Mệnh đề quan hệ tiếng Đức (Relativsatz): der, die, das, dessen, deren, wo
Giống và số lấy từ danh từ đứng trước, cách lấy từ vai trò của đại từ trong mệnh đề — và động từ chia đứng cuối mệnh đề.
Quy tắc
Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ. Tiếng Việt nói «người (mà) tôi gặp»; tiếng Đức không bao giờ bỏ đại từ quan hệ, không để giới từ ở cuối mệnh đề, và đại từ đổi dạng theo hai bước: giống và số lấy từ danh từ đứng trước; cách lấy từ vai trò của đại từ trong mệnh đề quan hệ (cách ở mệnh đề chính không quan trọng). Năm vai trò, bốn cách:
- chủ ngữ → chủ cách (Nominativ)
- tân ngữ trực tiếp → đối cách (Akkusativ)
- tân ngữ gián tiếp (với các động từ như helfen, gehören, zeigen) → tặng cách (Dativ)
- sở hữu → sở hữu cách (Genitiv): dessen (giống đực, giống trung), deren (giống cái, số nhiều); danh từ theo sau bỏ mạo từ, tính từ mang đuôi mạnh (dessen neues Auto); dessen/deren không đổi.
- sau giới từ → cách của giới từ đó; giới từ đứng trước đại từ: die Firma, für die ich arbeite.
Các dạng trùng mạo từ xác định, trừ dessen, deren, denen.
Cấu trúc. Là mệnh đề phụ nên động từ chia đứng cuối (Perfekt: phân từ rồi trợ động từ; tiền tố tách được viết liền); dấu phẩy ở cả hai bên. Mệnh đề đứng ngay sau danh từ, trừ khi như vậy phần động từ cuối của mệnh đề chính bị tách xa — khi đó nó xuống cuối câu: Ich habe gestern einen Film gesehen, der mir sehr gefallen hat.
Lựa chọn khác:
- wo cho nơi chốn (die Stadt, wo ich wohne = …, in der ich wohne), wohin chỉ hướng, woher chỉ nguồn gốc. Tên không mạo từ (Leipzig, Deutschland) chỉ dùng wo; tên có mạo từ (die Schweiz, die USA) dùng được cả giới từ + đại từ. wo chỉ thời gian là khẩu ngữ (chuẩn: an dem).
- was sau alles, nichts, etwas, vieles, das, sau so sánh nhất giống trung (das Beste, das Einzige, das Erste) và khi chỉ cả mệnh đề chính; cần giới từ thì dùng wo(r)-: worüber, womit, wofür, worauf. (Danh từ cụ thể: das Thema, über das …)
welcher/welche/welches cũng có, nhưng trang trọng, cũ.
Ví dụ
- Der Mann, der dort wartet, ist mein Nachbar. — Người đàn ông đang đợi đằng kia là hàng xóm tôi.
- Die Kollegin, die ich gestern angerufen habe, ist krank. — Chị đồng nghiệp mà hôm qua tôi gọi điện cho đang bị ốm.
- Das Kind, dem ich geholfen habe, wohnt nebenan. — Đứa bé mà tôi đã giúp sống ở nhà bên cạnh.
- Die Freunde, denen wir die Wohnung zeigen, kommen aus Wien. — Những người bạn mà chúng tôi cho xem căn hộ đến từ Viên.
- Der Student, dessen Fahrrad gestohlen wurde, hat die Polizei gerufen. — Anh sinh viên có xe đạp bị trộm đã gọi cảnh sát.
- Die Firma, für die ich arbeite, eröffnet ein Büro in Hamburg. — Công ty mà tôi làm việc cho sắp mở văn phòng ở Hamburg.
- Ich habe gestern einen Film gesehen, der mir sehr gefallen hat. — Hôm qua tôi xem một bộ phim mà tôi rất thích.
- Ich fahre nach Leipzig, wo meine Schwester studiert. — Tôi đi Leipzig, nơi chị tôi học đại học.
- Er erzählt uns alles, was er weiß. — Anh ấy kể cho chúng tôi mọi điều mình biết.
- Sie hat die Stelle bekommen, worüber sich alle gefreut haben. — Cô ấy được nhận việc, điều khiến ai cũng vui.
Bảng
| Cách | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ (chủ ngữ) | der | das | die | die |
| Akkusativ (tân ngữ trực tiếp) | den | das | die | die |
| Dativ (tân ngữ gián tiếp) | dem | dem | der | denen |
| Genitiv (sở hữu) | dessen | dessen | deren | deren |
| Từ được bổ nghĩa | Đại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ (người hoặc vật) | der/die/das … | Der Mann, der dort wartet, ist mein Nachbar. |
| nơi chốn, tên thành phố hoặc quốc gia | wo, wohin, woher | Ich fahre nach Leipzig, wo meine Schwester studiert. |
| alles, nichts, etwas, vieles, das | was | Er erzählt uns alles, was er weiß. |
| so sánh nhất giống trung: das Beste, das Einzige | was | Das ist das Beste, was mir passieren konnte. |
| cả mệnh đề chính (+ giới từ) | was / wo(r)- | Sie hat die Stelle bekommen, worüber sich alle gefreut haben. |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich kenne den Mann, den dort wartet. → ✅ Ich kenne den Mann, der dort wartet. — đại từ làm chủ ngữ nên ở Nominativ.
- ❌ Der Film, der läuft gerade im Kino, ist neu. → ✅ Der Film, der gerade im Kino läuft, ist neu. — mệnh đề phụ: động từ chia đứng cuối.
- ❌ Die Firma, die ich für arbeite, eröffnet ein Büro. → ✅ Die Firma, für die ich arbeite, eröffnet ein Büro. — giới từ đứng trước đại từ, quyết định cách.
- ❌ Die Freunde, die wir die Wohnung zeigen, kommen aus Wien. → ✅ Die Freunde, denen wir die Wohnung zeigen, kommen aus Wien. — người nhận của zeigen ở Dativ, số nhiều là denen.
- ❌ Das ist das Beste, das mir passieren konnte. → ✅ Das ist das Beste, was mir passieren konnte. — sau so sánh nhất giống trung và alles, nichts, etwas, das: dùng was.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết phải viết der, den, dem hay dessen?
Theo hai bước: giống và số lấy từ danh từ đứng trước mệnh đề; cách lấy từ vai trò của chính đại từ trong mệnh đề quan hệ — chủ ngữ → Nominativ, tân ngữ trực tiếp → Akkusativ, tân ngữ gián tiếp → Dativ, sở hữu → Genitiv, sau giới từ → cách mà giới từ đó đòi hỏi.
dessen và deren là gì?
Là dạng Genitiv, thay cho mạo từ sở hữu: dessen sau danh từ giống đực hoặc giống trung, deren sau danh từ giống cái và số nhiều. Danh từ theo sau không có mạo từ, tính từ trước nó mang đuôi mạnh (der Mann, dessen neues Auto kaputt ist); bản thân dessen/deren không đổi theo danh từ đó.
Giới từ đặt ở đâu — có để cuối mệnh đề như tiếng Anh được không?
Không. Giới từ đứng trước đại từ quan hệ và quyết định cách của nó: die Firma, für die ich arbeite. Tiếng Đức không để giới từ lại cuối mệnh đề và cũng không bao giờ bỏ đại từ quan hệ.
Khi nào dùng wo thay cho in dem / an dem?
Với nơi chốn: die Stadt, wo ich wohne = die Stadt, in der ich wohne. Tên thành phố, quốc gia không có mạo từ (Leipzig, Deutschland) chỉ dùng wo; tên có mạo từ (die Schweiz, die Türkei, der Iran, die USA) cũng dùng được giới từ + đại từ. wohin chỉ hướng, woher chỉ nguồn gốc. Với thời gian (der Tag, wo …), wo là khẩu ngữ — khi viết hãy dùng an dem.
Khi nào dùng was, khi nào dùng dạng wo(r)-?
was dùng sau alles, nichts, etwas, vieles, das, sau tính từ so sánh nhất giống trung như das Beste, das Einzige, và khi mệnh đề bình luận cả mệnh đề chính. Nếu ở đó cần giới từ, giới từ ghép với wo(r)-: worüber, womit, wofür.

