BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
A2Sơ cấp4 phút đọcCập nhật

Thì Perfekt tiếng Đức: haben hoặc sein + Partizip II

Perfekt = haben hoặc sein ở vị trí 2 + Partizip II cuối câu: gemacht, gefahren, angerufen, besucht. sein dùng cho chuyển động và thay đổi trạng thái.

Quy tắc

Perfekt là thì quá khứ của văn nói (≈ «đã»), gồm hai phần: trợ động từ haben hoặc sein chia ở vị trí 2 và Partizip II (phân từ II) ở cuối câu: Ich habe gestern viel gearbeitet.

Tiếng Việt chỉ thêm «đã»; tiếng Đức phải chọn haben hay sein, đổi động từ thành phân từ và đẩy xuống cuối.

Cách tạo Partizip II. Động từ yếu (có quy tắc): ge- + gốc + -t (machen → gemacht). Gốc tận cùng bằng -t/-d, hoặc bằng phụ âm + m/n mà thiếu -e- thì không đọc được, thêm -et: gearbeitet, gewartet, geöffnet, gerechnet, geatmet. Khi m/n đứng sau l, r, h hoặc viết đôi thì không: wohnen → gewohnt, lernen → gelernt, filmen → gefilmt, kämmen → gekämmt. Động từ mạnh: ge- + gốc + -en, nguyên âm gốc thường đổi (trinken → getrunken, gehen → gegangen), một số giữ nguyên (fahren → gefahren, lesen → gelesen). Động từ hỗn hợp: gốc đổi + -t (bringen → gebracht, denken → gedacht, wissen → gewusst).

Vị trí của ge-:

  • Tiền tố tách được: ge- nằm giữa tiền tố và gốc, viết liền: einkaufen → eingekauft, anrufen → angerufen, aufstehen → aufgestanden.
  • Tiền tố không tách được (be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver-, zer-): không có ge-: besuchen → besucht, verstehen → verstanden, bekommen → bekommen.
  • Động từ -ieren có trọng âm cũng không có ge-: studieren → studiert, telefonieren → telefoniert. Đây là hậu tố vay mượn; frieren → gefroren, verlieren → verloren là động từ mạnh thường.

haben hay sein? haben là mặc định, dùng cho mọi động từ phản thân và hầu hết động từ có tân ngữ trực tiếp (Akkusativ). sein dùng cho chuyển động từ A đến B (gehen, fahren, fliegen …), thay đổi trạng thái (aufstehen, einschlafen, passieren …) và ba động từ sein, bleiben, werden. Có động từ đổi theo tân ngữ: Ich bin nach Köln gefahren (chuyển động) nhưng Ich habe das Auto gefahren (có tân ngữ Akkusativ).

Trật tự từ. Trợ động từ và phân từ tạo thành khung (Satzklammer). Trong mệnh đề phụ, trợ động từ đứng cuối, sau phân từ: …, weil wir im Garten gearbeitet haben. Câu hỏi có-không bắt đầu bằng trợ động từ.

Perfekt hay Präteritum? Khi nói, Perfekt là thì quá khứ thông thường; riêng sein, haben và động từ khiếm khuyết dùng Präteritum (war, hatte, konnte, musste). Văn kể chuyện viết ưu tiên Präteritum; cả hai đều ≈ «đã», khác nhau ở loại văn bản.

Ví dụ

  • Wir haben am Wochenende im Garten gearbeitet. — Cuối tuần chúng tôi đã làm vườn.
  • Sie hat ihrer Oma eine Postkarte geschrieben. — Cô ấy đã viết cho bà của cô ấy một tấm bưu thiếp.
  • Ich bin heute um sechs Uhr aufgestanden. — Hôm nay tôi đã dậy lúc sáu giờ.
  • Der Zug ist pünktlich in Berlin angekommen. — Tàu hỏa đã đến Berlin đúng giờ.
  • Hast du den neuen Film schon gesehen? — Bạn đã xem bộ phim mới chưa?
  • Ich habe meine Freundin besucht und danach mit meiner Mutter telefoniert. — Tôi đã thăm cô bạn, rồi gọi điện cho mẹ.
  • Was ist denn hier passiert? — Ở đây đã xảy ra chuyện gì vậy?
  • Mein Bruder ist letztes Jahr Lehrer geworden. — Năm ngoái anh tôi đã trở thành giáo viên.
  • Ich bin zu spät gekommen, weil ich den Bus verpasst habe. — Tôi đã đến muộn vì bị lỡ xe buýt.
  • Gestern habe ich lange geschlafen und bin dann in die Stadt gefahren. — Hôm qua tôi đã ngủ nướng rồi đi phố.

Bảng

Loại động từ Công thức Ví dụ
yếu (có quy tắc) ge- + gốc + -t machen → gemacht, kaufen → gekauft, spielen → gespielt
yếu, gốc tận cùng -t/-d (cả öffn-, rechn-, atm-) ge- + gốc + -et arbeiten → gearbeitet, warten → gewartet, öffnen → geöffnet
mạnh ge- + gốc + -en (nguyên âm gốc thường đổi) trinken → getrunken, sprechen → gesprochen, gehen → gegangen, fahren → gefahren
hỗn hợp ge- + gốc đã đổi + -t bringen → gebracht, denken → gedacht, wissen → gewusst
tiền tố tách được tiền tố + ge- + phân từ của động từ gốc einkaufen → eingekauft, anrufen → angerufen, aufstehen → aufgestanden
tiền tố không tách được (be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver-, zer-) không có ge- besuchen → besucht, verstehen → verstanden, bekommen → bekommen
động từ -ieren có trọng âm không có ge- studieren → studiert, telefonieren → telefoniert, passieren → passiert
Trợ động từ Nhóm Ví dụ
sein chuyển động từ A đến B gehen, kommen, fahren, fliegen, laufen, reisen, steigen, wandern
sein thay đổi trạng thái aufstehen, einschlafen, aufwachen, wachsen, sterben, passieren, geschehen
sein ba động từ đặc biệt sein → gewesen, bleiben → geblieben, werden → geworden
haben mọi động từ khác — hầu như luôn dùng khi có tân ngữ Akkusativ machen, essen, lesen, kaufen, arbeiten, sehen
haben động từ phản thân sich freuen → hat sich gefreut, sich waschen → hat sich gewaschen
Ngôi Perfekt với haben: arbeiten Perfekt với sein: fahren
ich habe gearbeitet bin gefahren
du hast gearbeitet bist gefahren
er/sie/es hat gearbeitet ist gefahren
wir haben gearbeitet sind gefahren
ihr habt gearbeitet seid gefahren
sie/Sie haben gearbeitet sind gefahren

Lỗi thường gặp

  • ❌ Ich habe nach Hause gegangen. → ✅ Ich bin nach Hause gegangen. — chuyển động từ A đến B dùng sein.
  • ❌ Ich habe meine Mutter gerufen an. → ✅ Ich habe meine Mutter angerufen. — ge- nằm bên trong động từ tách được; phân từ viết thành một từ.
  • ❌ Wir haben unsere Freunde gebesucht. → ✅ Wir haben unsere Freunde besucht. — sau tiền tố không tách được (be-, ver-, er-, ent- …) không có ge-.
  • ❌ Er hat zwei Jahre Medizin gestudiert. → ✅ Er hat zwei Jahre Medizin studiert. — động từ -ieren có trọng âm không có ge-.
  • ❌ Ich habe gesehen einen guten Film. → ✅ Ich habe einen guten Film gesehen. — Partizip II đứng cuối, các thành phần khác nằm trong khung.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng haben, khi nào dùng sein ở thì Perfekt?

haben là mặc định; nó dùng cho động từ phản thân và hầu như luôn dùng khi có tân ngữ Akkusativ (ngoại lệ hiếm: ich bin ihn losgeworden). sein dùng cho chuyển động từ A đến B (gehen, fahren, fliegen), thay đổi trạng thái (aufstehen, einschlafen, passieren) và cho sein, bleiben, werden.

Partizip II trong tiếng Đức được tạo thế nào?

Động từ yếu: ge- + gốc + -t (gemacht, gearbeitet). Động từ mạnh: ge- + gốc + -en, nguyên âm gốc thường đổi (getrunken, gegangen). Động từ hỗn hợp: gốc đổi + -t (gebracht, gewusst). Động từ tách được đặt ge- vào giữa (eingekauft); tiền tố không tách được và động từ -ieren không có ge- (besucht, studiert).

Partizip II đứng ở đâu trong câu?

Ở cuối mệnh đề chính, còn haben hoặc sein đứng ở vị trí 2 — hai phần tạo thành khung. Trong mệnh đề phụ, cả cụm động từ xuống cuối và trợ động từ đứng sau phân từ: …, weil wir gearbeitet haben.

Người Đức nói Perfekt hay Präteritum?

Trong hội thoại, Perfekt là thì quá khứ thông thường. Riêng sein, haben và các động từ khiếm khuyết vẫn dùng Präteritum khi nói: war, hatte, konnte, musste. Văn kể chuyện viết (tiểu thuyết, bản tin) ưu tiên Präteritum.

Nói ich habe gestanden hay ich bin gestanden?

Cả hai đều là tiếng Đức chuẩn, cùng nghĩa: stehen, sitzen, liegen đi với haben ở miền Bắc nước Đức và với sein ở miền Nam nước Đức, Áo và Thụy Sĩ.