BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
B2Trung cao cấp4 phút đọcCập nhật

lassen + Infinitiv trong tiếng Đức: nhờ người khác làm, cho phép, sich lassen

lassen + nguyên mẫu không zu = nhờ người khác làm hoặc cho phép; sich lassen + nguyên mẫu = có thể làm được. Perfekt: habe … lassen.

Quy tắc

lassen có hai vai trò. Đứng một mình, nó là động từ chính nghĩa là «để (vật gì) lại» hoặc «thôi, để yên». Đi với một động từ thứ hai ở dạng nguyên mẫu không có zu, nó nghĩa là «nhờ, bảo ai làm» hoặc «để, cho ai làm» — và khi đó lassen giống động từ khuyết thiếu: không có zu, nguyên mẫu đứng cuối câu, đóng khung động từ (Verbklammer).

Ba nghĩa của lassen + Infinitiv:

  • Sai khiến — nhờ người khác làm. Wir lassen das Auto reparieren: thợ sửa, không phải chúng tôi. Người làm việc đứng ở đối cách (Akkusativ): Ich lasse den Klempner kommen. Nếu việc được làm cho chủ ngữ và vật chịu tác động đã là tân ngữ Akkusativ, người hưởng đứng ở tặng cách (Dativ): Ich lasse mir die Haare schneiden.
  • Cho phép — để ai làm. Sie lässt ihn ausreden; người được phép cũng ở Akkusativ.
  • sich lassen + Infinitiv — có thể làm được. Das lässt sich reparieren = Das kann repariert werden. Đây là cách thay cho bị động với können; hay đi với leicht, gut, kaum hoặc phủ định, nhưng không bắt buộc: Das lässt sich machen.

Về nghĩa, tiếng Việt có sẵn «nhờ, bảo, để, cho» đứng trước động từ. Điểm mới là trật tự: động từ thứ hai ở dạng nguyên mẫu và phải xuống cuối câu.

Dạng. lassen là động từ mạnh, đổi a → ä ở ngôi du và er (du lässt, er lässt), Präteritum ließ. Ở Perfekt có hai dạng — phân từ gelassen khi lassen đứng một mình, và nguyên mẫu thay thế (Ersatzinfinitiv) lassen khi có động từ thứ hai: Ich habe das Auto reparieren lassen.

Trật tự từ. Mệnh đề chính: lassen ở vị trí 2, nguyên mẫu ở cuối. Mệnh đề phụ ở thì đơn: lassen đã chia đứng cuối cùng (…, weil ich das Auto reparieren lasse). Mệnh đề phụ có hai nguyên mẫu: haben đã chia đứng trước cả hai nguyên mẫu (…, weil ich das Auto habe reparieren lassen). Ngoài ra, Lass uns …! / Lasst uns …! là lời rủ «chúng ta cùng … nhé».

Ví dụ

  • Ich lasse den Schlüssel zu Hause. — Tôi để chìa khóa ở nhà.
  • Lass mich! — Để tôi yên!
  • Wir lassen das Auto morgen reparieren. — Ngày mai chúng tôi đem ô tô đi sửa.
  • Ich lasse mir die Haare schneiden. — Tôi đi cắt tóc (thợ cắt cho tôi).
  • Der Chef lässt den Praktikanten den Bericht schreiben. — Sếp bảo anh thực tập sinh viết báo cáo.
  • Sie lässt ihn ausreden. — Cô ấy để anh ấy nói hết.
  • Meine Eltern lassen mich nicht allein verreisen. — Bố mẹ tôi không cho tôi đi du lịch một mình.
  • Das Fenster lässt sich nicht öffnen. — Cửa sổ không mở được.
  • Ich habe das Auto reparieren lassen. — Tôi đã đem ô tô đi sửa.
  • Ich weiß nicht, warum sie den Vertrag nicht hat prüfen lassen. — Tôi không biết vì sao cô ấy không nhờ người kiểm tra hợp đồng.
  • Lass uns morgen ins Kino gehen! — Mai chúng mình đi xem phim nhé!

Bảng

Ngôi Präsens Präteritum
ich lasse ließ
du lässt ließest (ließt)
er/sie/es lässt ließ
wir lassen ließen
ihr lasst ließt
sie/Sie lassen ließen

Imperativ: Lass! – Lasst! – Lassen Sie! · Perfekt: hat gelassen khi đứng một mình, hat … lassen khi có nguyên mẫu thứ hai.

Mẫu Cấu trúc Ví dụ Perfekt
động từ chính (để lại, thôi) lassen + Akkusativ (+ nơi chốn) Ich lasse den Schlüssel zu Hause. Ich habe den Schlüssel zu Hause gelassen.
sai khiến (nhờ làm) lassen + Akkusativ/Dativ + Infinitiv Ich lasse mir die Haare schneiden. Ich habe mir die Haare schneiden lassen.
cho phép lassen + Akkusativ + Infinitiv Sie lässt ihn ausreden. Sie hat ihn ausreden lassen.
khả năng (= können + Passiv) sich lassen + Infinitiv Das lässt sich reparieren. Das hat sich reparieren lassen.

Lỗi thường gặp

  • ⚠️ Ich habe das Auto reparieren gelassen. → ✅ Ich habe das Auto reparieren lassen. — không sai, nhưng hiếm: khi có nguyên mẫu thứ hai, dạng chuẩn là Ersatzinfinitiv lassen; gelassen là phân từ của lassen đứng một mình.
  • ❌ Ich lasse mein Auto zu reparieren. → ✅ Ich lasse mein Auto reparieren. — giống động từ khuyết thiếu, lassen đi với nguyên mẫu không có zu.
  • ❌ Das Fenster lässt nicht öffnen. → ✅ Das Fenster lässt sich nicht öffnen. — nghĩa «có thể làm được» cần đại từ phản thân sich.
  • ❌ …, weil ich das Auto reparieren lassen habe. → ✅ …, weil ich das Auto habe reparieren lassen. — trong mệnh đề phụ có hai nguyên mẫu, động từ chia đứng trước cả hai.
  • ❌ Ich lasse mich die Haare schneiden. → ✅ Ich lasse mir die Haare schneiden. — die Haare đã là tân ngữ Akkusativ, nên người được hưởng đứng ở Dativ.

Câu hỏi thường gặp

lassen + Infinitiv trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Có ba nghĩa: nhờ người khác làm việc gì (Ich lasse das Auto reparieren), cho phép ai làm gì (Sie lässt ihn ausreden), và với sich: việc gì có thể làm được (Das lässt sich reparieren). Nguyên mẫu đi sau lassen không bao giờ có zu.

Tại sao nói habe reparieren lassen mà không nói gelassen?

Khi có nguyên mẫu thứ hai, lassen thay phân từ bằng nguyên mẫu (Ersatzinfinitiv, hai nguyên mẫu đứng liền nhau, giống động từ khuyết thiếu). Đó là dạng chuẩn. Gelassen là phân từ bình thường chỉ khi lassen là động từ duy nhất (cạnh một nguyên mẫu, gelassen hiếm gặp): Ich habe den Schlüssel im Auto gelassen.

Ich lasse mir die Haare schneiden khác Ich schneide mir die Haare thế nào?

Với lassen, người khác cắt tóc cho bạn, tức thợ cắt tóc. Không có lassen thì bạn tự cắt tóc cho mình. Đại từ ở tặng cách (mir) vì die Haare đã là tân ngữ Akkusativ.

Das lässt sich machen nghĩa là gì?

Nghĩa là «việc đó làm được». sich lassen + Infinitiv diễn tả khả năng, thay cho kann gemacht werden mà không nêu ai làm. Hay đi với leicht, gut, kaum hoặc phủ định, nhưng không bắt buộc.

Trong mệnh đề phụ, các động từ đi với lassen đứng ở đâu?

Ở thì đơn, lassen đã chia đứng cuối cùng: …, weil ich das Auto reparieren lasse. Ở Perfekt có hai nguyên mẫu, haben đã chia nhảy lên trước cả hai nguyên mẫu: …, weil ich das Auto habe reparieren lassen.