cố định cần chú ý: Hunger haben (đói), Durst haben (khát), Angst haben (sợ). Tiếng Việt nói «Tôi đói», không có «có»; tiếng Đức dùng haben + danh từ: Ich habe Hunger. Các cụm khác: Zeit haben, Lust haben, recht haben, Geburtstag haben. Vật mà ta có là tân ngữ Akkusativ, và nếu đi với ein hoặc không có mạo từ thì phủ định bằng kein: Ich habe kein Auto.
möchten diễn tả mong muốn lịch sự. Về gốc, nó là dạng Konjunktiv II (thức giả định) của mögen, nhưng ở A1 được dùng như một động từ riêng theo mẫu động từ khiếm khuyết: dạng ich và er/sie/es giống nhau và không có -t — er möchte, không phải er möchtet; -t chỉ có ở du möchtest và ihr möchtet. Chữ -e của möchte là dấu hiệu Konjunktiv II, không phải đuôi ngôi. möchten không có nguyên mẫu và quá khứ riêng: từ điển ghi mögen, quá khứ dùng wollte (ich möchtete không tồn tại). Nó đi với hai cấu trúc:
- với tân ngữ Akkusativ: Ich möchte einen Kaffee.
- với động từ thứ hai ở nguyên mẫu, đứng cuối câu: Wir möchten heute ins Kino gehen. Động từ chia và nguyên mẫu tạo thành khung động từ (Verbklammer). Tiếng Việt đặt hai động từ liền nhau («muốn đi»), tiếng Đức tách chúng ra hai đầu.
Đừng nhầm với mögen: Ich mag Kaffee là thích cà phê nói chung; Ich möchte einen Kaffee là muốn một cốc ngay bây giờ.
Quá khứ (war, hatte) và haben, sein làm trợ động từ trong Perfekt có bài riêng.
Ví dụ
- Ich bin Lehrerin und komme aus Bremen. — Tôi là cô giáo và tôi đến từ Bremen.
- Bist du heute müde? — Hôm nay bạn có mệt không?
- Meine Schwester ist 25 Jahre alt. — Chị gái tôi 25 tuổi.
- Am Samstag sind wir zu Hause. — Thứ Bảy chúng tôi ở nhà.
- Habt ihr morgen Zeit? — Ngày mai các bạn có thời gian không?
- Sie hat einen Hund und zwei Katzen. — Cô ấy có một con chó và hai con mèo.
- Ich habe Hunger und Durst. — Tôi đói và khát.
- Ich möchte einen Kaffee, bitte. — Tôi muốn một cốc cà phê ạ.
- Möchten Sie noch etwas trinken? — Ông/bà có muốn uống thêm gì không ạ? (lịch sự)
- Wir möchten am Wochenende nach Berlin fahren. — Cuối tuần chúng tôi muốn đi Berlin.
Bảng
| Ngôi | sein | haben | möchten |
|---|---|---|---|
| ich | bin | habe | möchte |
| du | bist | hast | möchtest |
| er/sie/es | ist | hat | möchte |
| wir | sind | haben | möchten |
| ihr | seid | habt | möchtet |
| sie/Sie | sind | haben | möchten |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich bin Hunger. → ✅ Ich habe Hunger. — Hunger, Durst và Angst đi với haben + danh từ, dù tiếng Việt nói «tôi đói».
- ❌ Du hast 20 Jahre. → ✅ Du bist 20 Jahre alt. — tuổi diễn đạt bằng sein + (Jahre) alt, không bằng haben.
- ❌ Ihr sind aus Wien. → ✅ Ihr seid aus Wien. — dạng ihr của sein là seid; sind dành cho wir và sie/Sie.
- ❌ Er möchtet einen Tee. → ✅ Er möchte einen Tee. — mẫu động từ khiếm khuyết: ngôi er/sie/es không có -t.
- ❌ Ich möchte nach Hause gehe. → ✅ Ich möchte nach Hause gehen. — động từ thứ hai giữ nguyên mẫu và đứng cuối câu (Verbklammer).
Câu hỏi thường gặp
Chia sein và haben ở thì hiện tại thế nào?
sein: bin, bist, ist, sind, seid, sind — bất quy tắc ở mọi ngôi. haben: habe, hast, hat, haben, habt, haben — chỉ du (hast) và er/sie/es (hat) lệch khỏi quy tắc.
Khi nào dùng sein, khi nào dùng haben?
sein cho biết ai đó là ai, thế nào, ở đâu: danh tính, quê quán, nghề nghiệp, tuổi, trạng thái, nơi chốn. haben cho biết ai đó có gì, cùng các cụm cố định Hunger, Durst, Angst, Zeit, Lust haben.
möchten là gì — có phải một dạng của mögen không?
Đúng: möchte là Konjunktiv II của mögen, ở A1 được dùng như một động từ riêng, lịch sự, nghĩa là «muốn». mögen là thích nói chung. möchten không có nguyên mẫu và quá khứ riêng: tra từ điển ở mögen, quá khứ dùng wollte; ich möchtete không tồn tại.
Tại sao là er möchte chứ không phải er möchtet?
möchten theo mẫu động từ khiếm khuyết: dạng ich và er/sie/es giống nhau và không có -t. -t chỉ xuất hiện ở du möchtest và ihr möchtet.
Nói «tôi đói» và «tôi 20 tuổi» bằng tiếng Đức thế nào?
Ich habe Hunger — dùng haben + danh từ, dù tiếng Việt chỉ nói «tôi đói». Ich bin 20 Jahre alt — dùng sein, dù tiếng Việt không cần động từ; không nói ich habe 20 Jahre.

