BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
B2Trung cao cấp4 phút đọcCập nhật

Danh hóa trong tiếng Đức (Nominalisierung): das Lesen, die Erklärung, etwas Neues

Động từ, tính từ thành danh từ: nguyên mẫu là giống trung (das Lesen), -ung giống cái (die Erklärung), tính từ giữ đuôi (ein Deutscher).

Quy tắc

Danh hóa (Nominalisierung) là dùng động từ hoặc tính từ làm danh từ. Từ ấy được viết hoa và thường có dấu hiệu danh từ: mạo từ, giới từ (thường kèm mạo từ), mạo từ sở hữu, tính từ đứng trước, hoặc etwas, nichts, viel, wenig, alles (trừ nguyên mẫu trơn làm chủ ngữ: Rauchen verboten). Nếu không, vẫn viết thường: Ich lese gern. → Das Lesen macht Spaß.

Tiếng Việt thêm «việc / sự» («việc đọc»), gần với das Lesen; nhưng mỗi kiểu tiếng Đức có giống riêng.

Động từ → danh từ. Nguyên mẫu thành danh từ giống trung chỉ hoạt động nói chung: das Lesen (sở hữu cách des Lesens); chỉ vài từ có số nhiều (die Schreiben). Các kiểu khác chỉ một lần cụ thể, đếm được, hoặc kết quả: gốc + -ung giống cái, số nhiều -en (die Erklärung); gốc không hậu tố phần lớn giống đực (der Besuch); gốc + -e, + -t giống cái (die Frage, die Fahrt). Gốc + -er chỉ người làm việc đó hoặc thiết bị (der Fahrer, die Fahrerin, der Drucker). Giới hạn: -ung phải là hậu tố của gốc động từ (der Sprung giống đực), và -er không phải dấu hiệu giống của mọi danh từ tận cùng -er (das Fenster).

Tính từ → danh từ: viết hoa nhưng giữ đuôi tính từ, như thể danh từ sau nó bị lược. Bẫy: «người già» không đổi, còn der Alte đổi theo mạo từ và cách: der Deutsche, ein Deutscher, die Deutschen; tương tự der Kranke, der Fremde, der Bekannte, der Erwachsene, der Jugendliche, der Verwandte. Giống trung chỉ tính chất: das Neue, das Beste. Sau etwas, nichts, viel, wenig: đuôi mạnh -es (etwas Neues); sau alles: đuôi yếu -e (alles Gute); riêng ander- viết thường (etwas anderes). Tính từ + -heit/-keit (die Freiheit) là danh từ giống cái bình thường, không có đuôi tính từ.

Phân từ biến đổi y như tính từ: der Angestellte, der Vorsitzende, der Reisende, die Studierenden, die Verletzten. Partizip I: người đang làm; Partizip II: người chịu tác động. Ngoại lệ: giống cái của der Beamte / ein Beamter là die Beamtin.

Văn phong danh từ thuộc văn viết trang trọng: luật, thư công vụ, văn bản khoa học, hướng dẫn, biển báo, tiêu đề. Danh hóa cả mệnh đề là chủ đề C1.

Ví dụ

  • Das Rauchen ist im ganzen Gebäude verboten. — Việc hút thuốc bị cấm trong cả tòa nhà.
  • Beim Lesen höre ich gern Musik. — Khi đọc sách tôi thích nghe nhạc.
  • Sein lautes Lachen war im ganzen Haus zu hören. — Tiếng cười to của anh ấy vang cả nhà.
  • Die Erklärung des Lehrers war sehr klar. — Lời giải thích của thầy giáo rất rõ ràng.
  • Der Besuch im Museum hat sich wirklich gelohnt. — Chuyến tham quan bảo tàng thật đáng giá.
  • Die Fahrt nach Hamburg dauert drei Stunden. — Chuyến đi đến Hamburg mất ba tiếng.
  • Der Deutsche am Nebentisch hat uns geholfen. — Anh người Đức ở bàn bên đã giúp chúng tôi.
  • Gestern habe ich etwas Interessantes gelesen. — Hôm qua tôi đọc được một điều thú vị.
  • Wir wünschen dir alles Gute zum Geburtstag. — Chúng tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhân ngày sinh nhật.
  • Die Angestellten der Firma streiken seit Montag. — Các nhân viên của công ty đình công từ thứ Hai.
  • Die Verletzten wurden sofort ins Krankenhaus gebracht. — Những người bị thương được đưa ngay vào bệnh viện.

Bảng

Kiểu Động từ Danh từ Giống Nghĩa
nguyên mẫu lesen das Lesen giống trung, hiếm khi có số nhiều hoạt động như một quá trình
gốc + -ung erklären die Erklärung giống cái, số nhiều -en quá trình hoặc kết quả, đếm được
gốc, không hậu tố besuchen der Besuch giống đực một sự việc cụ thể
gốc + -e fragen die Frage giống cái một sự việc cụ thể
gốc + -t fahren die Fahrt giống cái một sự việc cụ thể
gốc + -er fahren der Fahrer / die Fahrerin đực / cái người làm (hoặc thiết bị)
Cách giống đực (kiểu der) giống đực (kiểu ein) giống cái số nhiều (có mạo từ) số nhiều (không mạo từ)
chủ cách (Nominativ) der Deutsche ein Deutscher die/eine Deutsche die Deutschen Deutsche
đối cách (Akkusativ) den Deutschen einen Deutschen die/eine Deutsche die Deutschen Deutsche
tặng cách (Dativ) dem Deutschen einem Deutschen der/einer Deutschen den Deutschen Deutschen
sở hữu cách (Genitiv) des Deutschen eines Deutschen der/einer Deutschen der Deutschen Deutscher
Từ báo hiệu Nominativ / Akkusativ Dativ
das das Neue, das Beste mit dem Neuen
alles alles Gute, alles Wichtige nach allem Guten
etwas, nichts etwas Neues, nichts Gutes mit etwas Neuem
viel, wenig viel Interessantes, wenig Schönes mit wenig Neuem

Lỗi thường gặp

  • ❌ Das lesen macht mir Spaß. → ✅ Das Lesen macht mir Spaß. — sau mạo từ, nguyên mẫu là danh từ nên viết hoa; không có dấu hiệu thì vẫn là động từ (Ich lese gern).
  • ❌ Er ist ein Deutsche. → ✅ Er ist ein Deutscher. — tính từ danh hóa giữ đuôi; sau ein, chủ cách giống đực cần -er.
  • ❌ Ich habe etwas neues gehört. → ✅ Ich habe etwas Neues gehört. — sau etwas, nichts, viel, wenig tính từ thành danh từ giống trung: viết hoa, đuôi mạnh -es.
  • ❌ Alles Gutes zum Geburtstag! → ✅ Alles Gute zum Geburtstag! — sau alles là đuôi yếu -e; -es dùng sau etwas, nichts.
  • ❌ Die Verletzte wurden ins Krankenhaus gebracht. → ✅ Die Verletzten wurden ins Krankenhaus gebracht. — số nhiều sau mạo từ kiểu der có đuôi -en; die Verletzte là một phụ nữ bị thương.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào động từ tiếng Đức được viết hoa?

Khi có dấu hiệu danh từ đứng trước: mạo từ, giới từ (thường kèm mạo từ), mạo từ sở hữu hoặc tính từ. Ich lese gern — nhưng Das Lesen macht Spaß, beim Lesen, sein lautes Lachen. Nguyên mẫu đứng một mình làm chủ ngữ cũng viết hoa: Rauchen verboten.

Danh từ tạo từ động từ thuộc giống nào?

Nguyên mẫu làm danh từ luôn là giống trung và thường không có số nhiều (das Lesen). Gốc + -ung là giống cái, số nhiều -en (die Erklärung); gốc không hậu tố phần lớn giống đực (der Besuch); gốc + -e và gốc + -t giống cái (die Frage, die Fahrt); -er chỉ người làm việc đó (der Fahrer, die Fahrerin). Quy tắc -ung chỉ áp dụng khi danh từ thật sự tạo từ gốc động từ — der Sprung thì không.

Tại sao là der Deutsche nhưng ein Deutscher?

Vì về hình thức từ này vẫn là tính từ: đuôi yếu sau mạo từ kiểu der (der Deutsche), đuôi hỗn hợp sau mạo từ kiểu ein (ein Deutscher), -en ở số nhiều có mạo từ (die Deutschen) và đuôi mạnh khi không có mạo từ (Deutsche).

etwas Neues hay etwas neues, alles Gute hay alles Gutes?

Sau etwas, nichts, viel, wenig: viết hoa và đuôi mạnh -es (etwas Neues, nichts Gutes). Sau alles: viết hoa và đuôi yếu -e (alles Gute). Từ duy nhất vẫn viết thường ở vị trí này là ander-: etwas anderes.

Người Đức dùng văn phong danh từ khi nào?

Trong văn viết trang trọng — luật, thư công vụ, văn bản khoa học, hướng dẫn, biển báo và tiêu đề — vì cụm danh từ gói được nhiều thông tin và cho phép bỏ người thực hiện. Trong văn nói, văn phong động từ dễ theo dõi hơn.