Động từ phản thân tiếng Đức (sich): đại từ, Akkusativ hay Dativ, trật tự từ
Động từ phản thân hướng hành động về chủ ngữ: mich, dich, sich, uns, euch — Akkusativ, nhưng thành Dativ khi câu đã có tân ngữ Akkusativ.
Quy tắc
Động từ phản thân (reflexives Verb) hướng hành động trở lại chủ ngữ: người làm và người chịu tác động là một. Dấu hiệu là đại từ phản thân thay đổi theo ngôi: ich wasche mich, du wäschst dich, er wäscht sich.
«tự / mình» của tiếng Việt (tự giới thiệu) không tạo thành lớp động từ. Trong tiếng Đức, sich thuộc về động từ — sich erinnern (nhớ lại) cần nó dù tiếng Việt không có «tự» — và mang cách.
Ba nhóm:
- Động từ phản thân thật sự. Đại từ không thay bằng tân ngữ khác được: sich beeilen, sich erholen, sich erkälten, sich bedanken, sich schämen, sich befinden, sich verlieben, sich erinnern, sich freuen, sich interessieren. Hãy học kèm sich, như danh từ kèm mạo từ.
- Động từ phản thân một phần. Động từ thường, nhận tân ngữ bất kỳ; đại từ chỉ xuất hiện khi tân ngữ là chính chủ ngữ: (sich) waschen, (sich) anziehen, (sich) ausziehen, (sich) kämmen, (sich) rasieren, (sich) verletzen, (sich) setzen. So sánh Ich ziehe das Kind an / Ich ziehe mich an.
- Nghĩa tương hỗ. Với wir, ihr, sie, đại từ có thể nghĩa là «nhau»: sich treffen, sich streiten, sich unterhalten, sich küssen, sich duzen. Wir treffen uns = gặp nhau; einander, gegenseitig làm rõ nghĩa này.
Akkusativ hay Dativ? Mặc định đại từ ở đối cách (Akkusativ) và chuyển sang tặng cách (Dativ) khi câu đã có tân ngữ Akkusativ: Ich wasche mich → Ich wasche mir die Hände. Chỉ ich và du có hai dạng (mich/mir, dich/dir). Tân ngữ Dativ không làm đổi cách (Ich stelle mich dem Chef vor). Vài cụm vốn đi với Dativ: sich etwas vorstellen (= hình dung), sich etwas merken, sich etwas ansehen, sich etwas leisten, sich Sorgen machen.
Hình thức và vị trí. sich dùng cho er/sie/es, sie (số nhiều) và Sie lịch sự, vẫn viết thường: Setzen Sie sich. Ở Perfekt luôn dùng haben, kể cả sich erkälten, sich verletzen: Ich habe mich beeilt. Trong mệnh đề chính, đại từ đứng ngay sau động từ chia (Gestern hat sich mein Bruder verletzt), nhưng đứng sau chủ ngữ nếu chủ ngữ là đại từ (Gestern hat er sich verletzt); với chủ ngữ danh từ, cả hai trật tự đều đúng, đại từ đứng trước phổ biến hơn. Mệnh đề phụ: …, weil ich mich beeilt habe / …, weil sich mein Bruder verletzt hat. Câu mệnh lệnh giữ đại từ: Beeil dich! Setzt euch! Beeilen Sie sich! Nhiều động từ còn đi với giới từ cố định (sich freuen auf, sich erinnern an).
Ví dụ
- Ich muss mich beeilen, sonst verpasse ich den Zug. — Tôi phải khẩn trương, nếu không sẽ lỡ tàu.
- Wäschst du dir bitte vor dem Essen die Hände? — Bạn rửa tay trước khi ăn nhé?
- Setzen Sie sich bitte! — Mời ông/bà ngồi!
- Im Urlaub haben wir uns gut erholt. — Trong kỳ nghỉ chúng tôi đã nghỉ ngơi thoải mái.
- Beim Sport hat er sich den Arm verletzt. — Anh ấy bị thương ở tay khi chơi thể thao.
- Kannst du dir das vorstellen? — Bạn có hình dung được điều đó không?
- Meine Eltern interessieren sich für moderne Kunst. — Bố mẹ tôi quan tâm đến nghệ thuật hiện đại.
- Wir treffen uns morgen um acht vor dem Kino. — Mai chúng tôi gặp nhau lúc tám giờ trước rạp phim.
- Ich freue mich schon auf das Wochenende. — Tôi đang háo hức chờ đến cuối tuần.
Bảng
| Chủ ngữ | Akkusativ | Dativ |
|---|---|---|
| ich | mich | mir |
| du | dich | dir |
| er / sie / es | sich | sich |
| wir | uns | uns |
| ihr | euch | euch |
| sie (số nhiều) | sich | sich |
| Sie (lịch sự) | sich | sich |
| Không có tân ngữ Akkusativ → Akkusativ | Có tân ngữ Akkusativ → Dativ |
|---|---|
| Ich wasche mich. | Ich wasche mir die Hände. |
| Ich ziehe mich an. | Ich ziehe mir die Jacke an. |
| Er verletzt sich. | Er verletzt sich den Arm. |
| Ich stelle mich vor. (tự giới thiệu) | Ich stelle mir das vor. (hình dung) |
Lỗi thường gặp
- ❌ Ich wasche mich die Hände. → ✅ Ich wasche mir die Hände. — die Hände đã là tân ngữ Akkusativ, nên đại từ chuyển sang Dativ.
- ❌ Ich muss beeilen. → ✅ Ich muss mich beeilen. — sich beeilen là động từ phản thân thật sự: không thể bỏ đại từ.
- ❌ Wir freuen sich auf den Urlaub. → ✅ Wir freuen uns auf den Urlaub. — đại từ phải hợp với chủ ngữ; sich chỉ dùng cho er/sie/es, sie (số nhiều) và Sie.
- ❌ Ich bin mich erkältet. → ✅ Ich habe mich erkältet. — động từ phản thân tạo Perfekt với haben, kể cả khi chỉ sự thay đổi trạng thái.
- ❌ Ich kann mich das nicht vorstellen. → ✅ Ich kann mir das nicht vorstellen. — sich etwas vorstellen (= hình dung) đi với Dativ; sich vorstellen với Akkusativ nghĩa là «tự giới thiệu».
Câu hỏi thường gặp
Động từ phản thân trong tiếng Đức là gì?
Là động từ có tân ngữ trùng với chủ ngữ, được đánh dấu bằng đại từ thay đổi theo ngôi: mich, dich, sich, uns, euch, sich. Từ điển ghi chúng dưới dạng sich beeilen, sich erholen.
Khi nào đại từ phản thân ở Akkusativ, khi nào ở Dativ?
Mặc định là Akkusativ; chuyển sang Dativ khi câu đã có tân ngữ Akkusativ: Ich wasche mich, nhưng Ich wasche mir die Hände. Chỉ ich và du có hai dạng (mich/mir, dich/dir), và tân ngữ Dativ không gây ra sự chuyển này.
Những động từ tiếng Đức nào luôn cần sich?
Các động từ phản thân thật sự: sich beeilen, sich erholen, sich erkälten, sich bedanken, sich schämen, sich befinden, sich verlieben, sich erinnern, sich freuen, sich interessieren. Các động từ như waschen hay anziehen chỉ cần đại từ khi tân ngữ chính là chủ ngữ.
Động từ phản thân dùng haben hay sein ở thì Perfekt?
Luôn là haben, kể cả động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như sich erkälten: Ich habe mich beeilt. Đại từ vẫn đứng trước phân từ.
Đại từ phản thân đứng ở đâu trong câu?
Trong mệnh đề chính, đại từ đứng ngay sau động từ chia: Gestern hat sich mein Bruder verletzt. Nếu chủ ngữ là đại từ, chủ ngữ đứng trước: Gestern hat er sich verletzt. Câu mệnh lệnh giữ đại từ (Beeil dich!), và ở dạng lịch sự sich vẫn viết thường (Setzen Sie sich.).

