BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
B1Trung cấp4 phút đọcCập nhật

Câu bị động tiếng Đức (Vorgangspassiv): werden + Partizip II

Bị động tiếng Đức = werden + Partizip II: wird gemacht, wurde gemacht, ist gemacht worden. Tác nhân: von (người), durch (phương tiện).

Quy tắc

Bị động hành động (Vorgangspassiv) được tạo bằng werden + Partizip II: Der Brief wird geschrieben. werden mang thì; phân từ không bao giờ đổi. Cấu trúc này gần với «được / bị» + động từ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Đức không có sắc thái tiêu cực của «bị»: Er wurde gelobt và Er wurde kritisiert dùng cùng một khuôn.

Ba dạng ở trình độ B1:

  • Präsens — wird / werden + Partizip II: Das Auto wird repariert.
  • Präteritum — wurde / wurden + Partizip II: Das Auto wurde repariert.
  • Perfekt — sein + Partizip II + worden: Das Auto ist repariert worden. Ở đây phân từ của werden là worden (không có ge-), và luôn đi với sein.

Chuyển chủ động sang bị động: tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) thành chủ ngữ (Nominativ), các thành phần khác giữ nguyên cách: Der Mechaniker repariert das Auto → Das Auto wird repariert.

Tân ngữ gián tiếp (Dativ) vẫn ở Dativ và không thể thành chủ ngữ: Man hilft mir → Mir wird geholfen. Câu không có chủ ngữ nên werden ở ngôi thứ 3 số ít — tương tự với danken, gratulieren, antworten, zuhören, folgen. Tiếng Việt nói «tôi được giúp», nhưng tiếng Đức không có Ich werde geholfen.

Người thực hiện có thể nêu hoặc không; phần lớn câu bị động bỏ đi. Khi nêu, cả hai thường ứng với «bởi / do»: von + Dativ cho người, cơ quan, tác nhân sống (von meiner Oma, von der Polizei); durch + Akkusativ cho phương tiện, nguyên nhân, người trung gian (durch ein Erdbeben).

Động từ chỉ hoạt động nhưng không có tân ngữ Akkusativ — tanzen, rauchen, arbeiten, lachen — tạo bị động không ngôi, chỉ nêu hành động: Es wird getanzt. es chỉ đứng ở vị trí 1; khi thành phần khác đứng đầu câu, es biến mất: Heute wird getanzt. / Hier wird nicht geraucht. Động từ như bleiben hay gefallen thì không tạo được dạng này.

Trật tự từ theo khung động từ (Verbklammer): werden ở vị trí 2, Partizip II cuối câu; trong mệnh đề phụ, cả cụm động từ xuống cuối (…, weil die Straße repariert wird). Với động từ khuyết thiếu, nguyên mẫu werden đóng khung: Das Formular muss ausgefüllt werden; …, weil das Formular ausgefüllt werden muss.

Hai giới hạn: haben, besitzen, bekommen, kennen, wissen, kosten và es gibt không có bị động. Và Die Tür wird geöffnet (quá trình: cửa đang được mở) khác Die Tür ist geöffnet (trạng thái kết quả: cửa đang mở) — đó là bị động trạng thái (Zustandspassiv), tiếng Việt không có dạng riêng; xem bài riêng.

Ví dụ

  • Die Rechnung wird morgen bezahlt. — Ngày mai hóa đơn sẽ được thanh toán.
  • Der Vertrag wurde gestern unterschrieben. — Hợp đồng đã được ký hôm qua.
  • Das Auto ist schon repariert worden. — Ô tô đã được sửa rồi.
  • Der Kuchen wird von meiner Oma gebacken. — Bánh do bà tôi nướng.
  • Die Stadt wurde durch ein Erdbeben zerstört. — Thành phố đã bị động đất phá hủy.
  • Mir wird hier nicht geholfen. — Ở đây tôi không được giúp đỡ.
  • Es wird heute Abend getanzt. — Tối nay có khiêu vũ.
  • Hier wird nicht geraucht. — Ở đây không hút thuốc.
  • Das Formular muss bis Freitag ausgefüllt werden. — Tờ khai phải được điền trước thứ Sáu.
  • Ich weiß nicht, wann die Straße repariert wird. — Tôi không biết bao giờ con đường sẽ được sửa.

Bảng

Thì / dạng Mẫu Ví dụ
Präsens wird / werden + Partizip II Das Auto wird repariert.
Präteritum wurde / wurden + Partizip II Das Auto wurde repariert.
Perfekt ist / sind + Partizip II + worden Das Auto ist repariert worden.
với động từ khuyết thiếu Modalverb + Partizip II + werden Das Auto muss repariert werden.
Ngôi Präsens Präteritum Perfekt
ich werde gefragt wurde gefragt bin gefragt worden
du wirst gefragt wurdest gefragt bist gefragt worden
er/sie/es wird gefragt wurde gefragt ist gefragt worden
wir werden gefragt wurden gefragt sind gefragt worden
ihr werdet gefragt wurdet gefragt seid gefragt worden
sie/Sie werden gefragt wurden gefragt sind gefragt worden
Chủ động (Aktiv) Bị động (Passiv) Điều gì thay đổi
Der Mechaniker repariert das Auto. Das Auto wird (vom Mechaniker) repariert. tân ngữ Akkusativ → chủ ngữ Nominativ
Man hilft mir. Mir wird geholfen. Dativ vẫn là Dativ, không có chủ ngữ
Die Gäste tanzen. Es wird getanzt. không có tân ngữ → bị động không ngôi với es

Lỗi thường gặp

  • ❌ Das Haus ist letztes Jahr gebaut geworden. → ✅ Das Haus ist letztes Jahr gebaut worden. — khi là trợ động từ bị động, werden có phân từ worden; geworden thuộc về werden là động từ chính (Er ist Lehrer geworden).
  • ❌ Das Auto hat repariert worden. → ✅ Das Auto ist repariert worden. — Perfekt bị động tạo với sein, không với haben.
  • ❌ Den Brief wird heute geschrieben. → ✅ Der Brief wird heute geschrieben. — tân ngữ Akkusativ của câu chủ động thành chủ ngữ Nominativ.
  • ❌ Ich werde geholfen. → ✅ Mir wird geholfen. — helfen đi với tân ngữ Dativ, và tân ngữ Dativ không thể thành chủ ngữ; werden giữ ngôi thứ 3 số ít.
  • ❌ Das Formular muss ausgefüllt worden. → ✅ Das Formular muss ausgefüllt werden. — sau động từ khuyết thiếu, câu bị động kết thúc bằng nguyên mẫu werden.

Câu hỏi thường gặp

Câu bị động tiếng Đức được tạo thế nào?

werden đã chia + Partizip II. werden mang thì, phân từ không đổi: Das Auto wird repariert (Präsens), wurde repariert (Präteritum), ist repariert worden (Perfekt).

Tại sao là «ist gemacht worden» chứ không phải «geworden»?

Trong câu bị động, werden chỉ là trợ động từ và phân từ của nó là worden, không có ge-. Geworden dùng khi werden là động từ chính: Er ist Arzt geworden. Perfekt bị động luôn đi với sein.

Dùng von hay durch trong câu bị động?

von + Dativ nêu người, cơ quan hoặc tác nhân sống (von meinem Chef, von der Polizei); durch + Akkusativ nêu phương tiện, nguyên nhân hoặc người trung gian (durch ein Erdbeben, durch einen Boten). Phần lớn câu bị động bỏ hẳn tác nhân.

Động từ nào cũng có dạng bị động không?

Không. Bị động có chủ ngữ cần một tân ngữ Akkusativ. Động từ đi với Dativ như helfen, danken, gratulieren giữ Dativ và tạo câu bị động không chủ ngữ (Mir wird geholfen); động từ chỉ hoạt động không có tân ngữ chỉ tạo bị động không ngôi (Es wird getanzt); bleiben hay gefallen cũng không tạo được dạng này; còn haben, besitzen, bekommen, kennen, wissen, kosten và es gibt hoàn toàn không có bị động.

«Es wird getanzt» nghĩa là gì và es đứng ở đâu?

Đó là bị động không ngôi: nêu hành động mà không nói ai làm — «có người khiêu vũ». es chỉ đứng ở vị trí 1 và biến mất khi thành phần khác đứng đầu câu: Heute wird getanzt. / Hier wird nicht geraucht.