Động từ tách được và không tách được tiếng Đức: tiền tố, trật tự từ và ge-
Tiền tố có trọng âm (auf-, an-, ab-) tách ra, xuống cuối câu: ich stehe auf, aufgestanden. be-, er-, ver-, zer- không trọng âm, không bao giờ tách.
Quy tắc
Động từ có tiền tố là tách được khi trọng âm rơi vào tiền tố (aufstehen, anrufen), và không tách được khi trọng âm rơi vào gốc (verstehen, bekommen). Chỉ tiền tố tách được mới rời khỏi động từ; tiền tố không tách được dính với gốc trong mọi kiểu câu.
Với người Việt, đây là điều mới: động từ tiếng Việt không đổi hình dạng, và «đứng dậy», «gọi điện» luôn đi liền nhau. Tiếng Đức lại tách aufstehen làm hai mảnh: Ich stehe um sechs Uhr auf.
Có ba nhóm tiền tố:
- Luôn tách được — danh sách đóng; gần như tất cả cũng là từ độc lập (giới từ, trạng từ, tính từ): ab-, an-, auf-, aus-, bei-, ein-, fest-, her-, hin-, los-, mit-, nach-, vor-, weg-, zu-, zurück-, zusammen-.
- Không bao giờ tách — be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver-, zer- và hinter- ít gặp hơn. Chúng không mang trọng âm và, trừ hinter (cũng là giới từ), không đứng một mình thành từ.
- Cả hai, kèm thay đổi nghĩa — durch-, über-, um-, unter-, wieder-, wider-, voll-. Trọng âm cho biết đó là động từ nào: du fährst das Schild um (đâm đổ) và wir umfahren die Baustelle (đi vòng qua).
Vị trí của tiền tố tách được tùy theo cấu trúc:
- Mệnh đề chính ở Präsens hoặc Präteritum: động từ chia ở vị trí 2, tiền tố ở cuối câu, tạo khung động từ (Verbklammer): Ich rufe dich morgen an. Câu hỏi có-không và câu mệnh lệnh cũng tách như vậy.
- Sau động từ khiếm khuyết hoặc ở nguyên mẫu: động từ giữ nguyên một khối ở cuối: Ich muss dich anrufen.
- Mệnh đề phụ: động từ xuống cuối và tiền tố nhập lại: …, weil ich dich anrufe.
- Partizip II: -ge- chen giữa tiền tố và gốc: angerufen, aufgestanden. Động từ không tách được không có ge-: verstanden, bekommen, erzählt. Nếu động từ gốc vốn không có ge- (động từ -ieren), động từ ghép cũng không có: anprobieren → anprobiert.
- Nguyên mẫu với zu: động từ tách được viết zu vào bên trong: anzurufen; động từ không tách được để zu đứng riêng: zu verstehen.
Ví dụ
- Ich stehe jeden Morgen um sechs Uhr auf. — Sáng nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
- Rufst du mich heute Abend an? — Tối nay bạn gọi điện cho tôi không?
- Der Zug fährt in zehn Minuten ab. — Mười phút nữa tàu hỏa khởi hành.
- Mach bitte das Fenster zu! — Bạn đóng cửa sổ lại nhé!
- Gestern habe ich meinen Chef angerufen. — Hôm qua tôi đã gọi điện cho sếp.
- Am Wochenende muss ich nicht früh aufstehen. — Cuối tuần tôi không phải dậy sớm.
- Die Frage habe ich leider nicht verstanden. — Tiếc là tôi không hiểu câu hỏi đó.
- Wir haben gestern eine Einladung bekommen. — Hôm qua chúng tôi đã nhận được một lời mời.
- Ich habe vergessen, das Licht auszumachen. — Tôi quên tắt đèn.
- Ich komme später, weil der Bus erst um acht abfährt. — Tôi sẽ đến muộn vì tám giờ xe buýt mới chạy.
- Vorsicht, du fährst gleich das Schild um! — Cẩn thận, bạn sắp đâm đổ tấm biển kìa!
- Wir umfahren die Baustelle. — Chúng tôi đi vòng qua công trường.
Bảng
| Nhóm | Tiền tố | Trọng âm | Partizip II | Nguyên mẫu với zu |
|---|---|---|---|---|
| tách được | ab-, an-, auf-, aus-, bei-, ein-, fest-, her-, hin-, los-, mit-, nach-, vor-, weg-, zu-, zurück-, zusammen- | ở tiền tố: aufstehen | aufgestanden | aufzustehen |
| không tách được | be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver-, zer-, hinter- | ở gốc: verstehen | verstanden (không có ge-) | zu verstehen |
| cả hai | durch-, über-, um-, unter-, wieder-, wider-, voll- | umfahren (đâm đổ) / umfahren (đi vòng qua) | umgefahren (đâm đổ) / umfahren (đi vòng qua) | umzufahren / zu umfahren |
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| mệnh đề chính | Ich rufe dich morgen an. |
| câu hỏi có-không | Rufst du mich an? |
| câu mệnh lệnh | Ruf mich bitte an! |
| động từ khiếm khuyết | Ich muss dich anrufen. |
| Perfekt | Ich habe dich angerufen. |
| mệnh đề phụ | …, weil ich dich anrufe. |
| nguyên mẫu với zu | Ich habe vergessen, dich anzurufen. |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich aufstehe um sechs Uhr. → ✅ Ich stehe um sechs Uhr auf. — trong mệnh đề chính, động từ chia đứng ở vị trí 2 và tiền tố tách được xuống cuối câu.
- ❌ Ich habe dich gestern gerufen an. → ✅ Ich habe dich gestern angerufen. — trong Partizip II, tiền tố vẫn dính vào động từ và -ge- chen giữa tiền tố và gốc.
- ❌ Das habe ich nicht geverstanden. → ✅ Das habe ich nicht verstanden. — động từ không tách được tạo Partizip II không có ge-.
- ❌ Ich versuche, früh zu aufstehen. → ✅ Ich versuche, früh aufzustehen. — với động từ tách được, zu đứng giữa tiền tố và gốc, tất cả viết liền.
- ❌ Ich komme später, weil der Bus um acht fährt ab. → ✅ Ich komme später, weil der Bus um acht abfährt. — trong mệnh đề phụ, động từ xuống cuối và tiền tố nhập lại với nó.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết một động từ tiếng Đức có tách được không?
Hãy nghe trọng âm: tiền tố mang trọng âm thì tách được (aufstehen), gốc mang trọng âm thì không (verstehen). be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver-, zer- không bao giờ tách; ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, nach-, vor-, zu-, zurück- luôn tách; chỉ durch-, über-, um-, unter-, wieder-, wider- và voll- có thể theo cả hai cách.
Tiền tố tách được đứng ở đâu trong câu?
Trong mệnh đề chính (Präsens hoặc Präteritum), câu hỏi có-không và câu mệnh lệnh, tiền tố xuống cuối câu: Ich rufe dich morgen an. Sau động từ khiếm khuyết, trong mệnh đề phụ và ở nguyên mẫu, động từ giữ nguyên một khối: Ich muss dich anrufen. / …, weil ich dich anrufe.
Động từ tách được và không tách được tạo Partizip II thế nào?
Động từ tách được đặt -ge- giữa tiền tố và gốc: Ich habe dich angerufen. Động từ không tách được hoàn toàn không có ge-: Das habe ich nicht verstanden. Nếu động từ gốc không có ge- (động từ -ieren), động từ ghép cũng không có: anprobieren → anprobiert.
zu đứng ở đâu với động từ tách được?
Nằm bên trong động từ, viết liền: Ich habe vergessen, das Licht auszumachen. Với động từ không tách được, zu là một từ riêng đứng trước: Es ist leicht zu verstehen.
Tại sao umfahren có hai nghĩa khác nhau?
durch-, über-, um-, unter-, wieder-, wider- và voll- có thể tách được hoặc không, và trọng âm quyết định nghĩa: Vorsicht, du fährst gleich das Schild um! (đâm đổ) và Wir umfahren die Baustelle. (đi vòng qua). Tương tự: Der Fährmann setzt uns über. (chở sang sông) và Sie übersetzt den Text. (dịch).

