Văn phong danh từ trong tiếng Đức (Nominalstil): wegen, trotz, bei thay cho mệnh đề phụ
Nominalstil thay mệnh đề phụ bằng giới từ + danh từ: weil → wegen + Genitiv, obwohl → trotz, wenn → bei; chủ ngữ thành Genitivattribut.
Quy tắc
Trong văn phong động từ (Verbalstil), thông tin nằm ở động từ và mệnh đề phụ; trong văn phong danh từ (Nominalstil), nó nằm ở danh từ và cụm giới từ, câu chỉ còn một động từ chia.
Weil das Wetter schlecht war, wurde das Spiel abgesagt. → Wegen des schlechten Wetters wurde das Spiel abgesagt.
Cả hai đều đúng, chỉ khác văn phong và độ cô đặc. Để nén, đổi liên từ phụ thuộc thành giới từ tương ứng (tám cặp trong bảng); seit(dem) → seit + Dativ, ohne dass → ohne + Akkusativ, (an)statt dass → (an)statt + Genitiv cũng vậy.
Tiếng Việt có «việc / sự» + động từ («sự trở về của anh ấy») tương tự. Bẫy nằm bên trong cụm:
- Chủ ngữ thành Genitivattribut (định ngữ ở sở hữu cách): der Minister trat zurück → der Rücktritt des Ministers; đại từ thành mạo từ sở hữu (mang đuôi như mạo từ: seiner): nach seiner Rückkehr. Tân ngữ Akkusativ cũng vậy: die Erhöhung der Preise.
- Trạng từ thành tính từ có đuôi: er reagierte schnell → seine schnelle Reaktion.
- von + Dativ thay Genitiv khi không có mạo từ hay tính từ mang đuôi — số nhiều không mạo từ, danh từ không đếm được (die Einführung von Studiengebühren); và thường với tên riêng, đại từ nhân xưng (ein Vorschlag von Frau Berger), dù tên riêng tự mang được Genitiv (Frau Bergers Vorschlag).
Về cách (Kasus): wegen, trotz, während đi với sở hữu cách trong văn viết (wegen dem Wetter là văn nói, vùng miền, không phải lỗi; trotz allem cố định với Dativ; Dativ bắt buộc khi Genitiv không lộ ra: wegen Geschäften). bei, nach, vor, seit, zu ở đây đi với tặng cách; Genitiv sau chúng là sai.
Cái giá: cụm danh từ không cho thấy thì, thức, và thường giấu người thực hiện cùng tình thái — die Prüfung des Beamten: viên chức kiểm tra, hay bị kiểm tra? Khi điều đó quan trọng, giữ mệnh đề hoặc thêm durch.
Nominalstil là chuẩn trong luật, thư công vụ, văn bản học thuật, kỹ thuật, hướng dẫn, tiêu đề và biển báo. Rủi ro: chuỗi Genitiv (die Erhöhung der Kosten der Sanierung der Schule), văn quan liêu — đừng chồng quá một Genitivattribut. Khi nói, viết email, văn phong động từ rõ hơn. Đọc ngược: giới từ → liên từ, danh từ → động từ, Genitivattribut → chủ ngữ (hoặc tân ngữ), tính từ → trạng từ, thì lấy từ mệnh đề chính.
Ví dụ
- Wegen des schlechten Wetters wurde das Spiel abgesagt. — Do thời tiết xấu, trận đấu đã bị hủy.
- Trotz der hohen Kosten hat sich das Projekt gelohnt. — Bất chấp chi phí cao, dự án vẫn đáng giá.
- Bei Regen findet die Veranstaltung im großen Saal statt. — Khi trời mưa, sự kiện diễn ra ở hội trường lớn.
- Nach der Prüfung der Unterlagen teilen wir Ihnen das Ergebnis mit. — Sau khi kiểm tra hồ sơ, chúng tôi sẽ báo kết quả cho ông/bà.
- Zur Senkung der Kosten wurden zwei Filialen geschlossen. — Để giảm chi phí, hai chi nhánh đã bị đóng cửa.
- Der Rücktritt des Ministers kam für alle überraschend. — Việc ông bộ trưởng từ chức khiến mọi người bất ngờ.
- Die Einführung von Studiengebühren wird zurzeit geprüft. — Việc áp dụng học phí hiện đang được xem xét.
Bảng
| Mệnh đề phụ (Verbalstil) | Giới từ | Cách | Nominalstil |
|---|---|---|---|
| weil / da (nguyên nhân) | wegen | Genitiv | Wegen des Regens blieben wir zu Hause. |
| obwohl (nhượng bộ) | trotz | Genitiv | Trotz des Regens spielten wir weiter. |
| wenn (thời gian, điều kiện) | bei | Dativ | Bei Regen fällt das Spiel aus. |
| während (đồng thời) | während | Genitiv | Während der Sitzung bleiben die Handys aus. |
| nachdem (xảy ra trước) | nach | Dativ | Nach der Sitzung gab es eine Pause. |
| bevor (xảy ra sau) | vor | Dativ | Vor der Abreise bezahlte er alles. |
| damit / um … zu (mục đích) | zu (+ Dativ), für (+ Akkusativ) | Dativ / Akkusativ | Zur Senkung der Kosten wurden Filialen geschlossen. |
| dass … (sự việc) | — (danh từ + Genitiv hoặc von) | Genitiv / von + Dativ | Der Rücktritt des Ministers überraschte alle. |
| Trong mệnh đề phụ | Trong Nominalstil | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ chia | danh từ (thường kèm giới từ) | es regnete → bei Regen |
| chủ ngữ (danh từ) | Genitivattribut | der Minister trat zurück → der Rücktritt des Ministers |
| chủ ngữ (đại từ) | mạo từ sở hữu (Possessivartikel) | er kehrte zurück → nach seiner Rückkehr |
| tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) | Genitivattribut | man erhöhte die Preise → die Erhöhung der Preise |
| danh từ không mạo từ (số nhiều, danh từ không đếm được) | von + Dativ | man führt Studiengebühren ein → die Einführung von Studiengebühren |
| trạng từ | tính từ đứng trước danh từ (có đuôi) | er reagierte schnell → seine schnelle Reaktion |
| phủ định nicht | Nicht- / kein / ohne | er erschien nicht → sein Nichterscheinen (trang trọng) |
Lỗi thường gặp
- ❌ Trotz des Regen spielten wir weiter. → ✅ Trotz des Regens spielten wir weiter. — trotz đi với sở hữu cách; phần lớn danh từ giống đực, giống trung thêm -(e)s ở Genitiv số ít (danh từ yếu: -(e)n).
- ❌ Wegen er zu spät kam, verpasste er den Anfang. → ✅ Wegen seiner Verspätung verpasste er den Anfang. — wegen là giới từ, cần cụm danh từ; mệnh đề cần weil.
- ❌ Nach des Abschlusses der Arbeiten wurde die Straße freigegeben. → ✅ Nach dem Abschluss der Arbeiten wurde die Straße freigegeben. — nach đi với tặng cách; Genitiv thuộc về wegen, trotz, während và (an)statt.
- ❌ Wegen seiner schnell Reaktion kam es zu keinem Unfall. → ✅ Wegen seiner schnellen Reaktion kam es zu keinem Unfall. — trạng từ thành tính từ trước danh từ, phải có đuôi.
- ❌ Die Einführung Studiengebühren wird geprüft. → ✅ Die Einführung von Studiengebühren wird geprüft. — số nhiều không mạo từ không thể hiện được Genitiv; dùng von + Dativ.
Câu hỏi thường gặp
Nominalstil và Verbalstil khác nhau thế nào?
Trong văn phong động từ, thông tin nằm ở động từ và mệnh đề phụ; trong văn phong danh từ, nó nằm ở danh từ và cụm giới từ, câu chỉ còn một động từ chia. Weil das Wetter schlecht war, wurde das Spiel abgesagt = Wegen des schlechten Wetters wurde das Spiel abgesagt. Cả hai đều đúng; bản danh từ cô đặc và trang trọng hơn.
Giới từ nào thay cho liên từ nào?
weil/da → wegen + Genitiv, obwohl → trotz + Genitiv, wenn → bei + Dativ, während → während + Genitiv, nachdem → nach + Dativ, bevor → vor + Dativ, damit / um … zu → zu + Dativ hoặc für + Akkusativ, dass → danh từ kèm Genitivattribut. Trong văn nói còn nghe wegen dem Wetter; Genitiv là chuẩn văn viết.
Chủ ngữ, tân ngữ và trạng từ của mệnh đề biến thành gì?
Chủ ngữ thành Genitivattribut (der Rücktritt des Ministers) hoặc, nếu là đại từ, thành mạo từ sở hữu (nach seiner Rückkehr); tân ngữ Akkusativ cũng thành Genitivattribut (die Erhöhung der Preise); trạng từ thành tính từ có đuôi (seine schnelle Reaktion). Không có mạo từ hay tính từ thì dùng von + Dativ (die Einführung von Studiengebühren).
Làm sao chuyển cụm danh từ ngược lại thành mệnh đề?
Lấy liên từ ứng với giới từ, đổi danh từ lại thành động từ, cho Genitivattribut hoặc mạo từ sở hữu làm chủ ngữ (hoặc tân ngữ, nếu danh từ tạo từ ngoại động từ), đổi tính từ thành trạng từ và lấy thì từ mệnh đề chính: Nach seiner Rückkehr rief er an → Nachdem er zurückgekehrt war, rief er an.
Khi nào nên viết theo Nominalstil, khi nào không?
Trong luật và thư công vụ, văn bản học thuật và kỹ thuật, hướng dẫn, tiêu đề và biển báo. Không dùng khi nói, viết email hoặc khi người thực hiện quan trọng: cụm danh từ không cho thấy thì hay thức và thường giấu ai làm gì (die Prüfung des Beamten), còn chuỗi Genitiv chồng lên nhau nhanh chóng khó đọc.

