Thì Plusquamperfekt tiếng Đức: hatte/war + Partizip II và khi nào dùng
Plusquamperfekt = hatte hoặc war + Partizip II. Thì này đánh dấu việc xảy ra trước trong hai việc quá khứ, thường sau nachdem, bevor, als.
Quy tắc
Plusquamperfekt (thì quá khứ hoàn thành) là quá khứ của quá khứ: nó đánh dấu việc xảy ra trước trong hai việc đã qua. Cấu tạo: hatte hoặc war — Präteritum của haben và sein — cộng Partizip II (phân từ II) ở cuối mệnh đề (mệnh đề phụ: phân từ rồi hatte/war): Ich hatte den Schlüssel vergessen.
Tiếng Việt chỉ nói «đã … trước đó», «đã … rồi» hoặc để ngữ cảnh làm rõ. Tiếng Đức đổi thì; sau nachdem (khi mệnh đề chính ở quá khứ) việc này bắt buộc.
Trợ động từ giống hệt ở Perfekt (quá khứ trong văn nói): ich habe gearbeitet → ich hatte gearbeitet, ich bin gefahren → ich war gefahren. war đi với động từ chỉ sự di chuyển từ A đến B (gehen, kommen, fahren), sự thay đổi trạng thái (einschlafen, aufstehen, passieren) và với sein, bleiben, werden; hatte dùng cho các động từ còn lại, kể cả mọi động từ phản thân và hầu hết động từ có tân ngữ trực tiếp (Akkusativ).
Thì này cần một mốc quá khứ thứ hai, xảy ra sau — trong cùng câu hoặc câu kề. Một việc quá khứ đứng riêng dùng Perfekt (khi nói) hoặc Präteritum (khi viết).
Thứ tự thì. nachdem mở đầu việc xảy ra trước: khi mệnh đề chính ở quá khứ, mệnh đề nachdem dùng Plusquamperfekt, mệnh đề chính dùng Präteritum — hoặc Perfekt khi nói: Nachdem er gegessen hatte, ging er spazieren. bevor và als thì ngược lại: chúng mở đầu việc xảy ra sau và giữ Präteritum, còn Plusquamperfekt nằm ở mệnh đề chính: Als wir ankamen, hatte der Film schon angefangen. Không có liên từ thì các trạng từ schon, vorher, zuvor làm rõ thứ tự.
Trật tự từ. Trong mệnh đề chính, hatte/war ở vị trí 2, phân từ đứng cuối (khung động từ, Verbklammer); nếu mệnh đề phụ đứng trước, động từ chia của mệnh đề chính theo ngay sau dấu phẩy. Trong mệnh đề phụ, cả cụm động từ xuống cuối và hatte/war đứng sau phân từ: …, nachdem er das Formular ausgefüllt hatte.
Chú ý Umlaut: hatte là sự việc có thật, hätte (Konjunktiv II) là điều không có thật.
Ví dụ
- Nachdem wir gegessen hatten, gingen wir spazieren. — Sau khi đã ăn xong, chúng tôi đi dạo.
- Ich hatte meinen Schlüssel im Büro vergessen und kam nicht in die Wohnung. — Tôi đã để quên chìa khóa ở văn phòng nên không vào được căn hộ.
- Als der Film anfing, war Paul schon eingeschlafen. — Khi phim bắt đầu, Paul đã ngủ thiếp đi rồi.
- Der Zug war schon abgefahren, als wir am Bahnhof ankamen. — Khi chúng tôi đến ga, tàu đã chạy mất rồi.
- Sie hatte die Tickets im Internet gekauft, deshalb mussten wir nicht warten. — Cô ấy đã mua vé trên mạng từ trước, nên chúng tôi không phải chờ.
- Nachdem er die Prüfung bestanden hatte, hat er groß gefeiert. — Sau khi đã thi đỗ, anh ấy ăn mừng linh đình.
- Nachdem die Gäste gegangen waren, räumte sie die Küche auf. — Sau khi khách đã về hết, cô ấy dọn dẹp bếp.
- Ich hatte den Film schon zweimal gesehen, deshalb blieb ich zu Hause. — Tôi đã xem bộ phim đó hai lần rồi, nên tôi ở nhà.
- Bevor sie die neue Stelle bekam, war sie schon nach Berlin gezogen. — Trước khi nhận việc mới, cô ấy đã chuyển đến Berlin rồi.
Bảng
| Ngôi | động từ đi với haben: kaufen | động từ đi với sein: fahren |
|---|---|---|
| ich | hatte gekauft | war gefahren |
| du | hattest gekauft | warst gefahren |
| er/sie/es | hatte gekauft | war gefahren |
| wir | hatten gekauft | waren gefahren |
| ihr | hattet gekauft | wart gefahren |
| sie/Sie | hatten gekauft | waren gefahren |
| Liên từ | Việc xảy ra trước | Việc xảy ra sau | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| nachdem | mệnh đề phụ: Plusquamperfekt | mệnh đề chính: Präteritum | Nachdem er gegessen hatte, ging er spazieren. |
| nachdem (khi nói) | mệnh đề phụ: Plusquamperfekt | mệnh đề chính: Perfekt | Nachdem er gegessen hatte, hat er einen Spaziergang gemacht. |
| bevor | mệnh đề chính: Plusquamperfekt | mệnh đề bevor: Präteritum | Sie war schon nach Berlin gezogen, bevor sie die neue Stelle bekam. |
| als | mệnh đề chính: Plusquamperfekt | mệnh đề als: Präteritum | Als wir ankamen, hatte der Film schon angefangen. |
| không có liên từ (schon, vorher, zuvor) | Plusquamperfekt | Präteritum ở mệnh đề bên cạnh | Ich hatte den Schlüssel im Büro vergessen und kam nicht in die Wohnung. |
Lỗi thường gặp
- ❌ Nachdem wir gegessen haben, gingen wir spazieren. → ✅ Nachdem wir gegessen hatten, gingen wir spazieren. — mệnh đề chính ở quá khứ thì mệnh đề nachdem dùng Plusquamperfekt, không dùng Perfekt.
- ❌ Nachdem sie angekommen hatte, rief sie ihre Mutter an. → ✅ Nachdem sie angekommen war, rief sie ihre Mutter an. — ankommen tạo Perfekt với sein, nên Plusquamperfekt dùng war.
- ❌ Er war den Brief geschrieben. → ✅ Er hatte den Brief geschrieben. — schreiben có tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) và đi với haben, vì vậy dùng hatte.
- ❌ …, nachdem er das Formular hatte ausgefüllt. → ✅ …, nachdem er das Formular ausgefüllt hatte. — trong mệnh đề phụ, hatte/war đứng cuối, sau Partizip II.
- ❌ Nachdem ich gegessen hätte, ging ich los. → ✅ Nachdem ich gegessen hatte, ging ich los. — hätte là Konjunktiv II, chỉ điều không có thật; việc có thật xảy ra trước dùng hatte.
Câu hỏi thường gặp
Chia thì Plusquamperfekt trong tiếng Đức thế nào?
Dùng hatte hoặc war (Präteritum của haben và sein) và đặt Partizip II ở cuối mệnh đề (trong mệnh đề phụ: phân từ rồi hatte/war). Phân từ giống hệt ở Perfekt, chỉ trợ động từ thay đổi: ich habe gekauft → ich hatte gekauft, ich bin gefahren → ich war gefahren.
Khi nào dùng Plusquamperfekt thay cho Perfekt hoặc Präteritum?
Chỉ khi có thêm một việc quá khứ thứ hai xảy ra sau: Plusquamperfekt đánh dấu việc xảy ra trước. Một việc quá khứ đứng riêng thì dùng Perfekt khi nói và Präteritum trong văn kể chuyện.
Sau nachdem dùng thì gì?
Plusquamperfekt, khi mệnh đề chính ở Präteritum hoặc Perfekt: Nachdem er gegessen hatte, ging er spazieren. Nếu mệnh đề chính ở thì hiện tại, nachdem đi với Perfekt: Nachdem ich gegessen habe, gehe ich spazieren.
hatte hay war — chọn trợ động từ thế nào?
Giống hệt ở Perfekt: war với động từ chỉ sự di chuyển từ A đến B (fahren, gehen, kommen), sự thay đổi trạng thái (einschlafen, aufstehen, passieren) và với sein, bleiben, werden; hatte với mọi động từ còn lại, kể cả mọi động từ phản thân và hầu hết động từ có tân ngữ trực tiếp (Akkusativ).
ich hatte gemacht và ich hätte gemacht khác nhau thế nào?
Ich hatte gemacht là Plusquamperfekt, kể một sự việc có thật. Ich hätte gemacht là Konjunktiv II của quá khứ, nói về điều đã không xảy ra — mong ước, tiếc nuối, điều kiện không có thật («lẽ ra tôi đã làm»).

