BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
B1Trung cấp4 phút đọcCập nhật

Nguyên mẫu với zu (Infinitiv mit zu): khi nào cần zu, khi nào không

zu + nguyên mẫu đứng cuối nhóm, sau versuchen, Lust haben, es ist wichtig; không dùng zu sau động từ khuyết thiếu, werden, lassen, sehen/hören.

Quy tắc

Tiếng Đức đặt zu + nguyên mẫu ở cuối cùng của nhóm nguyên mẫu (Infinitivgruppe); tân ngữ, thời gian, nơi chốn đứng trước. Nhóm không có chủ ngữ riêng, không có động từ chia; chủ ngữ lấy từ mệnh đề chính (hoặc tân ngữ của nó): Ich versuche, ruhig zu bleiben.

Tiếng Việt nối thẳng động từ (tôi muốn đi), nên zu và vị trí của nó đều mới.

Bốn trường hợp cần zu:

  • Phần lớn động từ kèm động từ thứ hai: versuchen, vergessen, anfangen, aufhören, vorhaben, hoffen, sich freuen, versprechen, planen, beschließen, empfehlen, bitten.
  • Danh từ + haben: Lust haben, Zeit haben, Angst haben, die Möglichkeit haben.
  • es ist + tính từ: wichtig, schwer, leicht, schön, verboten, erlaubt.
  • es vô nhân xưng: Es macht Spaß, …, Es tut mir leid, … — es chỉ giữ chỗ cho nhóm.

Không zu (nguyên mẫu trần) sau: động từ khuyết thiếu (können, müssen, dürfen, sollen, wollen, mögen/möchten), werden (Futur I, ≈ «sẽ»), lassen, sehen và hören, gehen, bleiben, lernen. Với lernen (và helfen), nhóm dài có thể có zu: Er lernt schwimmen, nhưng Er lernt, allein zu arbeiten. Sau brauchen phủ định (hoặc brauchen + nur), dạng chuẩn có zu (Du brauchst nicht zu kommen); bỏ zu là khẩu ngữ.

Với động từ tách được, zu chen giữa tiền tố và gốc, viết liền: anrufen → anzurufen, aufstehen → aufzustehen, mitkommen → mitzukommen, abschließen → abzuschließen. Động từ không tách được để zu riêng: zu verstehen, zu bekommen.

Ba nhóm có từ mở đầu: um … zu (mục đích, trả lời wozu? «để làm gì?»), ohne … zu (việc không xảy ra), (an)statt … zu (thay vì). Cả ba cần cùng chủ ngữ với mệnh đề chính; khác chủ ngữ thì thay bằng damit, ohne dass, anstatt dass.

Dấu phẩy: bắt buộc với um, ohne, (an)statt (cả als, außer), khi nhóm phụ thuộc vào danh từ (der Versuch, …) và khi có từ báo trước hoặc nhắc lại nó (es, darauf, daran, damit). Ngoài ra tùy chọn: zu + nguyên mẫu trơn thường không có phẩy (Er begann zu weinen.), nhóm dài nên đặt.

dass hay zu? Cùng chủ ngữ → zu gọn hơn (Ich hoffe, bald zu kommen. = Ich hoffe, dass ich bald komme.). Khác chủ ngữ → chỉ mệnh đề dass (Ich hoffe, dass du bald kommst.). Sau bitten, empfehlen, erlauben, người hành động là tân ngữ của mệnh đề chính: Ich bitte dich, mir zu helfen. (= bạn giúp).

Ví dụ

  • Ich versuche, jeden Tag zwanzig Minuten Deutsch zu lernen. — Tôi cố gắng học tiếng Đức hai mươi phút mỗi ngày.
  • Hast du Lust, heute Abend ins Kino zu gehen? — Tối nay bạn có muốn đi xem phim không?
  • Es ist wichtig, vor dem Termin anzurufen. — Quan trọng là gọi điện trước buổi hẹn.
  • Vergiss bitte nicht, die Tür abzuschließen. — Bạn đừng quên khóa cửa nhé.
  • Wir haben vor, im Sommer nach Wien zu fahren. — Chúng tôi định đi Viên vào mùa hè.
  • Ich lerne Deutsch, um in Österreich zu studieren. — Tôi học tiếng Đức để học đại học ở Áo.
  • Sie ist gegangen, ohne sich zu verabschieden. — Cô ấy đã đi mà không chào tạm biệt.
  • Statt zu telefonieren, schreibt er lieber eine E-Mail. — Thay vì gọi điện, anh ấy thích viết email hơn.
  • Ich muss morgen früh aufstehen. — Sáng mai tôi phải dậy sớm.
  • Ich höre meine Nachbarn schon wieder streiten. — Tôi lại nghe thấy hàng xóm cãi nhau.

Bảng

Cần zu:

Trường hợp Động từ / cụm tiêu biểu Ví dụ
động từ + nhóm nguyên mẫu versuchen, vergessen, anfangen, aufhören, vorhaben, hoffen, versprechen, planen Ich versuche, ruhig zu bleiben.
danh từ + haben Lust haben, Zeit haben, Angst haben, die Möglichkeit haben Hast du Zeit, mir zu helfen?
es ist + tính từ wichtig, schwer, leicht, schön, verboten, erlaubt Es ist verboten, hier zu parken.
es vô nhân xưng Es macht Spaß …, Es tut mir leid … Es macht Spaß, Deutsch zu lernen.
um / ohne / (an)statt um … zu, ohne … zu, (an)statt … zu Er ging, ohne etwas zu sagen.

Không có zu:

Nhóm Động từ Ví dụ
động từ khuyết thiếu können, müssen, dürfen, sollen, wollen, mögen (möchten) Ich muss heute länger arbeiten.
Futur I werden Wir werden morgen anfangen.
lassen lassen Ich lasse mir die Haare schneiden.
động từ tri giác sehen, hören Ich höre die Kinder spielen.
gehen, bleiben, lernen gehen, bleiben, lernen Wir gehen heute schwimmen.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Ich muss heute länger zu arbeiten. → ✅ Ich muss heute länger arbeiten. — sau động từ khuyết thiếu là nguyên mẫu trần; cũng vậy sau werden, lassen, sehen/hören, gehen, bleiben, lernen (nhóm ngắn).
  • ❌ Vergiss nicht, mich zu anrufen. → ✅ Vergiss nicht, mich anzurufen. — zu nằm giữa tiền tố và gốc, viết liền.
  • ❌ Ich lerne Deutsch, um in Österreich studieren. → ✅ Ich lerne Deutsch, um in Österreich zu studieren. — sau um, ohne, (an)statt, nguyên mẫu luôn có zu.
  • ❌ Ich hoffe, du bald zu kommen. → ✅ Ich hoffe, dass du bald kommst. — nhóm nguyên mẫu không có chủ ngữ; chủ ngữ khác thì cần mệnh đề dass.
  • ❌ Es ist wichtig, zu lernen jeden Tag. → ✅ Es ist wichtig, jeden Tag zu lernen. — zu + nguyên mẫu đứng cuối nhóm.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào cần nguyên mẫu với zu?

Sau phần lớn động từ kèm động từ thứ hai (versuchen, vergessen, anfangen, aufhören, vorhaben, hoffen, versprechen, planen), sau danh từ + haben (Lust haben, Zeit haben, Angst haben), sau es ist + tính từ (wichtig, schwer, verboten) và sau es vô nhân xưng (Es macht Spaß, …). Nhóm nguyên mẫu đứng cuối câu, zu + nguyên mẫu ở cuối cùng.

Sau động từ nào thì không có zu?

Sau động từ khuyết thiếu, werden (Futur I), lassen, sehen và hören, và sau gehen, bleiben, lernen: Ich muss arbeiten, Wir gehen schwimmen, Ich höre die Kinder spielen. Với lernen (và helfen), nhóm dài hơn cũng có thể có zu.

Với động từ tách được, zu đứng ở đâu?

Giữa tiền tố và gốc, viết liền thành một từ: anrufen → anzurufen, aufstehen → aufzustehen, mitkommen → mitzukommen. Động từ không tách được để zu đứng riêng: zu verstehen, zu bekommen.

Có cần dấu phẩy trước nhóm nguyên mẫu không?

Bắt buộc với um, ohne, (an)statt (cả als, außer; dấu phẩy đứng trước cả nhóm, không bao giờ sau um), khi nhóm phụ thuộc vào một danh từ và khi có từ như es hay darauf báo trước. Các trường hợp khác tùy chọn: zu + nguyên mẫu đứng một mình thường không có phẩy (Er begann zu weinen), nhóm dài thì nên đặt cho dễ đọc.

Mệnh đề dass hay nguyên mẫu với zu?

Hai phần cùng chủ ngữ → nguyên mẫu với zu: Ich hoffe, bald zu kommen. Khác chủ ngữ → mệnh đề dass: Ich hoffe, dass du bald kommst. Sau bitten, empfehlen, erlauben, người hành động là tân ngữ của mệnh đề chính: Ich bitte dich, mir zu helfen. Cách chia này cũng quyết định um … zu hay damit.