BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
B1Trung cấp4 phút đọcCập nhật

Sở hữu cách (Genitiv) trong tiếng Đức: des/der, đuôi danh từ và giới từ

Genitiv chỉ sở hữu, trả lời Wessen?: der/das → des + danh từ thêm -s/-es; die và số nhiều → der, danh từ không thêm đuôi.

Quy tắc

Sở hữu cách (Genitiv) là cách của sự sở hữu và định ngữ danh từ: trả lời Wessen? (của ai?) và nối danh từ này với danh từ khác — das Auto meines Vaters. Nó thường phụ thuộc vào danh từ đứng trước chứ không vào động từ (trừ vài động từ trang trọng), và đứng sau danh từ đó; chỉ tên riêng đứng trần mới đứng trước (Annas Auto).

Tiếng Việt chỉ cần «của», và «của» không đổi. Tiếng Đức đổi mạo từ — giống đực, giống trung des; giống cái, số nhiều der (tương tự eines/meines, einer/meiner) — và danh từ: giống đực, giống trung số ít thêm -s/-es, giống cái và số nhiều không thêm gì.

  • -es bắt buộc sau -s, -ß, -z, -tz, -x (-s đơn sau nguyên âm ngắn được nhân đôi: des Busses) và thường với danh từ một âm tiết tận cùng là phụ âm (des Kindes; đôi khi cả des Tags); tận cùng là nguyên âm thì -s (des Sees).
  • -s với phần lớn danh từ nhiều âm tiết, nhất là tận cùng -er, -el, -en (des Lehrers; des Erfolgs hoặc des Erfolges). Danh từ gốc Latinh, Hy Lạp tận cùng -us/-os giữ nguyên (des Rhythmus).
  • Danh từ biến cách yếu (N-Deklination) thêm -en: des Studenten, des Herrn.

Tên riêng thêm -s, không dấu nháy (Annas Auto, Deutschlands Hauptstadt); tên tận cùng -s, -ß, -x, -z, -tz chỉ thêm dấu nháy (Max' Auto, Hans' Buch). Ngoài ra, chính tả chính thức chỉ cho phép dấu nháy khi nó giúp nhận ra dạng gốc (Andrea's Blumenladen).

Giới từ đi với Genitiv, sáu từ thông dụng nhất: während, wegen, trotz, statt (anstatt), innerhalb, außerhalb (văn viết còn có aufgrund, angesichts, mithilfe). Về nghĩa, während / wegen / trotz + danh từ gần với «trong (lúc) / vì / bất chấp». Dùng Dativ (wegen dem Wetter, trotz dem Regen) là khẩu ngữ hoặc phương ngữ, không phải sai; Dativ bắt buộc khi danh từ đứng trần và Genitiv không lộ ra: wegen Geschäften.

Vài động từ trang trọng có tân ngữ Genitiv — học như từ vựng: gedenken, bedürfen, sich erfreuen, trong luật jemanden einer Sache beschuldigen.

Khi nói, von + Dativ thường thay Genitiv (das Auto von meinem Bruder); văn viết ưu tiên Genitiv. Khi không có mạo từ hay tính từ, chỉ dùng được von: der Import von Waren.

Ví dụ

  • Das ist das Auto meines Vaters. — Đây là ô tô của bố tôi.
  • Die Farbe des Hauses gefällt mir nicht. — Tôi không thích màu của ngôi nhà.
  • Der Vorschlag des Studenten wurde angenommen. — Đề xuất của anh sinh viên đã được chấp nhận.
  • Die Meinung der Kinder ist uns wichtig. — Ý kiến của bọn trẻ quan trọng với chúng tôi.
  • Annas Fahrrad steht im Hof. — Xe đạp của Anna ở ngoài sân.
  • Max' Auto ist schon wieder kaputt. — Ô tô của Max lại hỏng rồi.
  • Während der Pause habe ich telefoniert. — Trong giờ nghỉ tôi đã gọi điện.
  • Trotz des Regens sind wir spazieren gegangen. — Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
  • Innerhalb einer Woche bekommen Sie eine Antwort. — Trong vòng một tuần quý vị sẽ nhận được trả lời.
  • Wir gedenken der Opfer. — Chúng tôi tưởng nhớ các nạn nhân.
  • Das ist das Auto von meinem Bruder. — Đây là ô tô của anh trai tôi (khẩu ngữ, thay cho meines Bruders).

Bảng

Cách giống đực giống trung giống cái số nhiều
Nominativ der/ein/mein Mann das/ein/mein Kind die/eine/meine Frau die/keine/meine Kinder
Genitiv des/eines/meines Mannes des/eines/meines Kindes der/einer/meiner Frau der/keiner/meiner Kinder
Danh từ (giống đực/trung, trừ N-Deklination) Đuôi Genitiv Ví dụ
một âm tiết, tận cùng bằng phụ âm -es der Mann → des Mannes, das Kind → des Kindes
một âm tiết, tận cùng bằng nguyên âm -s der See → des Sees, das Knie → des Knies
tận cùng -s, -ß, -z, -tz, -x -es (-s sau nguyên âm ngắn được nhân đôi) das Haus → des Hauses, der Bus → des Busses
nhiều âm tiết, tận cùng -er, -el, -en -s der Lehrer → des Lehrers, das Fenster → des Fensters
nhiều âm tiết khác -s (cũng -es) der Urlaub → des Urlaubs, der Erfolg → des Erfolgs
tận cùng -us, -os (gốc Latinh/Hy Lạp) không có đuôi der Rhythmus → des Rhythmus, der Zirkus → des Zirkus
N-Deklination (giống đực) -en der Student → des Studenten
giống cái và số nhiều không có đuôi die Frau → der Frau, die Kinder → der Kinder

Lỗi thường gặp

  • ❌ Das ist das Auto meines Vater. → ✅ Das ist das Auto meines Vaters. — danh từ giống đực, giống trung cũng cần -s/-es; đổi mạo từ thôi chưa đủ.
  • ❌ Das ist die Tasche meiner Schwesters. → ✅ Das ist die Tasche meiner Schwester. — danh từ giống cái không có đuôi Genitiv; chỉ mạo từ đổi thành der/einer/meiner.
  • ❌ Anna's Fahrrad steht im Hof. → ✅ Annas Fahrrad steht im Hof. — tên riêng thêm -s không có dấu nháy; dấu nháy là chuẩn sau -s, -ß, -x, -z, -tz (Max' Auto).
  • ❌ Trotz des Regen sind wir spazieren gegangen. → ✅ Trotz des Regens sind wir spazieren gegangen. — sau giới từ Genitiv, cả cụm ở Genitiv nên danh từ giống đực vẫn cần đuôi.
  • ❌ Das ist das Auto von die Eltern. → ✅ Das ist das Auto von den Eltern. — von đi với Dativ; dạng Genitiv là das Auto der Eltern.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng Genitiv trong tiếng Đức?

Để chỉ sự sở hữu và làm định ngữ cho danh từ (trả lời Wessen? — của ai?), sau các giới từ đi với Genitiv như während, wegen, trotz, và với một vài động từ trang trọng. Khi nói hằng ngày, Genitiv thường được thay bằng von + Dativ.

Khi nào đuôi là -s, khi nào là -es?

-es sau -s, -ß, -z, -tz, -x (một -s đơn sau nguyên âm ngắn được nhân đôi: des Busses) và thường với danh từ một âm tiết tận cùng bằng phụ âm (des Kindes); -s với danh từ dài hơn, nhất là tận cùng -er, -el, -en (des Lehrers), và với danh từ một âm tiết tận cùng bằng nguyên âm (des Sees). Danh từ gốc Latinh, Hy Lạp tận cùng -us/-os giữ nguyên (des Rhythmus). Danh từ giống cái và số nhiều không có đuôi.

Genitiv của tên riêng viết thế nào?

Tên + s, không có dấu nháy: Annas Auto, Peters Freundin. Tên tận cùng bằng -s, -ß, -x, -z, -tz chỉ thêm dấu nháy (Max' Auto) hoặc dùng von (das Auto von Max); dấu nháy để làm rõ chỉ được phép khi nó giúp nhận ra dạng gốc của tên (Andrea's Blumenladen).

Những giới từ nào đi với Genitiv?

Sáu giới từ thông dụng nhất là während, wegen, trotz, statt (anstatt), innerhalb, außerhalb. Dùng với Dativ (wegen dem Wetter) là khẩu ngữ hoặc phương ngữ, không phải sai; Dativ bắt buộc khi danh từ đứng trần và Genitiv không nhìn thấy được (wegen Geschäften).

Có thể nói von meinem Bruder thay cho meines Bruders không?

Có, đó là cách nói bình thường; văn viết ưu tiên Genitiv. Khi danh từ đứng trần, không có mạo từ hay tính từ, von là lựa chọn duy nhất: der Import von Waren.