BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
C1Cao cấp4 phút đọcCập nhật

Định ngữ phân từ trong tiếng Đức: Partizip I, Partizip II và zu + Partizip I

Partizip I: chủ động, đồng thời (das lachende Kind); Partizip II: đã xong, bị động ở ngoại động từ (das reparierte Auto); zu + Partizip I: phải/có thể được làm.

Quy tắc

Định ngữ phân từ (Partizipialattribut) là phân từ dùng như tính từ, đứng trước danh từ và mang đuôi tính từ. Nó thay một mệnh đề quan hệ: das lachende Kind = das Kind, das lacht.

Ba dạng, bốn cách hiểu:

  • Partizip I (nguyên mẫu + -d): chủ động, cùng lúc với động từ chính — das lachende Kind.
  • Partizip II của ngoại động từ: bị động, đã xong — das reparierte Auto.
  • Partizip II của nội động từ chỉ sự đến nơi hoặc đổi trạng thái, chia Perfekt với sein (ankommen, einschlafen, eintreffen, vergehen, wachsen): chủ động, đã xong — der angekommene Zug. Nội động từ chia với haben (schlafen, arbeiten, lachen, warten) không có định ngữ này: das schlafende Kind, không phải das geschlafene Kind.
  • zu + Partizip I (Gerundivum): bị động + phải hoặc có thể: die zu erledigenden Aufgaben = die Aufgaben, die erledigt werden müssen (hoặc können). Chỉ dùng với ngoại động từ; ở động từ có tiền tố tách được, zu chen vào giữa (die abzugebenden Formulare); phủ định đứng trước (die nicht zu lösenden Probleme).

Phân từ biến cách y như tính từ: đuôi yếu sau der/die/das, hỗn hợp sau nhóm ein, mạnh khi không có mạo từ (frisch gestrichene Wände). Trước danh từ nó luôn có đuôi; phân từ không đuôi (Laut lachend kam er herein) không phải định ngữ.

Định ngữ mở rộng: tân ngữ và trạng ngữ của phân từ đứng giữa: mạo từ → tân ngữ, trạng ngữ → phân từ + đuôi → danh từ. Tiếng Việt giúp về mặt nghĩa: «đang» ≈ Partizip I, «được» ≈ Partizip II của ngoại động từ, «vừa / đã» ≈ nhóm sein (chuyến tàu vừa đến). Bẫy là vị trí: tiếng Việt đặt phần bổ nghĩa sau danh từ, tiếng Đức dồn cả chuỗi lên trước.

Cách đọc: lấy mạo từ + danh từ sau phân từ, thêm đại từ quan hệ, đưa phần ở giữa vào mệnh đề với dạng động từ theo loại phân từ — Partizip I: chủ động, cùng lúc; Partizip II: bị động (wurde / ist … worden), riêng nhóm sein chủ động ở Perfekt (có von … thì viết chủ động được); zu + Partizip I: werden müssen / können. Die von meinem Vater … gekauften Bücher → die Bücher, die mein Vater … gekauft hat.

Định ngữ một từ dùng ở mọi văn phong; định ngữ mở rộng thuộc văn viết trang trọng. Khi nói hoặc khi chuỗi quá dài, hãy dùng mệnh đề quan hệ.

Ví dụ

  • Das lachende Kind rannte über den Hof. — Đứa trẻ đang cười chạy qua sân.
  • Das reparierte Auto steht wieder vor der Tür. — Chiếc ô tô đã được sửa giờ lại đỗ trước cửa.
  • Der gerade angekommene Zug ist aus Wien. — Chuyến tàu vừa đến là tàu từ Viên.
  • Die zu erledigenden Aufgaben stehen auf der Liste. — Những việc cần làm có trong danh sách.
  • Die bis Freitag abzugebenden Formulare liegen im Sekretariat. — Các mẫu đơn phải nộp chậm nhất vào thứ Sáu hiện đang để ở phòng thư ký.
  • Die von meinem Vater vor zwei Jahren gekauften Bücher stehen noch im Regal. — Những cuốn sách được bố tôi mua hai năm trước vẫn còn trên giá.
  • Die im Labor arbeitenden Studentinnen tragen Schutzbrillen. — Các nữ sinh viên đang làm trong phòng thí nghiệm đeo kính bảo hộ.
  • Ein von allen Teilnehmern unterschriebenes Protokoll geht an die Behörde. — Một biên bản được mọi người tham dự ký sẽ được gửi tới cơ quan chức năng.

Bảng

Dạng Cách tạo Nghĩa Mệnh đề quan hệ
Partizip I nguyên mẫu + -d + đuôi chủ động, cùng lúc das lachende Kind → das Kind, das lacht
Partizip II (ngoại động từ) Partizip II + đuôi bị động, đã xong das reparierte Auto → das Auto, das repariert wurde
Partizip II (động từ với sein) Partizip II + đuôi chủ động, đã xong der angekommene Zug → der Zug, der angekommen ist
zu + Partizip I zu + nguyên mẫu + -d + đuôi bị động + phải / có thể die zu erledigenden Aufgaben → die Aufgaben, die erledigt werden müssen
Mạo từ Tân ngữ và trạng ngữ Phân từ + đuôi Danh từ
die von meinem Vater vor zwei Jahren gekauften Bücher
die bis Freitag abzugebenden Formulare
die im Labor arbeitenden Studentinnen

Lỗi thường gặp

  • ❌ das lachend Kind → ✅ das lachende Kind — trước danh từ, phân từ là tính từ, phải có đuôi.
  • ❌ das reparierende Auto → ✅ das reparierte Auto — Partizip I là chủ động (như thể xe sửa thứ khác); xe được sửa nên dùng Partizip II.
  • ❌ das geschlafene Kind → ✅ das schlafende Kind — schlafen là nội động từ chia với haben, không có định ngữ Partizip II.
  • ❌ die erledigenden Aufgaben → ✅ die zu erledigenden Aufgaben — chỉ zu + Partizip I mang nghĩa «phải được làm»; thiếu zu thì nhiệm vụ tự làm việc.
  • ❌ die gekauften von meinem Vater Bücher → ✅ die von meinem Vater gekauften Bücher — mọi thứ thuộc về phân từ đứng giữa mạo từ và phân từ, không đứng sau như tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

Partizip I và Partizip II đứng trước danh từ khác nhau thế nào?

Partizip I (nguyên mẫu + -d) mang nghĩa chủ động, xảy ra cùng lúc: das lachende Kind = das Kind, das lacht. Partizip II của ngoại động từ mang nghĩa bị động, đã xong: das reparierte Auto = das Auto, das repariert wurde. Với nội động từ chia Perfekt với sein (ankommen, einschlafen), Partizip II vẫn chủ động: der angekommene Zug = der Zug, der angekommen ist.

zu + Partizip I nghĩa là gì, và zu đứng đâu ở động từ tách được?

Đó là Gerundivum: bị động kèm nghĩa phải hoặc có thể — die zu erledigenden Aufgaben = die Aufgaben, die erledigt werden müssen. Chỉ dùng với ngoại động từ; ở động từ có tiền tố tách được, zu chen vào giữa tiền tố và gốc: die abzugebenden Formulare. Phủ định đứng trước: die nicht zu lösenden Probleme.

Làm sao hiểu một định ngữ dài như die von meinem Vater vor zwei Jahren gekauften Bücher?

Lấy mạo từ và danh từ đứng sau phân từ (die Bücher), thêm đại từ quan hệ, đưa phần nằm giữa vào mệnh đề và chọn dạng động từ theo loại phân từ: die Bücher, die mein Vater vor zwei Jahren gekauft hat — hoặc bị động: die vor zwei Jahren gekauft wurden.

Phân từ nhận đuôi gì?

Đuôi tính từ bình thường: đuôi yếu sau der/die/das (das reparierte Auto, die reparierten Autos), đuôi hỗn hợp sau nhóm ein (ein unterschriebenes Protokoll), đuôi mạnh khi không có mạo từ (frisch gestrichene Wände). Đứng trước danh từ, định ngữ phân từ luôn có đuôi.

Định ngữ phân từ chỉ dùng trong văn viết thôi sao?

Định ngữ một từ như das lachende Kind hay die gekauften Bücher dùng bình thường ở mọi văn phong. Định ngữ mở rộng thuộc về văn viết trang trọng — học thuật, kỹ thuật, pháp luật, báo chí; khi nói, mệnh đề quan hệ là lựa chọn tự nhiên, và định ngữ quá dài thì nên tách ra ngay cả khi viết.