BRAGIflash
Download on the App StoreGet it on Google Play
B2Trung cao cấp4 phút đọcCập nhật

Bị động trạng thái (Zustandspassiv) và bị động với động từ khuyết thiếu

sein + Partizip II nêu kết quả (Die Tür ist geöffnet), werden + Partizip II nêu quá trình; với động từ khuyết thiếu: muss/musste repariert werden.

Quy tắc

sein + Partizip II nêu kết quả của hành động; werden + Partizip II nêu chính hành động. Die Tür wird geöffnet là quá trình: cửa «đang được mở». Die Tür ist geöffnet là trạng thái sau đó, cửa «đang mở»: bị động trạng thái (Zustandspassiv). Tiếng Việt phân biệt bằng «đang được mở» / «đang mở, để mở», tiếng Đức bằng trợ động từ wird / ist.

Dùng ở hai thì: Präsens ist geöffnet, Präteritum war geöffnet. Dạng ist geöffnet gewesen có nhưng ít dùng; ở các thì khác, hãy dùng bị động hành động. Một chữ quyết định nghĩa: Die Tür war geöffnet là trạng thái lúc đó, Die Tür war geöffnet worden là Plusquamperfekt của bị động hành động. Phân từ đứng ở vị ngữ, không có đuôi tính từ.

Cần ngoại động từ mà hành động để lại kết quả lâu dài trên tân ngữ: öffnen, schließen, abschließen, reparieren, decken, packen, besetzen, verletzen, ausschalten, sperren. loben, sehen, fragen, lieben không để lại gì nên không có dạng này. Nhưng sein + Partizip II chưa chắc là Zustandspassiv: với động từ chia Perfekt bằng sein, đó chỉ là Perfekt (Die Gäste sind angekommen), và nhiều phân từ nay chỉ là tính từ (Ich bin verliebt/verrückt). Người thực hiện thường bị lược; nếu nêu: von + Dativ.

Bị động với động từ khuyết thiếu. Mẫu: động từ khuyết thiếu + Partizip II + werden; thì nằm ở động từ khuyết thiếu: muss repariert werden → musste repariert werden → hat repariert werden müssen. Perfekt đi với haben, và động từ khuyết thiếu ở dạng nguyên mẫu (hai nguyên mẫu), không phải gemusst. Trong mệnh đề phụ, động từ chia thường đứng cuối (…, weil das Auto repariert werden muss), nhưng với hai nguyên mẫu, hat đứng trước cả nhóm: …, weil das Auto hat repariert werden müssen. Thực tế hay dùng Präteritum; Perfekt hiếm nhưng đúng.

Cách thay thế bị động (Passiversatz): man + chủ động; sich lassen + Infinitiv và tính từ đuôi -bar (= «có thể được làm»); sein + zu + Infinitiv (thường = «phải được làm»; với leicht, schwer, kaum = «có thể»). Với động từ tách được, zu đứng giữa tiền tố và gốc: abzugeben.

Ví dụ

  • Der Supermarkt ist bis 22 Uhr geöffnet. — Siêu thị mở cửa đến 22 giờ.
  • Um 8 Uhr wird das Museum geöffnet, ab 8 Uhr ist es geöffnet. — Lúc 8 giờ bảo tàng được mở, từ 8 giờ mở cửa.
  • Als wir ankamen, war der Tisch schon gedeckt. — Khi chúng tôi đến, bàn đã được dọn sẵn rồi.
  • Die Straße war von der Polizei gesperrt. — Con đường đã bị cảnh sát phong tỏa.
  • Alle Plätze waren an diesem Abend besetzt. — Tối hôm đó mọi chỗ đều có người ngồi.
  • Das Formular muss bis Freitag ausgefüllt werden. — Tờ khai phải được điền chậm nhất là thứ Sáu.
  • Der Motor musste komplett ausgetauscht werden. — Động cơ đã phải được thay toàn bộ.
  • Der Vertrag hat noch einmal geprüft werden müssen. — Hợp đồng đã phải được kiểm tra lại.
  • Er sagt, dass das Formular heute noch ausgefüllt werden muss. — Anh ấy nói tờ khai phải được điền ngay hôm nay.
  • Das Problem lässt sich in zehn Minuten lösen. — Vấn đề này giải quyết được trong mười phút.
  • Die Anträge sind bis Montag abzugeben. — Đơn phải được nộp chậm nhất là thứ Hai.

Bảng

Dạng Vorgangspassiv (quá trình) Zustandspassiv (kết quả)
trợ động từ werden + Partizip II sein + Partizip II
Präsens Die Tür wird geöffnet. Die Tür ist geöffnet.
Präteritum Die Tür wurde geöffnet. Die Tür war geöffnet.
Perfekt Die Tür ist geöffnet worden. ít dùng — dùng Vorgangspassiv
trả lời câu hỏi Was passiert? Wie ist der Zustand?
Thì Mệnh đề chính Mệnh đề phụ
Präsens Das Auto muss repariert werden. …, weil das Auto repariert werden muss.
Präteritum Das Auto musste repariert werden. …, weil das Auto repariert werden musste.
Perfekt Das Auto hat repariert werden müssen. …, weil das Auto hat repariert werden müssen.
Cách thay thế Ví dụ Nghĩa bị động
man + chủ động Man repariert das Auto morgen. Das Auto wird morgen repariert.
sich lassen + Infinitiv Das Auto lässt sich reparieren. Das Auto kann repariert werden.
sein + zu + Infinitiv Das Auto ist noch heute zu reparieren. Das Auto muss noch heute repariert werden.
tính từ đuôi -bar Das Auto ist reparierbar. Das Auto kann repariert werden.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Der Sänger ist von allen gelobt. → ✅ Der Sänger wird von allen gelobt. — loben không để lại trạng thái trên tân ngữ, nên chỉ dùng bị động với werden.
  • ❌ Die Gäste sind angekommen worden. → ✅ Die Gäste sind angekommen. — ankommen không có bị động; sein + Partizip II chỉ là Perfekt.
  • ❌ Das Auto hat repariert werden gemusst. → ✅ Das Auto hat repariert werden müssen. — ở Perfekt, động từ khuyết thiếu đứng ở dạng nguyên mẫu, không phải phân từ.
  • ❌ …, weil das Auto repariert werden müssen hat. → ✅ …, weil das Auto hat repariert werden müssen. — với hai nguyên mẫu, động từ chia trong mệnh đề phụ đứng trước cả nhóm.
  • ❌ Die Anträge sind bis Montag abgeben. → ✅ Die Anträge sind bis Montag abzugeben. — sein + zu + Infinitiv cần zu, và với động từ tách được zu đứng giữa tiền tố và gốc.

Câu hỏi thường gặp

Die Tür wird geöffnet và Die Tür ist geöffnet khác nhau thế nào?

werden + Partizip II tả quá trình: cửa đang được mở, có người đang mở. sein + Partizip II tả kết quả: cửa đang mở. Bị động trạng thái không nói ai đã mở hay mở lúc nào.

Bị động trạng thái được tạo thế nào và có những thì nào?

sein đã chia + Partizip II, trong thực tế ở hai thì: Präsens ist geöffnet và Präteritum war geöffnet. Chú ý chữ worden: war geöffnet là trạng thái, war geöffnet worden là Plusquamperfekt của bị động hành động.

Động từ nào tạo được bị động trạng thái?

Ngoại động từ mà hành động để lại kết quả lâu dài trên tân ngữ: öffnen, schließen, abschließen, reparieren, decken, packen, besetzen, verletzen, ausschalten, sperren. loben, sehen, fragen, lieben không để lại kết quả như vậy; nội động từ không có bị động trạng thái và không có bị động có chủ ngữ — động từ chỉ hoạt động vẫn có bị động không ngôi (Es wird getanzt).

Bị động với động từ khuyết thiếu ở quá khứ nói thế nào?

Präteritum: Das Auto musste repariert werden. Perfekt: Das Auto hat repariert werden müssen — với haben và hai nguyên mẫu. Trong mệnh đề phụ, hat đứng trước: …, weil das Auto hat repariert werden müssen. Phần lớn người nói chỉ dùng Präteritum.

Cấu trúc nào có thể thay cho câu bị động?

man + chủ động (Man repariert das Auto morgen); sich lassen + Infinitiv và tính từ đuôi -bar cho điều có thể làm (Das Auto lässt sich reparieren / ist reparierbar); sein + zu + Infinitiv chủ yếu cho điều phải làm (Die Anträge sind bis Montag abzugeben).