BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
A2Sơ cấp4 phút đọcCập nhật

Trạng từ chỉ nơi chốn tiếng Đức (Lokaladverbien): wo, wohin, woher và hin/her

wo? hỏi vị trí (hier, dort, oben), wohin? hỏi hướng đi (dorthin, hinaus, nach oben), woher? hỏi nơi xuất phát (von dort). hin = ra xa, her = lại gần.

Quy tắc

Trạng từ chỉ nơi chốn (Lokaladverbien) là những từ không biến đổi cho biết một vật ở đâu, đi đến đâu hoặc từ đâu đến — cùng vài cụm cố định với nach, von và zu (nach oben, von dort, zu Hause). Chúng không có mạo từ và không đòi cách: khác với giới từ chỉ nơi chốn, hier, dort hay oben không bao giờ đổi dạng.

Tiếng Đức sắp xếp chúng theo ba từ để hỏi:

  • Wo? — vị trí: hier, da, dort, drüben, oben, unten, vorn(e), hinten, links, rechts, drinnen, draußen, überall, nirgendwo.
  • Wohin? — hướng đi tới: hierher, dahin, dorthin, nach oben, nach unten, nach links, nach rechts, geradeaus, weg, cùng các cặp hinein/herein, hinaus/heraus, hinauf/herauf, hinunter/herunter, hinüber/herüber.
  • Woher? — nơi xuất phát: von hier, von da (daher), von dort (dorther), von oben, von unten, von links, von rechts, von draußen, von drüben.

hier, da và dort nhận đuôi -hin và -her, với hai vai trò khác nhau: -hin cho dạng wohin? (dahin, dorthin; riêng hier có dạng wohin? là hierher), còn daher và dorther trả lời woher? Các từ như oben, unten, links, rechts, drinnen, draußen dùng giới từ: hướng đi là nach + trạng từ (nach oben, nach links — obenhin không có nghĩa «lên trên»), nơi xuất phát là von + trạng từ (von oben, von links).

hin và her thể hiện góc nhìn của người nói: hin hướng ra xa người nói, her hướng về phía người nói. Vì vậy có các cặp hinein/herein, hinaus/heraus, hinauf/herauf, hinunter/herunter, hinüber/herüber. Ở trong phòng thì nói Komm herein!, ở ngoài cùng người kia thì nói Geh hinein!

Bẫy với người Việt: «vào, ra, lên, xuống» là động từ chỉ hướng, không buộc cho biết người nói đứng đâu; dạng đầy đủ của tiếng Đức thì buộc chọn hin- hoặc her-.

Trong văn nói, các dạng rút gọn rein, raus, rauf, runter, rüber thay cho cả hai dãy (Komm rein!); đó là khẩu ngữ (umgangssprachlich) — khi viết hãy dùng dạng đầy đủ.

hin và her cũng là tiền tố tách được của động từ chuyển động: hingehen, herkommen, hereinkommen, ví dụ Ich gehe morgen hin. Văn nói cũng tách từ để hỏi: Wo gehst du hin? bên cạnh dạng chuẩn Wohin gehst du?

Cần thuộc: zu Hause trả lời wo?, nach Hause trả lời wohin?, von zu Hause trả lời woher?

Ví dụ

  • Hier ist es sehr ruhig, dort hinten ist es laut. — Ở đây rất yên tĩnh, còn phía sau đằng kia thì ồn ào.
  • Stell die Tasche bitte dorthin. — Bạn để cái túi ra chỗ kia nhé.
  • Die Kinder spielen draußen, die Katze schläft drinnen. — Bọn trẻ chơi ở ngoài, con mèo ngủ ở trong nhà.
  • Komm bitte herein, es regnet! — Bạn vào đây đi, trời đang mưa!
  • Ich gehe kurz hinaus und bin gleich wieder da. — Tôi ra ngoài một lát rồi quay lại ngay.
  • Der Aufzug ist kaputt, wir müssen zu Fuß nach oben. — Thang máy hỏng rồi, chúng ta phải đi bộ lên trên.
  • Von oben sieht man den ganzen See. — Từ trên cao người ta nhìn thấy cả hồ.
  • Wo willst du eigentlich hin? (khẩu ngữ; dạng chuẩn: Wohin willst du?) — Bạn định đi đâu vậy?
  • Nach der Arbeit fahre ich nach Hause und bleibe den Abend zu Hause. — Tan làm tôi về nhà và ở nhà cả tối.
  • Meine Kollegin wohnt drüben, sie kommt jeden Morgen von dort zu Fuß. — Đồng nghiệp nữ của tôi sống ở bên kia, sáng nào cô ấy cũng đi bộ từ đó sang.

Bảng

wo? (vị trí) wohin? (hướng đi) woher? (nơi xuất phát)
hier hierher von hier
da dahin von da (daher)
dort dorthin von dort (dorther)
oben nach oben von oben
unten nach unten von unten
drinnen hinein / herein von drinnen
draußen hinaus / heraus von draußen
links / rechts nach links / nach rechts von links / von rechts
zu Hause nach Hause von zu Hause
Chuyển động ra xa người nói (hin-) về phía người nói (her-) dạng rút gọn khẩu ngữ
vào hinein herein rein
ra hinaus heraus raus
lên hinauf herauf rauf
xuống hinunter herunter runter
sang bên kia hinüber herüber rüber

Lỗi thường gặp

  • ❌ Komm bitte hier! → ✅ Komm bitte hierher! — hier trả lời wo?; chuyển động về phía người nói cần dạng -her.
  • ❌ Wo gehst du? → ✅ Wohin gehst du? — chuyển động thì hỏi wohin?; wo? chỉ hỏi vị trí. Tiếng Việt dùng chung chữ «đâu» cho cả hai.
  • ❌ Ich komme von dorthin. → ✅ Ich komme von dort. — nơi xuất phát = von + dạng wo? (hoặc dorther), không dùng dạng -hin.
  • ❌ Kommen Sie bitte hinein! (người nói đang ở bên trong) → ✅ Kommen Sie bitte herein! — her- = về phía người nói, hin- = ra xa người nói.
  • ❌ Ich bin nach Hause. → ✅ Ich bin zu Hause. — nach Hause là hướng đi (wohin?), zu Hause là vị trí (wo?).

Câu hỏi thường gặp

wo, wohin và woher khác nhau thế nào?

wo? hỏi vị trí (hier, dort, oben), wohin? hỏi hướng của một chuyển động (dorthin, hinaus, nach oben), woher? hỏi nơi xuất phát (von dort, von oben). Tình huống và động từ quyết định câu hỏi nào phù hợp.

hin và her khác nhau ở điểm nào?

hin hướng ra xa người nói, her hướng về phía người nói: Geh hinein! (tôi đứng ở ngoài) nhưng Komm herein! (tôi đang ở trong). Quy luật này cũng áp dụng cho hinauf/herauf, hinaus/heraus, hinunter/herunter.

Có được nói rein, raus, rauf, runter không?

Trong văn nói thì được: đó là các dạng rút gọn khẩu ngữ, thay cho cả dạng hin- lẫn dạng her-. Khi viết và khi đi thi, hãy dùng hinein/herein, hinaus/heraus, hinauf/herauf, hinunter/herunter.

Nói zu Hause hay nach Hause?

zu Hause trả lời wo? (Ich bin zu Hause — tôi đang ở nhà), nach Hause trả lời wohin? (Ich fahre nach Hause — tôi về nhà), còn von zu Hause trả lời woher? (từ nhà).

Tại sao người Đức nói «Wo gehst du hin?»

hin và her hoạt động như tiền tố tách được nên có thể xuống cuối câu. Cách tách này là khẩu ngữ; câu hỏi chuẩn là Wohin gehst du? và Woher kommst du?