Từ ghép da- và wo- trong tiếng Đức (darauf, womit): dùng cho vật, không cho người
da(r)- + giới từ nhắc lại một vật (darauf, damit), wo(r)- + giới từ hỏi về vật (worauf, womit); với người giữ giới từ: auf ihn, mit ihr.
Quy tắc
Với vật và sự việc, tiếng Đức không ghép giới từ với đại từ nhân xưng mà gộp cả hai thành một từ: da(r)- + giới từ để nhắc lại (darauf, damit, davon), wo(r)- + giới từ để hỏi (worauf, womit, wovon). Với người thì không gộp: giữ giới từ, chia đại từ hoặc từ để hỏi (auf ihn, mit ihr, von ihm; auf wen, mit wem, von wem).
Tiếng Việt không có dạng tương ứng («về điều đó», «về cái gì», «về anh ấy» cùng một khuôn), nên bẫy chính là phân biệt vật và người.
- Cấu tạo. Thêm -r- khi giới từ bắt đầu bằng nguyên âm: an, auf, aus, in, über, um, unter → daran, darauf, daraus, darin, darüber, darum, darunter; woran, worauf, woraus, worin, worüber, worum, worunter. Các giới từ khác (bei, für, gegen, mit, nach, von, vor, zu) ghép thẳng: dabei, dafür, damit, davon, dazu.
- Vật hay người? Ich warte auf den Bus → Ich warte darauf. Nhưng: Ich warte auf meinen Bruder → Ich warte auf ihn.
- wo(r)- trong câu hỏi, trực tiếp và gián tiếp: Womit kann ich Ihnen helfen? – Weißt du, worum es in dem Film geht?
- wo(r)- làm từ quan hệ sau cả một mệnh đề hoặc sau das, etwas, nichts, alles, vieles: Das ist etwas, worüber wir reden müssen. Sau danh từ cụ thể, tiếng Đức chuẩn dùng giới từ + đại từ quan hệ (das Thema, über das wir gesprochen haben); dạng wo- ở đây là khẩu ngữ hoặc cũ.
- da(r)- báo trước mệnh đề dass hoặc nguyên mẫu với zu, với động từ có giới từ cố định: Ich freue mich darauf, dass du kommst. Sau warten auf thì bắt buộc: Wir warten darauf, dass der Regen aufhört.
Dạng da- đứng ở vị trí 1 (Davon weiß ich nichts.) hoặc trong câu (Ich weiß nichts davon.); dạng wo- mở đầu câu hỏi hoặc mệnh đề phụ. Khẩu ngữ, nhất là ở miền Bắc nước Đức, hay tách ra: Da weiß ich nichts von. — không dùng khi viết.
Lưu ý: vài giới từ không tạo từ ghép, như ohne, außer — dùng đại từ chỉ định (ohne das, außer diesem); darum còn có nghĩa «vì thế» (= deshalb), thuộc chủ đề từ nối.
Ví dụ
- Worauf wartest du? – Auf den Bus. — Bạn đợi gì thế? – Đợi xe buýt.
- Ich warte schon zehn Minuten darauf. — Tôi đợi nó mười phút rồi.
- Auf wen wartest du? – Ich warte auf ihn. — Bạn đợi ai thế? – Tôi đợi anh ấy.
- Womit kann ich Ihnen helfen? — Tôi có thể giúp gì cho anh/chị ạ?
- Wir haben lange darüber diskutiert. — Chúng tôi đã bàn rất lâu về chuyện đó.
- Ich freue mich darauf, dass du am Wochenende kommst. — Tôi mong đến lúc bạn tới vào cuối tuần.
- Ich denke daran, ein Jahr im Ausland zu studieren. — Tôi đang nghĩ đến việc đi du học một năm.
- Davon weiß ich leider nichts. — Tiếc là tôi không biết gì về chuyện đó.
- Sie hat mir sofort geholfen, wofür ich sehr dankbar bin. — Cô ấy đã giúp tôi ngay, và tôi rất biết ơn về điều đó.
- Weißt du, worum es in dem Film geht? — Bạn có biết bộ phim nói về gì không?
- Da weiß ich nichts von. — Tôi không biết gì về chuyện đó. (khẩu ngữ; văn viết: Davon weiß ich nichts.)
Bảng
| Giới từ | Dạng da(r)- | Dạng wo(r)- | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| an | daran | woran | Ich denke daran. |
| auf | darauf | worauf | Wir warten darauf. |
| aus | daraus | woraus | Woraus ist das gemacht? |
| bei | dabei | wobei | Hilfst du mir dabei? |
| für | dafür | wofür | Wofür brauchst du das? |
| gegen | dagegen | wogegen | Ich habe nichts dagegen. |
| in | darin | worin | Worin liegt der Unterschied? |
| mit | damit | womit | Womit schreibst du? |
| nach | danach | wonach | Wonach suchst du? |
| über | darüber | worüber | Wir sprechen darüber. |
| um | darum | worum | Worum geht es? |
| unter | darunter | worunter | Der Schlüssel liegt darunter. |
| von | davon | wovon | Ich weiß nichts davon. |
| vor | davor | wovor | Hast du Angst davor? |
| zu | dazu | wozu | Was sagst du dazu? |
| Vật | Người | |
|---|---|---|
| câu hỏi | Worauf wartest du? | Auf wen wartest du? |
| nhắc lại | Ich warte darauf. | Ich warte auf ihn. |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich warte auf es. → ✅ Ich warte darauf. — với vật, giới từ và đại từ gộp thành từ ghép da(r)-.
- ❌ Wo ist Anna? Ich warte darauf. → ✅ Wo ist Anna? Ich warte auf sie. — Anna là người; từ ghép chỉ dùng cho vật, sự việc.
- ❌ Woauf wartest du? → ✅ Worauf wartest du? — auf bắt đầu bằng nguyên âm nên phải thêm -r- (cũng vậy: woran, worüber, worum).
- ❌ Wir warten, dass der Regen aufhört. → ✅ Wir warten darauf, dass der Regen aufhört. — warten auf giữ giới từ làm từ báo trước mệnh đề dass (cả trước nguyên mẫu với zu).
- ❌ Warum geht es in dem Buch? (gemeint: der Inhalt) → ✅ Worum geht es in dem Buch? — worum hỏi về nội dung («về cái gì»), warum hỏi lý do («tại sao»); tự nó, Warum …? vẫn là câu hỏi «tại sao» đúng.
Câu hỏi thường gặp
Từ ghép da- và wo- là gì, khi nào cần?
Là một từ thay cho giới từ + đại từ, dùng cho vật và sự việc: da(r)- + giới từ để nhắc lại (Ich warte darauf), wo(r)- + giới từ để hỏi (Worauf wartest du?). Chúng thay cho những dạng như auf es, vốn không dùng trong tiếng Đức.
Khi nào thêm -r- (darauf nhưng damit)?
Khi giới từ bắt đầu bằng nguyên âm: an, auf, aus, in, über, um, unter → daran, darauf, daraus, darin, darüber, darum, darunter (và woran, worauf …). Giới từ bắt đầu bằng phụ âm ghép thẳng: damit, davon, dafür, wozu.
Có dùng darauf, damit cho người được không?
Không — các từ ghép chỉ vật và sự việc. Với người, giữ giới từ và chia đại từ: Ich warte auf ihn, Ich spreche mit ihr; khi hỏi: Auf wen wartest du? thay vì Worauf …?
Tại sao «Ich freue mich darauf, dass du kommst» cần darauf?
Động từ có giới từ cố định giữ giới từ đó trước mệnh đề dass hoặc nguyên mẫu với zu; từ ghép da(r)- là từ báo trước mệnh đề. Với warten auf thì không bỏ được: Wir warten darauf, dass der Regen aufhört.
«Da weiß ich nichts von» có đúng không?
Đó là dạng tách của khẩu ngữ, phổ biến khi nói, nhất là ở miền Bắc nước Đức, nhưng không dùng trong văn viết. Khi viết, hãy dùng Davon weiß ich nichts.

