Chia động từ thì hiện tại tiếng Đức (Präsens): đuôi và biến đổi nguyên âm
Gốc động từ + -e, -st, -t, -en, -t, -en; động từ mạnh còn đổi nguyên âm gốc (a→ä, e→i, e→ie) ở ngôi du và er/sie/es.
Quy tắc
Động từ tiếng Đức chia theo ngôi bằng đuôi: bỏ -en của nguyên mẫu (hoặc -n ở sammeln, ändern, tun) để có gốc, rồi thêm đuôi nhân xưng — mach-en → ich mache, du machst, er macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen. Tiếng Việt không chia động từ, nên mỗi đuôi là điều mới: nó cho biết ai làm việc đó. Dạng wir, sie và Sie trùng với nguyên mẫu (chỉ sein là ngoại lệ).
Ba điều chỉnh chính tả:
- Gốc tận cùng bằng -d, -t (arbeiten, warten, finden, antworten) hoặc bằng cụm phụ âm + -m/-n khó đọc (atmen, rechnen, öffnen) thêm -e- trước -st và -t: du arbeitest, er arbeitet, ihr arbeitet. Không thêm khi -m/-n đứng sau l, r, h hoặc viết đôi (du lernst, du wohnst, du filmst, du kämmst), và không thêm ở các dạng đổi nguyên âm của động từ mạnh (halten → du hältst, er hält; raten → du rätst, er rät; nhưng ihr haltet).
- Gốc tận cùng bằng -s, -ß, -z, -x (reisen, heißen, tanzen, sitzen, putzen, mixen): đuôi của du chỉ còn -t, trùng với dạng er: du heißt / er heißt.
- Nguyên mẫu -eln (sammeln, lächeln) bỏ chữ e ở ngôi ich: ich sammle, ich lächle; nguyên mẫu -ern (ändern, wandern) giữ lại: ich ändere, ich wandere (ich ändre là biến thể tùy chọn).
Động từ mạnh còn đổi nguyên âm gốc, nhưng chỉ ở du và er/sie/es; ich, wir, ihr, sie/Sie giữ gốc nguyên (ihr fahrt, ihr haltet):
- a → ä: fahren, schlafen, tragen, fallen, halten, raten
- au → äu: laufen (du läufst, er läuft)
- e → i: sprechen, helfen, essen (du isst), geben (du gibst), treffen, nehmen (du nimmst, er nimmt)
- e → ie: sehen, lesen (du liest), empfehlen
Nhìn chính tả không đoán được, nên hãy học dạng du cùng nguyên mẫu. sein, haben, werden, möchten và động từ khiếm khuyết có dạng riêng; động từ có tiền tố tách được đưa tiền tố xuống cuối câu (ich stehe … auf) — mỗi nhóm một bài.
Chỉ có một thì hiện tại (Präsens), không có dạng tiếp diễn: ich arbeite là cả «tôi làm việc» lẫn «tôi đang làm việc»; gerade, immer, oft thêm sắc thái. Präsens còn diễn tả thói quen, sự thật chung, tương lai khi có từ chỉ thời gian (không cần «sẽ»), và với seit việc đã bắt đầu mà còn tiếp diễn (tiếng Việt: «đã … được hai năm»).
Ví dụ
- Ich lerne jeden Tag zwanzig neue Wörter. — Mỗi ngày tôi học hai mươi từ mới.
- Arbeitest du auch am Wochenende? — Cuối tuần bạn cũng làm việc à?
- Er fährt jeden Morgen mit dem Rad ins Büro. — Sáng nào anh ấy cũng đạp xe đến văn phòng.
- Was liest du gerade? — Bạn đang đọc gì thế?
- Wir sprechen zu Hause nur Deutsch. — Ở nhà chúng tôi chỉ nói tiếng Đức.
- Ihr wartet schon eine halbe Stunde. — Các bạn đã đợi nửa tiếng rồi.
- Wie heißt deine Schwester? — Chị gái bạn tên là gì?
- Sie sammelt alte Postkarten. — Cô ấy sưu tầm bưu thiếp cũ.
- Morgen beginnt der Kurs um neun Uhr. — Ngày mai khóa học bắt đầu lúc chín giờ.
- Ich wohne seit zwei Jahren in Hamburg. — Tôi sống ở Hamburg được hai năm rồi.
Bảng
| Ngôi | Đuôi | machen | arbeiten | heißen | fahren (a→ä) | sprechen (e→i) | sehen (e→ie) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ich | -e | mache | arbeite | heiße | fahre | spreche | sehe |
| du | -st | machst | arbeitest | heißt | fährst | sprichst | siehst |
| er/sie/es | -t | macht | arbeitet | heißt | fährt | spricht | sieht |
| wir | -en | machen | arbeiten | heißen | fahren | sprechen | sehen |
| ihr | -t | macht | arbeitet | heißt | fahrt | sprecht | seht |
| sie/Sie | -en | machen | arbeiten | heißen | fahren | sprechen | sehen |
| Biến đổi | Nguyên mẫu | du | er/sie/es |
|---|---|---|---|
| a → ä | fahren | fährst | fährt |
| au → äu | laufen | läufst | läuft |
| e → i | nehmen | nimmst | nimmt |
| e → ie | lesen | liest | liest |
Lỗi thường gặp
- ❌ Du arbeitst heute lange. → ✅ Du arbeitest heute lange. — gốc -d/-t cần thêm -e- trước đuôi.
- ❌ Er sprecht sehr schnell. → ✅ Er spricht sehr schnell. — sprechen là động từ mạnh: e → i ở ngôi er/sie/es.
- ❌ Wie heißst du? → ✅ Wie heißt du? — sau -s, -ß, -z, -x đuôi của du chỉ còn -t.
- ❌ Ihr fährt nach Wien. → ✅ Ihr fahrt nach Wien. — nguyên âm chỉ đổi ở du và er/sie/es.
- ❌ Ich habe seit zwei Jahren in Hamburg gewohnt. → ✅ Ich wohne seit zwei Jahren in Hamburg. — với seit, hành động còn tiếp diễn giữ thì hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Đuôi chia động từ thì hiện tại tiếng Đức là gì?
Bỏ -en/-n của động từ nguyên mẫu để có gốc, rồi thêm -e (ich), -st (du), -t (er/sie/es), -en (wir), -t (ihr), -en (sie/Sie). Dạng wir, sie và Sie trùng với nguyên mẫu — chỉ sein là ngoại lệ.
Động từ nào đổi nguyên âm gốc ở thì hiện tại?
Động từ mạnh, và chỉ ở ngôi du và er/sie/es: a→ä (fahren → du fährst, raten → er rät), au→äu (laufen → du läufst), e→i (sprechen → du sprichst, nehmen → du nimmst), e→ie (lesen → du liest). Không có quy luật chính tả, nên phải học riêng từng động từ.
Tại sao là du arbeitest chứ không phải du arbeitst?
Khi gốc tận cùng bằng -d, -t hoặc bằng phụ âm + -m/-n khó đọc (atmen, rechnen), ta thêm -e- trước đuôi để đọc được: du arbeitest, er arbeitet, ihr arbeitet. Không thêm khi -m/-n đứng sau l, r, h hoặc viết đôi (du lernst, du wohnst, du kämmst), cũng không thêm ở các dạng đổi nguyên âm của động từ mạnh (du hältst, nhưng ihr haltet).
Tiếng Đức có thì tiếp diễn như «tôi đang làm việc» không?
Không. Tiếng Đức chỉ có một thì hiện tại: ich arbeite vừa là «tôi làm việc» vừa là «tôi đang làm việc». Các từ gerade, immer, oft bổ sung sắc thái.
Thì hiện tại tiếng Đức có diễn tả tương lai được không?
Được, khi có từ chỉ thời gian như morgen, nächste Woche: Morgen beginnt der Kurs um neun Uhr. Futur I với werden chủ yếu dùng cho dự đoán và lời hứa.

