Động từ khiếm khuyết nghĩa chủ quan trong tiếng Đức: muss, dürfte, könnte, soll, will
Dùng chủ quan, động từ khiếm khuyết đo độ chắc chắn — muss › dürfte › könnte; sollen = người khác nói, wollen = chủ ngữ tự nhận.
Quy tắc
Ở nghĩa chủ quan, động từ khiếm khuyết (Modalverben) không nói về khả năng hay nghĩa vụ, mà cho biết người nói chắc chắn đến đâu hoặc câu nói là lời của ai. Phép thử là diễn đạt lại: Ich bin sicher, dass … («tôi chắc rằng…») hoặc Man sagt, dass … («nghe nói…»).
- Mức độ chắc chắn (người nói đánh giá): müssen = gần như chắc chắn, dựa trên dấu hiệu; dürfte (chỉ dạng Konjunktiv II: dürfte, dürften) = có lẽ; können / könnte = có thể; kann nicht = loại trừ. mögen = nhượng bộ, văn trang trọng (Das mag ja stimmen, aber …); müsste, könnte là dạng nói nhẹ của muss, kann.
- Nguồn thông tin (không phải thang chắc chắn): sollen = người khác nói vậy («nghe nói»); wollen = chủ ngữ tự khẳng định («tự nhận là»). Người nói không bảo đảm.
Tiếng Việt thường dùng từ riêng («chắc là», «hình như», «nghe nói», «tự nhận là»), dù «có thể» cũng mang cả hai nghĩa; tiếng Đức dùng cùng một động từ cho hai cách hiểu: Er muss zu Hause sein = «anh ấy phải ở nhà» hoặc «chắc anh ấy đang ở nhà»; Er will Arzt sein = «anh ấy muốn làm bác sĩ» hoặc, thường hơn, «tự nhận là bác sĩ». Nghĩa chủ quan lộ ra qua ngữ cảnh và dạng nguyên mẫu: diễn đạt lại được, theo sau là động từ trạng thái hoặc Infinitiv Perfekt (gemacht haben), chủ ngữ không thể hành động (Es muss geregnet haben), tiểu từ wohl, ja, doch.
Thời gian nằm ở nguyên mẫu. Hiện tại: nguyên mẫu (Er muss krank sein), quá khứ: Infinitiv Perfekt = Partizip II + haben/sein (Er muss krank gewesen sein); trợ động từ theo Perfekt của động từ chính (verpassen → verpasst haben) và đứng cuối. Động từ khiếm khuyết giữ thì hiện tại (văn kể chuyện có cả Präteritum), không sang Perfekt: Er hat zum Arzt gehen müssen có nghĩa «đã buộc phải đi khám».
Trật tự từ: động từ khiếm khuyết ở vị trí 2, nguyên mẫu ở cuối, nicht trước nó; trong mệnh đề phụ động từ khiếm khuyết đứng cuối (…, weil sie den Zug verpasst haben muss). Cách nói không mơ hồ: sicher (müssen), wahrscheinlich (dürfte), vielleicht (könnte), angeblich (sollen), nach eigenen Angaben (wollen), và Futur I với wohl (Er wird wohl krank sein).
Ví dụ
- Er muss krank sein, denn er hustet seit Tagen. — Anh ấy chắc hẳn bị ốm, vì đã ho mấy ngày nay.
- Sie muss den Zug verpasst haben, sonst wäre sie längst hier. — Chắc hẳn cô ấy đã lỡ tàu, không thì đã có mặt rồi.
- Das Paket dürfte morgen ankommen. — Gói hàng có lẽ sẽ đến ngày mai.
- Der Fehler könnte im Vertrag stehen. — Lỗi có thể nằm trong hợp đồng.
- Das kann nicht stimmen – die Rechnung geht nicht auf. — Điều đó không thể đúng — các con số không khớp.
- Das mag ja stimmen, aber es hilft uns im Moment nicht weiter. — Cứ cho là điều đó đúng, nhưng lúc này chẳng giúp gì chúng ta.
- Der Minister soll von den Zahlen nichts gewusst haben. — Nghe nói bộ trưởng đã không biết gì về các số liệu.
- Sie will den Bericht schon vor Wochen abgeschickt haben. — Cô ấy tự nhận là đã gửi báo cáo từ mấy tuần trước.
Bảng
| Động từ khiếm khuyết | Người nói báo hiệu | Ví dụ | Diễn đạt lại (tiếng Đức) | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| müssen | gần như chắc chắn, dựa trên dấu hiệu | Er muss krank sein. | Ich bin sicher, dass er krank ist. | Chắc hẳn anh ấy bị ốm. |
| dürfte (Konjunktiv II) | có lẽ, nhiều khả năng | Das Paket dürfte morgen ankommen. | Das Paket kommt wahrscheinlich morgen an. | Gói hàng có lẽ sẽ đến vào ngày mai. |
| können / könnte | khả năng còn mở | Der Fehler könnte im Vertrag stehen. | Vielleicht steht der Fehler im Vertrag. | Lỗi có thể nằm trong hợp đồng. |
| kann nicht | loại trừ | Das kann nicht stimmen. | Es ist ausgeschlossen, dass das stimmt. | Điều đó không thể đúng. |
| mögen | nhượng bộ (trang trọng) | Das mag ja stimmen, aber … | Es stimmt vielleicht, aber … | Cứ cho là điều đó đúng, nhưng … |
| sollen | nghe nói: người khác nói vậy | Der Minister soll nichts gewusst haben. | Man sagt, dass der Minister nichts gewusst hat. | Nghe nói ông bộ trưởng đã không biết gì. |
| wollen | lời tự khẳng định của chủ ngữ | Sie will den Bericht abgeschickt haben. | Sie behauptet, dass sie den Bericht abgeschickt hat. | Cô ấy tự nhận là đã gửi bản báo cáo. |
| Thời gian | Dạng | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| hiện tại | động từ khiếm khuyết + nguyên mẫu (Infinitiv Präsens) | Er muss krank sein. | Chắc hẳn anh ấy bị ốm. |
| quá khứ | động từ khiếm khuyết + Infinitiv Perfekt (Partizip II + haben/sein) | Er muss krank gewesen sein. | Chắc hẳn anh ấy đã bị ốm. |
| chỉ nghĩa khách quan | Perfekt của động từ khiếm khuyết (hai nguyên mẫu) | Er hat zum Arzt gehen müssen. | Anh ấy đã buộc phải đi khám. |
Lỗi thường gặp
- ❌ Er hat krank sein müssen (ý: chắc anh ấy đã ốm). → ✅ Er muss krank gewesen sein. — đúng ngữ pháp, nhưng mang nghĩa bắt buộc thật; để phỏng đoán, quá khứ nằm ở nguyên mẫu.
- ❌ Er darf um die fünfzig sein (ý: có lẽ). → ✅ Er dürfte um die fünfzig sein. — đúng ngữ pháp, nhưng darf là cho phép; phỏng đoán chỉ có dürfte.
- ❌ Er soll nichts davon gewusst haben (ý: chính anh ấy nói vậy). → ✅ Er will nichts davon gewusst haben. — đúng ngữ pháp, nhưng soll là lời người khác; lời tự nhận cần wollen.
- ❌ Sie muss den Zug verpasst sein. → ✅ Sie muss den Zug verpasst haben. — Infinitiv Perfekt giữ trợ động từ của động từ chính: verpassen đi với haben.
- ❌ Das muss nicht stimmen (ý: không thể nào đúng). → ✅ Das kann nicht stimmen. — đúng ngữ pháp, nhưng muss nicht = «không nhất thiết»; loại trừ: kann nicht.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩa chủ quan của động từ khiếm khuyết tiếng Đức là gì?
Động từ khiếm khuyết không còn nói về khả năng hay nghĩa vụ, mà cho biết người nói chắc chắn đến đâu hoặc câu nói là lời của ai. Phép thử là diễn đạt lại: Er muss krank sein = Ich bin sicher, dass er krank ist («tôi chắc là anh ấy ốm»).
Động từ khiếm khuyết nào diễn tả mức độ chắc chắn nào?
muss (gần như chắc chắn) › dürfte (có lẽ) › kann/könnte (có thể). Kann nicht loại trừ hẳn, còn mögen dùng để nhượng bộ: Das mag ja stimmen, aber … («có thể đúng, nhưng…»).
Làm sao phỏng đoán về một việc trong quá khứ?
Giữ động từ khiếm khuyết ở hiện tại và đưa thời gian vào nguyên mẫu: Er muss krank gewesen sein, Sie muss den Zug verpasst haben. Infinitiv Perfekt là Partizip II + haben hoặc sein; bản thân động từ khiếm khuyết không chuyển sang Perfekt.
sollen và wollen khác nhau thế nào khi thuật lại lời khẳng định?
sollen thuật lại điều người khác nói, giống «nghe nói» (Der Minister soll nichts gewusst haben); wollen là điều chủ ngữ tự khẳng định về mình, giống «tự nhận là» (Sie will den Bericht abgeschickt haben). Cả hai đều không cho thấy người nói tin điều đó.
Làm sao phân biệt nghĩa khách quan và nghĩa chủ quan?
Thử diễn đạt lại bằng Ich bin sicher, dass … hoặc Man sagt, dass …; động từ trạng thái hoặc Infinitiv Perfekt sau động từ khiếm khuyết, chủ ngữ không thể hành động (Es muss geregnet haben) và tiểu từ như wohl đều chỉ nghĩa chủ quan. Muốn không mơ hồ, hãy dùng sicher, wahrscheinlich, vielleicht, angeblich hoặc Futur I với wohl.

