N-Deklination trong tiếng Đức: danh từ giống đực yếu và đuôi -(e)n
Một nhóm danh từ giống đực thêm -(e)n ở mọi cách trừ chủ cách số ít: der Student → den, dem, des Studenten; der Name → des Namens.
Quy tắc
Một nhóm hạn chế danh từ giống đực — N-Deklination (danh từ yếu, schwache Nomen) — thêm -(e)n ở mọi cách trừ chủ cách (Nominativ) số ít, cả số ít lẫn số nhiều: der Student → den/dem/des Studenten, die Studenten. Danh từ tiếng Việt không bao giờ đổi, nên đây là cái bẫy: mạo từ đổi, và chính danh từ cũng mang đuôi.
Đuôi: -n sau -e, -er cuối từ (den Jungen, des Bauern), -en ở các từ khác (den Studenten, dem Menschen). Ngoại lệ: der Nachbar và der Ungar thêm -n dù không tận cùng -e, -er (dem Nachbarn, không phải dem Nachbaren).
Bốn nhóm chính:
- Người và động vật giống đực tận cùng -e: der Junge, Kollege, Kunde, Zeuge, Experte, Neffe, Löwe, Affe, Hase. der Käse là đồ vật nên biến cách mạnh (des Käses).
- Quốc tịch tận cùng -e: der Franzose, Pole, Russe, Grieche, Türke, Schwede. Der Deutsche thì không: đó là tính từ danh hóa (ein Deutscher, des Deutschen).
- Từ ngoại lai chỉ người (và động vật) với hậu tố nhấn -ent, -ant, -ist, -at, -oge, -graf, -nom: der Student, Präsident, Praktikant, Journalist, Polizist, Diplomat, Soldat, Biologe, Fotograf, Astronom, Elefant. Hậu tố chưa đủ: vài từ chỉ đồ vật cũng theo mẫu này (der Automat, Planet, Diamant, Konsonant), còn der Moment → des Moments, der Kontinent → des Kontinents biến cách mạnh. Từ điển quyết định.
- Danh từ ngắn chỉ người và động vật: der Herr, Mensch, Bär, Held, Prinz, Graf; cùng mẫu, chỉ với -n: der Nachbar, der Bauer.
Der Herr bất quy tắc: số ít -n (den/dem/des Herrn), số nhiều -en (die Herren). Danh xưng này biến cách cả trước tên: Ich rufe Herrn Weber an — nhưng chủ cách vẫn là Herr Weber.
Cách nhận biết: từ điển ghi hai đuôi, der Student, -en, -en (sở hữu cách số ít, số nhiều). Gợi ý: giống đực + chỉ người hoặc động vật. Danh từ giống cái không bao giờ là danh từ yếu: số ít không có đuôi (die Studentin → der Studentin).
Nhóm hỗn hợp thêm -s ở sở hữu cách số ít sau -n: der Name → des Namens; tương tự der Gedanke, Glaube, Wille, Buchstabe, Friede, Funke. Giống trung duy nhất là das Herz, lại bất quy tắc: đối cách das Herz, tặng cách dem Herzen (Duden cũng ghi dem Herz), sở hữu cách des Herzens, số nhiều die Herzen.
Bỏ -n (dem Kollege, mit dem Nachbar) là khẩu ngữ, không chuẩn.
Ví dụ
- Ich habe dem Kollegen die Unterlagen gegeben. — Tôi đưa tài liệu cho anh đồng nghiệp.
- Wir haben den Kunden noch einmal angerufen. — Chúng tôi gọi lại cho khách hàng.
- Der Vortrag des Studenten hat allen gefallen. — Ai cũng thích bài thuyết trình của anh sinh viên.
- Morgen fahre ich mit meinem Nachbarn in die Stadt. — Mai tôi vào thành phố cùng anh hàng xóm.
- Können Sie bitte Herrn Weber anrufen? — Ông/bà gọi giúp ông Weber được không?
- Sie hat einen Franzosen nach dem Weg gefragt. — Cô ấy hỏi đường một người Pháp.
- Im Zoo haben die Kinder einen Löwen und einen Bären gesehen. — Ở sở thú bọn trẻ thấy một con sư tử và một con gấu.
- Er arbeitet seit einem Jahr als Praktikant. — Anh ấy làm thực tập sinh được một năm (chủ cách: không đuôi).
- Ich kann den Namen auf dem Formular nicht lesen. — Tôi không đọc được cái tên trên tờ khai.
- Die Bedeutung des Namens ist mir nicht klar. — Tôi không rõ nghĩa của cái tên.
Bảng
| Cách | der Student | der Junge | der Herr | der Name (hỗn hợp) |
|---|---|---|---|---|
| chủ cách số ít | der Student | der Junge | der Herr | der Name |
| đối cách số ít | den Studenten | den Jungen | den Herrn | den Namen |
| tặng cách số ít | dem Studenten | dem Jungen | dem Herrn | dem Namen |
| sở hữu cách số ít | des Studenten | des Jungen | des Herrn | des Namens |
| chủ cách số nhiều | die Studenten | die Jungen | die Herren | die Namen |
| tặng cách số nhiều | den Studenten | den Jungen | den Herren | den Namen |
| Nhóm | Ví dụ | Dạng ngoài chủ cách số ít |
|---|---|---|
| người, động vật giống đực tận cùng -e | der Junge, der Kollege, der Kunde, der Zeuge, der Löwe | -n: den Jungen, dem Kollegen, des Löwen |
| quốc tịch tận cùng -e | der Franzose, der Pole, der Russe, der Grieche, der Türke | -n: einen Franzosen, des Polen |
| từ ngoại lai chỉ người -ent, -ant, -ist, -at, -oge, -graf, -nom | der Student, der Praktikant, der Journalist, der Diplomat, der Biologe, der Fotograf, der Astronom | -en: den Studenten, dem Diplomaten, des Biologen |
| danh từ ngắn chỉ người, động vật | der Herr, der Mensch, der Bär, der Held, der Prinz, der Graf | -en (Herr số ít: -n): den Menschen, den Bären, den Herrn |
| chỉ -n (ngoại lệ) | der Nachbar | dem Nachbarn |
| biến cách hỗn hợp (sở hữu cách -ns) | der Name, der Gedanke, der Glaube, der Wille, der Buchstabe, das Herz | den Namen, dem Namen, des Namens |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich habe den Student gefragt. → ✅ Ich habe den Studenten gefragt. — ngoài chủ cách số ít, danh từ yếu mang -(e)n, kể cả ở đối cách.
- ❌ Der Studenten wartet draußen. → ✅ Der Student wartet draußen. — chỉ chủ cách số ít không có đuôi.
- ❌ Das ist das Auto des Kolleges. → ✅ Das ist das Auto des Kollegen. — sở hữu cách của danh từ yếu là -(e)n, không phải -s.
- ❌ Ich habe Herr Weber angerufen. → ✅ Ich habe Herrn Weber angerufen. — Herr cũng biến cách trước tên: số ít Herrn, số nhiều Herren.
- ❌ Die Bedeutung des Namen ist mir nicht klar. → ✅ Die Bedeutung des Namens ist mir nicht klar. — nhóm hỗn hợp thêm -s sau -n ở sở hữu cách số ít.
Câu hỏi thường gặp
Những danh từ nào thuộc N-Deklination?
Danh từ giống đực chỉ người và động vật tận cùng -e (der Junge, der Kollege, der Löwe), quốc tịch tận cùng -e (der Franzose, der Pole), từ ngoại lai chỉ người với -ent, -ant, -ist, -at, -oge, -graf, -nom (der Student, der Journalist, der Biologe) và danh từ ngắn chỉ người, động vật như Herr, Mensch, Bär, Held.
Làm sao nhận ra danh từ yếu?
Từ điển ghi hai đuôi sau mục từ: der Student, -en, -en (sở hữu cách số ít, số nhiều). Gợi ý: giống đực và chỉ người hoặc động vật — nhưng hậu tố thôi thì chưa đủ: der Automat là danh từ yếu, der Moment thì không.
Sở hữu cách của danh từ yếu như Student hay Kollege là gì?
Là -(e)n, không phải -s: des Studenten, des Kollegen, des Nachbarn. Chỉ nhóm hỗn hợp (der Name, der Gedanke, der Glaube, der Wille, das Herz) thêm -s sau -n: des Namens.
Tại sao lại nói Herrn Weber?
Herr thêm -n ở mọi dạng số ít (trừ chủ cách) và -en ở số nhiều, và danh xưng này cũng biến cách trước tên: Ich rufe Herrn Weber an. Chỉ chủ cách giữ dạng gốc: Herr Weber ist da.
Danh từ giống cái và mọi danh từ tận cùng -e có thuộc nhóm này không?
Không. Danh từ giống cái không có đuôi ở số ít (die Studentin → der Studentin), der Käse là đồ vật và biến cách mạnh (des Käses), còn der Deutsche là tính từ được danh hóa (ein Deutscher, des Deutschen).

