BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
A1Nhập môn4 phút đọcCập nhật

Câu hỏi W trong tiếng Đức: wer, was, wo, wann, wie, warum và trật tự từ

Câu hỏi W: từ để hỏi ở vị trí 1, động từ chia ở vị trí 2, chủ ngữ theo sau — Wann beginnt der Kurs? Không trả lời bằng ja hay nein.

Quy tắc

Câu hỏi có từ để hỏi (W-Frage) là câu hỏi mở: nó bắt đầu bằng một từ để hỏi — gần như tất cả đều bắt đầu bằng chữ w — và không trả lời được bằng ja hay nein. Trật tự cố định: từ để hỏi (vị trí 1) – động từ chia (vị trí 2) – chủ ngữ – phần còn lại.

Tiếng Việt giữ từ để hỏi ở nguyên vị trí («Bạn đi đâu?»); tiếng Đức đưa nó lên đầu, động từ theo ngay sau, rồi mới đến chủ ngữ: Wohin fährst du? Với câu hỏi có-không, tiếng Việt thêm «… không?» ở cuối, tiếng Đức đưa động từ chia lên vị trí 1 (Kommst du morgen?); thêm từ để hỏi thì động từ lùi về vị trí 2 (Wann kommst du?).

Ngoại lệ: khi chính từ để hỏi là chủ ngữ (wer, was), không có chủ ngữ khác theo sau và động từ ở ngôi thứ ba số ít — Wer kommt heute? Was passiert hier?

Ba nhóm từ để hỏi:

  • Người và vật: wer (chủ ngữ), wen (tân ngữ trực tiếp, Akkusativ), wem (tân ngữ gián tiếp, Dativ), was.
  • Nơi chốn và thời gian: wo (vị trí), wohin (hướng), woher (xuất xứ), wann.
  • Cách thức và lý do: wie, warum; wieso và weshalb cùng nghĩa, cùng trật tự từ.

wie hay đi thành cặp: wie alt, wie lange, wie oft, wie weit, wie spät, wie viel, wie viele — wie viel + danh từ không đếm được số ít (wie viel Zeit), wie viele + danh từ đếm được số nhiều (wie viele Kinder).

Khung động từ (Verbklammer): động từ chia ở vị trí 2, phần thứ hai ở cuối câu (nguyên mẫu, tiền tố tách được, Partizip II): Was möchtest du trinken? Wann fängt der Kurs an? Wen hast du getroffen? Từ để hỏi không thuộc khung.

Hỏi về người sau giới từ: giới từ quyết định cách — mit, zu, von, bei, nach, aus + wem; für, ohne, gegen, um + wen (Mit wem? Für wen?). Hỏi về vật: ghép với wo(r)- (Womit? Wofür? Worauf?); auf was chỉ là khẩu ngữ.

welcher / welche / welches chọn trong nhóm đã biết, mang đuôi như der (Welchen Zug nimmst du?). was für ein hỏi loại, tính chất, ở số ít mang đuôi như ein; ở số nhiều và với danh từ không đếm được thì bỏ ein: Was für Bücher? Was für Musik? für ở đây không phải giới từ, nên cách do vai trò trong câu quyết định: Was für ein Mann ist das? (Nominativ).

Câu hỏi gián tiếp (Ich weiß nicht, wann er kommt) đưa động từ xuống cuối — bài riêng.

Ví dụ

  • Wie heißt du? — Bạn tên là gì?
  • Woher kommst du? — Bạn từ đâu đến?
  • Wo wohnt deine Familie? — Gia đình bạn sống ở đâu?
  • Wann fängt der Kurs an? — Khi nào khóa học bắt đầu?
  • Warum lernst du Deutsch? — Tại sao bạn học tiếng Đức?
  • Wen hast du gestern getroffen? — Hôm qua bạn đã gặp ai?
  • Wem gehört diese Jacke? — Chiếc áo khoác này của ai?
  • Wie lange wartest du schon? — Bạn đợi bao lâu rồi?
  • Welchen Zug nimmst du? — Bạn đi chuyến tàu nào?
  • Mit wem fährst du nach Berlin? — Bạn đi Berlin với ai?

Bảng

Từ để hỏi Hỏi về Ví dụ
wer? người làm chủ ngữ Wer kommt heute?
wen? người làm tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) Wen rufst du an?
wem? người làm tân ngữ gián tiếp (Dativ) Wem gehört die Jacke?
was? sự vật, hành động Was machst du?
wo? vị trí Wo wohnst du?
wohin? hướng (đi đâu) Wohin fährst du?
woher? xuất xứ (từ đâu) Woher kommst du?
wann? thời điểm Wann beginnt der Film?
wie? cách thức, tình trạng của ai đó Wie geht es dir?
wie lange? / wie oft? / wie alt? thời lượng, tần suất, tuổi Wie lange bleibst du?
wie viel? / wie viele? số lượng (không đếm được / đếm được) Wie viele Kinder hast du?
warum? lý do Warum lernst du Deutsch?
welcher? welche? welches? lựa chọn trong một nhóm đã biết Welchen Zug nimmst du?
was für ein…? loại, tính chất Was für ein Auto fährst du?
Cách Dạng Ví dụ
Chủ cách (Nominativ) wer Wer hat angerufen?
Đối cách (Akkusativ) wen Wen hast du eingeladen?
Tặng cách (Dativ) wem Wem hilfst du?
Sở hữu cách (Genitiv, trang trọng) wessen Wessen Tasche ist das?
Vị trí 1 Vị trí 2 (động từ chia) Phần giữa Cuối (phần thứ hai của động từ)
Wann beginnt der Kurs —
Wann fängt der Kurs an?
Was möchtest du trinken?
Wen hast du gestern getroffen?
Wer (= chủ ngữ, không có chủ ngữ khác) kommt heute —

Lỗi thường gặp

  • ❌ Wann du kommst? → ✅ Wann kommst du? — động từ chia đứng ngay sau từ để hỏi, chủ ngữ theo sau.
  • ❌ Wer hast du eingeladen? → ✅ Wen hast du eingeladen? — wer hỏi chủ ngữ, wen hỏi tân ngữ trực tiếp (Akkusativ).
  • ❌ Wo fährst du am Wochenende? → ✅ Wohin fährst du am Wochenende? — hướng đi cần wohin, wo chỉ hỏi vị trí.
  • ❌ Auf was wartest du? → ✅ Worauf wartest du? — với vật, giới từ ghép với wo(r)-; auf was chỉ là khẩu ngữ. Với người thì giới từ đứng riêng và quyết định cách: Auf wen wartest du?
  • ❌ Wie viele Zeit hast du? → ✅ Wie viel Zeit hast du? — wie viel + danh từ không đếm được, wie viele + danh từ đếm được số nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Đức có những từ để hỏi nào?

wer, was, wo, wohin, woher, wann, wie, warum, wie viel / wie viele, welcher và was für ein. Tất cả đều mở đầu một câu hỏi không thể trả lời bằng ja hay nein.

Trật tự từ trong câu hỏi W tiếng Đức là gì?

Từ để hỏi đứng đầu, động từ chia đứng thứ hai, chủ ngữ ngay sau đó: Wann beginnt der Kurs? Nếu chính từ để hỏi là chủ ngữ thì không có chủ ngữ khác: Wer kommt heute? Phần thứ hai của động từ đứng cuối câu. Trong câu hỏi có-không, động từ đứng ở vị trí 1: Kommst du morgen?

wer, wen hay wem — khác nhau thế nào?

wer hỏi chủ ngữ (Wer kommt?), wen hỏi tân ngữ trực tiếp ở Akkusativ (Wen rufst du an?), wem hỏi tân ngữ gián tiếp ở Dativ (Wem gehört das?); wessen là Genitiv, dùng trong văn trang trọng. Sau giới từ thì giới từ quyết định: mit, zu, von, bei, nach, aus + wem; für, ohne, gegen, um + wen.

Dùng wo, wohin hay woher?

wo hỏi vị trí (Wo bist du?), wohin hỏi hướng đi (Wohin gehst du?), woher hỏi xuất xứ (Woher kommst du?). Trong văn nói hai phần thường tách ra: Wo gehst du hin? Wo kommst du her?

Hỏi với giới từ trong tiếng Đức thế nào?

Hỏi về người: giới từ đứng riêng trước wen hoặc wem và quyết định cách — Mit wem sprichst du? Für wen ist das? Hỏi về vật: giới từ ghép với wo(r)- thành một từ — Womit schreibst du? Worauf wartest du?