Cách Dativ (tặng cách) trong tiếng Đức: mạo từ, đại từ và khi nào dùng
Dativ đánh dấu người nhận (Wem?): der → dem, die → der, das → dem, số nhiều → den + danh từ thêm -n (trừ khi đã tận cùng bằng -n/-s).
Quy tắc
Tặng cách (Dativ) là cách của người nhận: nó đánh dấu người (hoặc vật) nhận một thứ gì đó, được ai đó nói với, hoặc được ai đó làm gì cho. Câu hỏi thử là Wem? (cho ai?), còn đối cách (Akkusativ) trả lời Wen?/Was?
Tiếng Việt thể hiện người nhận bằng trật tự từ hoặc chữ «cho»: «Tôi gửi email cho sếp». Tiếng Đức không cần «cho» — mạo từ đổi đuôi: meinem Chef.
Bốn trường hợp dùng Dativ:
- Tân ngữ gián tiếp / người nhận với các động từ như geben, schenken, zeigen, erklären: Ich schicke meinem Chef eine E-Mail.
- Động từ đi với Dativ: helfen, danken, gefallen, gehören, folgen, antworten, gratulieren, passen, schmecken, glauben, begegnen, zuhören. Với chúng, tân ngữ chỉ người ở Dativ — dù tiếng Việt nói «giúp ai», «cảm ơn ai» như với tân ngữ bình thường. Vài động từ (glauben, antworten) có thể thêm một vật ở Akkusativ: Ich glaube dir das nicht.
- Giới từ Dativ: aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
- Giới từ hai cách (in, an, auf, unter, über …) khi trả lời Wo? (ở đâu?): Das Buch liegt auf dem Tisch.
Hai điểm hình thức. Mạo từ và mạo từ sở hữu (Possessivartikel) đổi đuôi (xem bảng) — khác với «của» trong tiếng Việt, vốn không bao giờ biến đổi. Danh từ số nhiều thêm -n ở Dativ, trừ khi dạng số nhiều đã tận cùng bằng -n hoặc -s: die Kinder → mit den Kindern, nhưng die Autos → mit den Autos. Danh từ biến cách yếu (n-Deklination) như der Nachbar, der Student, der Kollege thêm -(e)n ở mọi cách trừ Nominativ: dem Nachbarn, dem Studenten.
Trật tự từ: với hai tân ngữ là danh từ, Dativ đứng trước (Ich gebe dem Kind den Ball). Đại từ lên trước danh từ (Ich gebe ihm den Ball), và nếu cả hai tân ngữ đều là đại từ thì Akkusativ đứng trước (Ich gebe es ihm).
Ví dụ
- Ich schenke meiner Schwester ein Buch. — Tôi tặng em gái tôi một quyển sách.
- Der Film gefällt den Kindern. — Bọn trẻ thích bộ phim này.
- Kannst du mir bitte helfen? — Bạn làm ơn giúp tôi được không?
- Das Auto gehört meinem Onkel. — Chiếc ô tô này là của chú tôi.
- Ich habe dem Nachbarn die Post gebracht. — Tôi đã mang thư cho bác hàng xóm.
- Wir fahren mit dem Bus zum Bahnhof. — Chúng tôi đi bằng xe buýt đến nhà ga.
- Nach dem Kurs gehe ich zu einem Freund. — Sau buổi học tôi đến nhà một người bạn.
- Sie wohnt seit einem Jahr bei ihren Eltern. — Đã một năm nay cô ấy sống ở nhà bố mẹ của cô ấy.
- Ich habe es ihm schon gegeben. — Tôi đã đưa nó cho anh ấy rồi.
Bảng
| Tặng cách (Dativ) | giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| mạo từ xác định | dem Mann | dem Kind | der Frau | den Kindern |
| mạo từ không xác định | einem Mann | einem Kind | einer Frau | — |
| mạo từ phủ định | keinem Mann | keinem Kind | keiner Frau | keinen Kindern |
| mạo từ sở hữu | meinem Mann | meinem Kind | meiner Frau | meinen Kindern |
| Chủ cách (Nominativ) | ich | du | er | es | sie | wir | ihr | sie / Sie |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tặng cách (Dativ) | mir | dir | ihm | ihm | ihr | uns | euch | ihnen / Ihnen |
Lỗi thường gặp
- ❌ Das Buch gehört meinen Bruder. → ✅ Das Buch gehört meinem Bruder. — gehören đi với Dativ; meinen Bruder là Akkusativ.
- ❌ Ich spiele mit den Kinder. → ✅ Ich spiele mit den Kindern. — danh từ số nhiều ở Dativ thêm -n.
- ❌ Ich fahre mit meine Freundin. → ✅ Ich fahre mit meiner Freundin. — mit là giới từ Dativ, nên meine → meiner (tiếng Việt «với bạn gái tôi» không đổi gì).
- ❌ Ich gebe meiner Mutter es. → ✅ Ich gebe es meiner Mutter. — tân ngữ là đại từ đứng trước tân ngữ là danh từ.
- ❌ Ich bin in die Küche. → ✅ Ich bin in der Küche. — vị trí (wo?, «ở trong bếp») dùng Dativ; chỉ hướng (wohin?, «vào bếp») mới dùng Akkusativ.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao nhận ra Dativ trong câu tiếng Đức?
Hỏi Wem? (cho ai?). Câu trả lời là Dativ — thường là người nhận hoặc người được hưởng: Ich gebe dem Kind ein Buch → Wem? dem Kind.
Những động từ nào luôn đi với Dativ?
helfen, danken, gefallen, gehören, folgen, antworten, gratulieren, passen, schmecken, glauben, begegnen, zuhören. Với chúng, tân ngữ chỉ người ở Dativ, không phải Akkusativ.
Giới từ nào luôn đi với Dativ?
aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu và gegenüber. Giới từ hai cách (in, an, auf …) chỉ đi với Dativ khi trả lời câu hỏi Wo? (ở đâu?).
Tại sao danh từ số nhiều ở Dativ lại thêm -n?
Danh từ số nhiều ở Dativ tận cùng bằng -n, trừ khi dạng số nhiều đã tận cùng bằng -n hoặc -s: die Kinder → mit den Kindern, nhưng die Autos → mit den Autos.
Dativ hay Akkusativ đứng trước trong câu?
Hai danh từ: Dativ trước Akkusativ (Ich gebe dem Mann das Buch). Đại từ thường đứng trước danh từ, và khi cả hai là đại từ thì Akkusativ đứng trước (Ich gebe es ihm).

